Be Getting Used To

Tiếng Anh đôi khi làm mình bối rối nhất là những cụm động từ giống nhau nhưng ý khác nhau — điển hình là “be used to” và “get used to”. Trong bài viết này mình sẽ cùng bạn bóc tách từng phần: từ nghĩa cơ bản của “be used to”, cách dùng với động từ nguyên mẫu hay V-ing, đến “get used to” và cách nó diễn tả quá trình thích nghi. Mình cũng giải thích rõ “get used to + Ving” nghĩa gì, đưa ví dụ với “get used to doing” và cuối cùng so sánh “get used to” với “used to” để bạn không nhầm lẫn. Cùng nhau làm rõ mọi ngóc ngách, đơn giản và dễ nhớ nhé!

Be Used To

“Used to” dùng để nói về thói quen, hành động hoặc trạng thái xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ đã khác. Cấu trúc là “used to + V” và chỉ dùng ở thì quá khứ. Ví dụ: I used to play basketball when I was a secondary student — Tôi từng chơi bóng rổ khi còn học trung học, nhưng bây giờ không nữa.

“Be used to” đi với V-ing hoặc danh từ và diễn tả sự quen thuộc, không còn lạ lẫm nữa: be used to something/someone = quen với điều gì/ai đó. Ví dụ: We’re used to tourists here — Chúng tôi đã quen với du khách ở đây. Câu này có thể xuất hiện ở nhiều thì (I am used to, He was used to, v.v.).

“Get used to” diễn tả quá trình trở nên quen dần: get used to + V-ing/noun. Ví dụ: He’s getting used to the noise now — Bây giờ anh ấy đang dần quen với tiếng ồn. Nhớ phân biệt rõ: “used to + V” = thói quen trong quá khứ; “be/get used to” = quen hoặc trở nên quen với điều gì đó. Luyện tập bằng cách đặt câu với cả ba cấu trúc sẽ giúp bạn không bị nhầm lẫn.

Tập quen dần với những điều mới mẻ và khó khăn

Be Used To + V Hay Ving

Nhiều bạn hay băn khoăn “Be used to + V hay V-ing?” Thực tế, be used to + V-ing hoặc danh từ (noun), không đi với động từ nguyên mẫu. Nó có nghĩa “quen với” một việc hoặc tình huống, ví dụ: I’m used to getting up early (Tôi đã quen với việc dậy sớm).

Trái lại, used to + Vinf diễn tả thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa: I used to smoke (tôi từng hút thuốc). Lưu ý: cấu trúc này không dùng ở thì hiện tại; khi có did trong câu ta viết use to (Did you use to…?).

Get used to + V-ing/Noun là quá trình dần quen, còn be used to là trạng thái đã quen. Ví dụ: She is used to the cold; They are getting used to living here. Trong câu khẳng định: be/get + used to + V-ing/Noun; phủ định thêm not; nghi vấn dùng trợ động từ như bình thường.

Thói quen quen thuộc dùng với V hay Ving

Get Used To Gì

Get used to có nghĩa là quá trình dần quen với một việc gì đó, thường là thói quen hoặc tình huống mới mà bạn cần thời gian để thích nghi. Cấu trúc: get used to + V-ing hoặc danh từ. Ví dụ: I’m getting used to waking up early → Tôi đang dần quen với việc dậy sớm.

Be used to nghĩa là đã quen với — điều đó đã trở nên bình thường với bạn. Cấu trúc: be used to + V-ing hoặc danh từ. Ví dụ: I’m used to waking up early → Tôi đã quen dậy sớm và không thấy khó. Điểm khác: get used to là quá trình, be used to là trạng thái.

Used to (không có be) diễn tả thói quen quá khứ, hiện tại đã thôi. Công thức: S + used to + V. Ví dụ: I used to play soccer → Tôi từng đá bóng nhưng bây giờ không nữa. Tóm lại: get used to = dần quen; be used to = đã quen; used to = thói quen xưa.

Hãy quen dần với việc học hoặc làm gì đó

Get Used To + V Hay Ving

Cấu trúc “used to + V” dùng để nói về thói quen hoặc sự thật đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa. Ví dụ: I used to live in Hà Nội (Tôi từng sống ở Hà Nội). Lưu ý “used to” ở đây theo sau bởi động từ nguyên mẫu (Vinf).

“Be used to + V-ing/Noun” diễn tả trạng thái đã quen với điều gì đó. Ví dụ: I am used to getting up early (Tôi đã quen dậy sớm). Trong cấu trúc này “to” là giới từ, nên phải dùng danh từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.

“Get used to + V-ing/Noun” nhấn mạnh quá trình trở nên quen với việc gì đó. Ví dụ: I’m getting used to living alone (Tôi đang dần quen sống một mình). Công thức khẳng định: S + get used to + V-ing/N. Phủ định: S + do/does not get used to… hoặc haven’t/hasn’t gotten used to… tùy thì.

Quen dần với việc làm gì đó dần dần

Get Used To + Ving Nghĩa Là Gì

Get used to + Ving có nghĩa là đang dần quen với một việc, thói quen hay hoàn cảnh. Ví dụ nói “I’m getting used to waking up early” tức là bạn vẫn đang thích nghi. Ngược lại, be used to + Ving/N diễn tả bạn đã quen rồi, như “I am used to getting up early” — bạn không còn thấy khó nữa.

Còn used to + V (không phải Ving) dùng để nói về thói quen trong quá khứ, tức là đã từng làm nhưng bây giờ không làm nữa. Ví dụ “I used to smoke” nghĩa là trước đây tôi có thói quen hút thuốc nhưng giờ thì không. Đây là điểm dễ nhầm nên cần phân biệt kỹ.

Cách nhớ nhanh: get used to + Ving = quá trình trở nên quen; be used to + Ving/N = đã quen; used to + V = thói quen đã kết thúc trong quá khứ. Nếu bạn nói “I make mistakes sometimes” thì có thể hiểu là bạn vẫn đang get used to việc đó chứ chưa be used to hoàn toàn.

Tập làm quen với việc đó thôi

Get Used To Doing

Be used to + cụm danh từ hoặc V-ing: trong cấu trúc này “used” là tính từ và “to” là giới từ. Nói “you are used to doing something” nghĩa là bạn đã quen làm việc đó, thường xuyên làm nên đã có kinh nghiệm và không thấy lạ nữa. Cách dùng này diễn tả một trạng thái.

“Get used to” nghĩa là “dần quen với” — nhấn mạnh quá trình đang xảy ra khi bạn tiếp xúc với điều mới mẻ hoặc chưa thoải mái. Cấu trúc: get used to + danh từ / V-ing. Ví dụ: “Eventually you’ll get used to the smells of the laboratory” — cuối cùng bạn sẽ quen với mùi trong phòng thí nghiệm.

Sự khác nhau đơn giản là: be used to = đã quen (kết quả), get used to = đang dần quen (quá trình). Be/get used to có thể xuất hiện ở các thì khác nhau tùy động từ be hoặc get. Công thức khẳng định: S + get used to + V-ing/Noun; phủ định thêm not (don’t/doesn’t/isn’t) để nói chưa quen. Thực hành và gặp thực tế nhiều sẽ giúp bạn “get used to” nhanh hơn.

Thích nghi với những gì đã quen thuộc

Kết lại, điểm then chốt là phân biệt be used to (quen với cái gì) và get used to (trở nên quen); cả hai đều yêu cầu V-ing hoặc danh từ sau to — không phải động từ nguyên mẫu. Trong khi used to (không có be/get) diễn tả thói quen quá khứ. Nhớ rằng cấu trúc và ý nghĩa khác nhau dù từ giống nhau. Cách học hiệu quả: ghi nhớ công thức, so sánh vài ví dụ và luyện tập trong ngữ cảnh thực tế. Càng dùng nhiều, bạn càng nắm chắc. Hãy kiên nhẫn và thực hành mỗi ngày — kết quả sẽ đến sớm.