Used To Be Used To Get Used To

Tiếng Anh có những cấu trúc nhỏ nhưng dễ gây nhầm lẫn, và “used to”, “be used to”, “get used to” chính là một trong số đó. Trong bài này mình sẽ giải thích rõ từng cấu trúc — khi nào dùng “used to”, khi nào dùng “be used to” hay “get used to”, khác nhau như thế nào, và tại sao có lúc phải dùng động từ nguyên mẫu (V) còn có lúc phải dùng dạng V-ing. Mình sẽ kèm ví dụ dễ hiểu, so sánh trực quan và bài tập thực hành để bạn nắm chắc. Nếu bạn từng bối rối giữa những cách nói này, đọc tiếp sẽ giúp mọi thứ sáng tỏ hơn.

Cấu Trúc Used To Be Used To Get Used To

“Used to” dùng khi muốn kể về thói quen, hành động hay trạng thái đã xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa. Ví dụ: I used to play basketball when I was young — tôi từng chơi bóng rổ hồi nhỏ. Chú ý: “used to” chỉ dùng ở thì quá khứ.

Cấu trúc “be used to + V-ing/Noun” diễn tả việc đã quen với điều gì, đã có kinh nghiệm và nó không còn lạ nữa. Ví dụ: I am used to working late — tôi quen làm việc muộn. Ở đây “be” chia theo thì (am/is/was…), và sau “to” là danh từ hoặc V-ing.

Còn “get used to + V-ing” nói về quá trình dần dần trở nên quen với một điều mới. Ví dụ: She is getting used to the new school — cô ấy đang dần quen trường mới. Mẹo nhỏ: sau “to” trong be/get used to luôn dùng V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.

Cấu trúc used to diễn tả thói quen cũ hoặc tình trạng đã qua

Used To Gì

“Used to” dùng để nói về một thói quen, hành động hay trạng thái đã xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Cấu trúc là S + used to + V (nguyên mẫu). Ví dụ: I used to play football every weekend — nghĩa là trước đây tôi thường đá bóng mỗi cuối tuần nhưng bây giờ thì không nữa.

Để hỏi về điều này ta dùng Did + S + use to + V? (Chú ý là ở câu hỏi và phủ định thường dùng “use” chứ không phải “used”). Phủ định thông thường là S + didn’t use to + V hoặc cách cũ hơn là “used not to”. Những dạng này giúp phân biệt rõ hành động xảy ra trong quá khứ nhưng đã ngưng.

Cần lưu ý khác biệt với be used to và get used to: be used to = đã quen với, theo sau là V-ing hoặc danh từ (She is used to getting up early). Get used to = dần quen (They got used to living in the city). Những cấu trúc này nói về sự quen dần hoặc trạng thái quen, chứ không phải việc đã từng làm rồi bỏ như “used to”.

Xe cũ chất lượng tốt giá cả phải chăng

Get Used To Gì

“Get used to” có nghĩa là dần quen với một việc mới, không phải ngay lập tức mà cần thời gian. Cấu trúc thường gặp là get used to + V-ing hoặc danh từ, ví dụ: “I’m getting used to the new job” — cho thấy bạn vẫn đang trong quá trình thích nghi.

Còn “be used to” diễn tả trạng thái đã quen rồi, tức là việc đó đã trở nên bình thường với bạn: I’m used to waking up early. Ngược lại, “used to” nói về thói quen trong quá khứ và bây giờ không còn nữa, ví dụ: I used to smoke.

Cách đơn giản để nhớ: get used to là quá trình (dùng V-ing), be used to là trạng thái bạn đã quen, còn used to nhắc về quá khứ. Khi luyện nói, chú ý sau “to” của cả “get used to” và “be used to” luôn là V-ing hoặc danh từ, chứ không phải động từ nguyên mẫu.

Bạn quen với điều gì thì nói ra thôi

Be Used To V

Cụm “be used to V-ing” có nghĩa là đã quen với một hành động vì đã làm nhiều lần, giờ không còn thấy lạ nữa. Cấu trúc chuẩn là: S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing hoặc + noun. Ví dụ: “I am used to getting up early” nghĩa là tôi đã quen dậy sớm.

Nên phân biệt với “used to + V” (không có be) — dạng này nói về thói quen trong quá khứ, giờ không còn nữa: “I used to get up late” (trước tôi thường dậy muộn). Còn “get used to” diễn tả quá trình trở nên quen: “I am getting used to the new job.”

Lưu ý nhỏ hay bị sai: từ “to” trong “be used to” không phải theo sau bởi động từ nguyên mẫu mà phải là V-ing hoặc một danh từ. Dạng phủ định và nghi vấn vẫn dùng be: “She isn’t used to cold weather” / “Are you used to living alone?” Thực hành bằng cách tạo câu với thói quen hiện tại, quá khứ và quá trình sẽ giúp nhớ nhanh.

Tập quen với việc gì đó và cảm thấy bình thường

Get Used To + Ving Nghĩa Là Gì

Bạn chưa dán phần “nội dung sau” cần làm nền cho đoạn văn. Bạn có thể:
– Dán nội dung (vài câu hoặc ý chính) để tôi viết theo đó, hoặc
– Cho tôi chủ đề bạn muốn (ví dụ: mùa thu, sống chậm, du lịch, sức khỏe tinh thần…), tôi sẽ tự triển khai.

Khi bạn gửi, tôi sẽ viết một đoạn văn tự nhiên, thân mật, chia thành hai đoạn ngắn (mỗi đoạn ~40–60 từ), tổng độ dài khoảng 150–200 từ như yêu cầu. Bạn muốn tôi chọn chủ đề thay bạn không? Nếu có, tôi gợi ý viết về “sống chậm trong cuộc sống hiện đại” — bạn đồng ý chứ?

Tập quen với một hoạt động nào đó thường xuyên

Get Used To + V Hay Ving

Nhiều bạn hay nhầm giữa three cấu trúc: used to + V (dùng để nói thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, giờ không còn), be used to + V-ing/Noun (đã quen với điều gì), và get used to + V-ing/Noun (đang dần quen, quá trình thích nghi). Chú ý: ở be/get used to, “to” là giới từ nên phải theo sau bằng V-ing hoặc danh từ.

Về cấu trúc, với get used to: khẳng định S + (get/gets) used to + V-ing/Noun; phủ định S + do/does not get used to + V-ing/Noun. Với be used to: S + am/is/are used to + V-ing/Noun. Còn used to + Vinf chỉ có ở quá khứ: I used to + Vinf.

Ví dụ để nhớ: I used to smoke (tôi từng hút trước đây). I’m used to getting up early (tôi đã quen dậy sớm). I’m getting used to the new job (tôi đang dần quen với công việc mới). Mẹo nhỏ: nếu thấy “to” và sau đó là động từ, luôn kiểm tra xem có phải “to” là giới từ (=> V-ing) hay là phần của “to + Vinf” trong used to.

Làm quen với điều gì đó là một quá trình quen dần

Be Used To Và Get Used To

Bạn quên dán phần “nội dung sau”. Bạn vui lòng gửi nội dung hoặc điểm chính cần đề cập để tôi viết đoạn văn theo yêu cầu (150–200 từ, giọng tự nhiên, chia thành các đoạn ngắn 40–60 từ).

Nếu bạn không có nội dung cụ thể, tôi có thể tự chọn chủ đề — muốn tôi viết về: cuộc sống hàng ngày, thiên nhiên và thư giãn, tình bạn/gia đình, hoặc kỹ năng quản lý thời gian? Chọn một trong các đề xuất hoặc dán nội dung bạn chuẩn bị, tôi sẽ bắt tay viết ngay.

Thích nghi và quen với những thay đổi

Kết lại, qua bài viết chúng ta đã làm rõ ba cấu trúc thường gây nhầm lẫn: used to (thói quen trong quá khứ), be/get used to (quen với điều gì) và be used to + V (bị sử dụng để làm gì). Bạn đã biết cách nhận diện used to, phân biệt get used to + Ving và when to dùng V hay Ving, cùng mẹo phân biệt be used to và get used to. Bí quyết là đọc kỹ ví dụ và làm nhiều bài tập — đó mới khiến kiến thức bám chắc. Hãy ôn lại từng phần, làm bài tập cuối bài và áp dụng vào câu chuyện của mình; dần dần bạn sẽ dùng những cấu trúc này tự nhiên hơn. Chúc bạn học tốt!