Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn muốn nắm chắc cách viết và dùng số thứ tự trong tiếng Anh? Bài viết sẽ cung cấp danh sách: 1–20, 1–30, 1–31, 1–100 và 1–1000, kèm cách viết/đọc riêng cho 25, 30 và 100. Mình giải thích quy tắc thêm hậu tố, lưu ý phát âm và đưa ví dụ thực tiễn để bạn áp dụng ngay. Mình trình bày rõ ràng, dễ nhớ, phù hợp cho người mới học và ôn tập nhanh. Nếu bạn sẵn sàng học nhanh mà hiệu quả, hãy bắt đầu cùng mình để biến những con số khô khan thành công cụ giao tiếp tự tin hơn.
Số thứ tự khác với số đếm: số đếm (one, two, three…) trả lời “bao nhiêu?”, còn số thứ tự (first, second, third…) biểu thị vị trí hoặc thứ tự. Trong tiếng Anh, một vài số có dạng đặc biệt như 1st (first), 2nd (second), 3rd (third), còn hầu hết đều thêm “-th” vào cuối.
Quy tắc chung: thêm “-th” với fourth, fifth, sixth… nhưng lưu ý 11th, 12th, 13th có dạng riêng: eleventh, twelfth, thirteenth. Với các số lớn hơn, quy tắc nối tương tự: 21st (twenty-first), 22nd, 23rd… nên khi học hãy chú ý phần đuôi và phát âm để dùng đúng.
Dưới đây là các số thứ tự từ 1 đến 20: 1st (first), 2nd (second), 3rd (third), 4th (fourth), 5th (fifth), 6th (sixth), 7th (seventh), 8th (eighth), 9th (ninth), 10th (tenth), 11th (eleventh), 12th (twelfth), 13th (thirteenth), 14th (fourteenth), 15th (fifteenth), 16th (sixteenth), 17th (seventeenth), 18th (eighteenth), 19th (nineteenth), 20th (twentieth).

Số thứ tự từ 1 đến 30 trong tiếng Anh rất hữu ích khi nói ngày tháng, thứ tự hoặc vị trí. Nguyên tắc chung là thêm “-th” vào sau số đếm: 4th (fourth), 6th (sixth), 7th (seventh), 29th (twenty-ninth) và 30th (thirtieth). Nhớ là cách viết rút gọn thường dùng st/nd/rd/th.
Tuy nhiên có ngoại lệ: khi chữ số cuối cùng là 1, 2, 3 ta dùng “st”, “nd”, “rd” như 1st (first), 2nd (second), 3rd (third), 21st (twenty-first), 22nd, 23rd. Nhưng lưu ý 11th (eleventh), 12th (twelfth) và 13th (thirteenth) là bất quy tắc và vẫn có “-th”.
Cách học tốt là xem bảng số thứ tự từ 1 đến 30, luyện đọc cả chữ số và dạng từ (ví dụ: twenty-nine → twenty-ninth), và ghi nhớ những dạng bất quy tắc như first, second, third, twelfth. Thực hành nói ngày, thứ tự sự kiện sẽ giúp bạn nhớ nhanh và dùng tự nhiên hơn.

Số thứ tự trong tiếng Anh dùng để chỉ vị trí hoặc ngày trong tháng, thường thêm hậu tố -st, -nd, -rd, -th vào số đếm. Nguyên tắc chung: số kết thúc bằng 1 → -st (1st), 2 → -nd (2nd), 3 → -rd (3rd), còn lại → -th (4th, 5th…). Lưu ý là các số 11, 12, 13 luôn kết thúc bằng -th (11th, 12th, 13th), dù chữ số đơn cuối cùng là 1, 2, 3.
Một số từ thay đổi khi chuyển thành thứ tự: first (1st), second (2nd), third (3rd), fifth (5th), eighth (8th), tenth (10th). Với số ghép, chỉ thay đổi phần cuối: 21st là twenty-first, 22nd twenty-second, 23rd twenty-third. Các số chục như 20th là twentieth, 30th thirtieth, còn 31st là thirty-first.
Trong thực tế, ngày trong tháng thường đọc bằng số thứ tự: 1st đọc là “first”, 29th là “twenty-ninth”. Khi viết thường dùng con số kèm hậu tố (ví dụ: 5th, 14th, 31st). Cách học hiệu quả là luyện đọc và viết các ngày, đồng thời ghi nhớ các ngoại lệ để dùng chuẩn trong giao tiếp hàng ngày.

Số thứ tự trong tiếng Anh dùng để chỉ vị trí, thứ hạng như first, second, third. Từ 1 đến 5 ta có: one → first (1st), two → second (2nd), three → third (3rd), four → fourth (4th), five → fifth (5th). Viết tắt thường thấy là 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th.
Nguyên tắc chung là thêm đuôi -th vào số đếm: six → sixth, seven → seventh, eight → eighth, nine → ninth. Tuy nhiên có vài bất quy tắc: first, second, third khác hẳn dạng gốc; twelfth (12th) cũng thay đổi về chính tả. Chú ý cách phát âm có thể khác so với viết.
Với số kết thúc bằng 1, 2, 3 sau chục ta vẫn áp dụng quy tắc của chữ số cuối: 21st (twenty-first), 32nd (thirty-second), 43rd (forty-third), 54th (fifty-fourth). Riêng 11th, 12th, 13th luôn viết bằng -th dù chữ cuối là 1, 2, 3 do quy tắc đặc biệt.
Để học nhanh, bạn nên học cả cách viết (1st, 2nd…) và cách đọc (first, second…) kết hợp luyện nghe, nói và viết. Tập flashcards hoặc đọc to danh sách từ 1 đến 100 sẽ giúp nhớ các ngoại lệ và nắm được nhịp điệu phát âm. Kiên trì một chút là quen ngay.

Bạn quên gửi phần “nội dung sau”. Bạn có thể dán nội dung hoặc ghi chủ đề/ý chính muốn tôi dựa vào được không?
Nếu bạn muốn, tôi có thể tự chọn chủ đề (ví dụ: hành trình tự học, mẹo sống tối giản, trải nghiệm du lịch ngắn) — bạn chỉ cần nói chọn đề nào. Khi có nội dung hoặc chủ đề, tôi sẽ viết đoạn văn tự nhiên, gần gũi, chia thành các đoạn ngắn ~40–60 từ, tổng độ dài 150–200 từ theo yêu cầu. Bạn muốn bắt đầu với nội dung hay chọn chủ đề?

Số thứ tự 25 trong tiếng Anh là twenty-fifth, viết tắt 25th và phát âm /ˈtwɛnti fɪfθ/. Về cách viết, nó ghép từ twenty (20) và dạng thứ tự của five, nhưng five biến thành fifth — loại bỏ “ve” và thêm “fth”. Vì vậy không phải “twenty-five-th” mà là “twenty-fifth”.
Khi dùng trong câu hoặc đọc ngày, bạn sẽ nói “the twenty-fifth of December” (ngày 25 tháng 12) hoặc người Mỹ thường nói “December twenty-fifth”. Ví dụ: She finished twenty-fifth in the race. Lưu ý quy tắc chung của số thứ tự: kết thúc bằng 1 dùng “-st”, 2 “-nd”, 3 “-rd”, còn lại thường là “-th”.
Về phát âm, âm cuối của “fifth” (/fɪfθ/) có cụm phụ âm “fth” hơi khó, thường bị nói sai thành “fift”. Mẹo là phát âm /f/ trước rồi ngay lập tức chuyển sang /θ/ (người đặt lưỡi giữa răng). Luyện nói chậm rồi tăng tốc sẽ giúp bạn phát âm chính xác, tự tin dùng “twenty-fifth” trong giao tiếp hàng ngày.

Số thứ tự trong tiếng Anh dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng, và với số 30 ta viết là 30th và đọc là thirtieth. Đây là cách diễn đạt tương đương “thứ ba mươi” trong tiếng Việt, khác với số đếm (thirty) vốn chỉ số lượng. Việc phân biệt này giúp tránh nhầm lẫn khi nói về thứ hạng hoặc ngày tháng.
Với các số tròn chục như 20, 30, 40…, cách hình thành số thứ tự là bỏ chữ “y” và thêm “ieth”, nên thirty trở thành thirtieth. Phát âm thông dụng của thirtieth là /ˈθɜːrtiəθ/. Ví dụ khi ghi ngày bạn có thể viết 30th July 2016 hoặc say “the thirtieth of July, 2016”.
Khi cần nối với số khác thì vẫn giữ quy tắc: 31 là thirty-one, còn 31st là thirty-first. Trong câu thông thường bạn có thể nói “She finished thirtieth in the race” hoặc “His birthday is on the thirtieth of April.” Việc thực hành nhiều sẽ giúp bạn nhớ nhanh quy tắc và dùng chính xác trong giao tiếp.

Vậy là chúng ta đã đi qua từ những số thứ tự cơ bản nhất đến những dạng dài hơn — từ 1 đến 20, 30, 31, rồi mở rộng tới 100 và cả 1000, cùng những ví dụ cụ thể như 25th, 30th hay 100th. Hy vọng bài viết giúp bạn nắm rõ cách viết và đọc số thứ tự trong tiếng Anh, đồng thời tự tin áp dụng vào giao tiếp hàng ngày. Một mẹo nhỏ: hãy luyện nói to từng nhóm số và dùng trong câu thực tế để nhớ nhanh hơn. Nếu thấy hữu ích, hãy lưu lại hoặc chia sẻ để tiếp tục ôn tập mỗi ngày!