It Is The First Time

Bạn có bao giờ bối rối trước cụm “It is the first time” khi dùng tiếng Anh? Nếu có, bạn không cô đơn. Bài viết này sẽ giải thích cấu trúc “It is the first time”, khi nào dùng các thì (nhất là quá khứ đơn), và những trường hợp thường gặp như “It is the first time he…”, “It is the first time he drives a car” hay “It is the first time I come here”. Mình còn đưa ví dụ như “It is the first time all the answers right in a test” và bài tập để bạn luyện. Cùng bắt đầu nhé — ngắn gọn, dễ hiểu và thực tế.

It Is The First Time

Cấu trúc “This is the first time” có nghĩa là “đây là lần đầu tiên” và dùng để nói về trải nghiệm xảy ra lần đầu. Thường đi với thì hiện tại hoàn thành: This is the first time + S + have/has + PII. “It is the first time” có thể thay thế cho “This is…” mà không đổi nghĩa.

Ví dụ: This is the first time I have been to a spa. = Đây là lần đầu tôi đến spa. Hoặc hài hước: This is the first time I’ve lost a bet and had to wear Pikachu pajamas to school. Với hành động đang kéo dài có thể dùng: It is the first time + S + have/has + been + V-ing.

Khi nói về một “lần đầu” đã xảy ra trong quá khứ, cần dùng quá khứ hoàn thành: This was the first time + S + had + PII. Ngoài ra có thể diễn đạt tương đương bằng cấu trúc nhấn mạnh chưa từng trải nghiệm trước đó: S + have/has + never + PII.

Lưu ý phải chia have/has đúng theo chủ ngữ và có thể viết tắt (I’ve, he’s…). Thực hành nói về những lần đầu của bản thân bằng mẫu câu này sẽ giúp bạn dùng tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Lần đầu tiên này thật tuyệt vời

It Is The First Time Cấu Trúc

Cấu trúc “This/It is the first time” dùng để nói về lần đầu tiên một sự việc xảy ra. “This” hay “It” + “is” là phần chính, còn “the first time” nhấn vào lần đầu. Cách nói này thường đi kèm mệnh đề ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả trải nghiệm mới xảy ra đến hiện tại.

Công thức cơ bản là: It is the first time + S + have/has + V3. Hoặc với động từ liên tục: It is the first time + S + have/has + been + V-ing. Ví dụ: It is the first time I have been to a spa. = Đây là lần đầu tiên tôi đến spa. Bạn cũng có thể thêm ever để nhấn mạnh: This is the first time ever I have traveled by plane.

Cách diễn đạt tương đương gồm: S + have/has + never + P2 (I have never been to a spa) hoặc đảo thành câu khác vẫn giữ nghĩa. Nếu muốn nói về quá khứ hoặc tương lai, đổi “is” thành “was” hoặc “will be”. Lưu ý nhỏ: dùng thì hiện tại hoàn thành trong mệnh đề con để liên hệ với hiện tại, còn “ever/never” giúp câu tự nhiên và rõ ý hơn.

Lần đầu tiên cấu trúc xuất hiện

It Is The First Time Thì Gì

Cụm This is the first time (hoặc It is the first time) có nghĩa đơn giản là “đây là lần đầu tiên…”. Đây là một cụm cố định dùng khi bạn muốn nhấn vào trải nghiệm lần đầu, cảm xúc bất ngờ hoặc điều gì đó chưa từng xảy ra trước đó. Cách nói này rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

Về cấu trúc, thường dùng: This is the first time + S + have/has + V(past participle). Ví dụ: “This is the first time I have visited Hà Nội.” Lưu ý mệnh đề sau “the first time” thường đứng ở thì hiện tại hoàn thành khi câu chính là hiện tại đơn.

Bạn cũng có thể đổi “is” thành “was” để nói về quá khứ hoặc “will be” cho tương lai; khi đó thì của mệnh đề phụ cần thay đổi tương ứng (ví dụ quá khứ thường dùng quá khứ hoàn thành). Dùng linh hoạt cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt trải nghiệm lần đầu một cách tự nhiên và rõ ràng.

Lần đầu tiên có gì đó thật mới lạ

This Is The First Time Quá Khứ Đơn

“This is the first time” là cụm cố định để nói “đây là lần đầu tiên…”. Khi nói về trải nghiệm tính đến hiện tại, mình thường dùng thì hiện tại hoàn thành: This is the first time I have tried sushi. Lưu ý: nói “This is the first time I ate sushi” nghe sai ngữ pháp — phải dùng have eaten.

Khi nhắc lại kỷ niệm đã qua, ta đổi sang quá khứ: It was the first time I had seen snow. Nếu chỉ đơn giản kể một sự kiện trong quá khứ thì dùng quá khứ đơn cũng được: They played this type of game for the first time. Với tương lai, ta có thể nói It will be the first time she visits London.

Mẹo nhỏ: thêm ever để nhấn mạnh (This is the first time I’ve ever flown), hoặc thay “first” bằng second, third khi cần. Tùy vào mốc thời gian bạn muốn nhắc tới (hiện tại, quá khứ hay tương lai) mà chọn thì phù hợp để câu thật tự nhiên.

Lần đầu tiên trải nghiệm quá khứ đơn

It Is The First Time He

Cụm “It is the first time he…” có nghĩa là “Đây là lần đầu tiên anh ấy…”. Đây là một cách nói cố định để diễn tả trải nghiệm mới, điều mà trước đây chưa từng xảy ra. Trong tiếng Anh, sau cụm này thường dùng thì hiện tại hoàn thành (has + past participle) để nhấn mạnh tính mới mẻ của trải nghiệm. Ví dụ: It is the first time he has cooked curry.

Bạn có thể áp dụng cho nhiều tình huống: It is the first time he has met her, It is the first time he has tried sushi, It is the first time he has travelled by plane… Nếu muốn nói lần thứ hai, thứ ba thì thay “first” bằng “second”, “third”… Cũng có thể diễn đạt bằng “have never” như “I have never met him before” tương đương với “This is the first time I have met him”.

Một lưu ý nhỏ: khi kể lại chuyện trong quá khứ hoặc có mốc thời gian rõ ràng (yesterday, last year), người ta thường dùng quá khứ hoàn thành: It was the first time he had seen her. Trong giao tiếp hàng ngày, hiện tại hoàn thành vẫn rất thông dụng. Bạn thử tự tạo vài câu như “It is the first time he has taught a class” để luyện nhé.

Lần đầu tiên anh ấy làm điều đó rất đặc biệt

It Is The First Time He Drive A Car

Mình chưa thấy phần “nội dung sau” mà bạn nhắc — bạn có thể dán nội dung hoặc chủ đề cụ thể được không?

Nếu bạn muốn, mình có thể tự chọn chủ đề (ví dụ: du lịch, gia đình, học tập, môi trường, công việc, thói quen sống khỏe) và viết một bài 150–200 từ, chia thành các đoạn ngắn ~40–60 từ, văn phong tự nhiên, gần gũi như chia sẻ. Bạn chọn chủ đề hoặc dán nội dung, mình sẽ viết ngay.

Lần đầu tiên anh ấy lái ô tô

It Is The First Time I Come Here

Câu “This is the first time I come here” mình nghe khá nhiều, nhất là khi mọi người muốn nói “đây là lần đầu tôi đến đây”. Nhưng trong tiếng Anh chuẩn người ta thường dùng cấu trúc “This is the first time + S + have/has + past participle”, ví dụ “This is the first time I have come here” hoặc “This is the first time I’ve been here”.

Sự khác biệt là ở thì: hiện tại hoàn thành (have/has + V3) nhấn vào kinh nghiệm đến giờ, như “This is the first time I have ever tried Indian food” — lần đầu trải nghiệm. Quá khứ đơn (“I came here the first time”) thường dùng khi nói về một lần đến cụ thể đã xảy ra trong quá khứ. Trong lời nói thân mật, người ta hay rút gọn “I’ve” thay cho “I have”.

Mẹo nhỏ khi làm bài: câu “It is the first time I ___ here” thường chốt bằng “have been” hoặc “have come” tùy ngữ cảnh — nếu muốn nhấn rằng bạn đã từng ở đó thì “have been”, nếu nói về hành động đến lúc này thì “have come”. Cứ luyện nhiều là quen dần nhé!

Đây lần đầu tôi đến đây khám phá

Kết lại, mấu chốt khi dùng “It/This is the first time” là nắm rõ cấu trúc và thì đi kèm: thường dùng “This is the first time + S + has/have + PII” để diễn tả trải nghiệm lần đầu xảy ra đến lúc nói, còn một số trường hợp đặc biệt có thể gặp quá khứ đơn. Qua các ví dụ như “It is the first time he has driven a car” hay “It is the first time I have come here” bạn sẽ thấy cách chuyển thì rõ ràng hơn. Hãy luyện thêm với bài tập cuối bài để củng cố phản xạ — càng thực hành, bạn càng dùng tự nhiên và chính xác hơn. Chúc bạn tiến bộ!