Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn đang chuẩn bị năm học mới hoặc muốn củng cố vốn từ tiếng Anh về đồ dùng học tập? Bài viết này sẽ đồng hành cùng bạn từng bước — từ khái quát các đồ dùng học tập bằng tiếng Anh, đến các danh sách thực tế gồm 10, 15 và 20 từ thông dụng, rồi cụ thể cho học sinh lớp 3 và lớp 6. Cuối bài còn có bài tập giúp bạn kiểm tra và ôn lại. Mình sẽ trình bày rõ ràng, dễ hiểu và kèm ví dụ thiết thực để bạn vừa học vừa nhớ lâu. Hãy cùng bắt đầu và làm cho việc học từ vựng trở nên đơn giản, hữu ích và thú vị nhé!
Đồ dùng học tập bằng tiếng Anh rất dễ nhớ nếu mình bắt đầu từ những thứ quen thuộc: backpack (ba lô), notebook (sổ tay), pen (bút bi), pencil (bút chì). Mỗi từ mình có thể dùng trong câu ngắn, ví dụ: “This is Linh’s book.” (Đây là sách của Linh.) Việc học từng từ và cách dùng giúp tự tin hơn khi nói.
Những đồ khác cũng hay gặp: pencil case (hộp bút), eraser (gôm), ruler (thước), textbook (giáo trình), marker (bút lông), highlighter (bút dạ quang), sticky notes (giấy ghi chú) hay sketchbook (vở vẽ). Bạn có thể luyện bằng cách nói: “I don’t have a pencil case.” (Tôi không có hộp bút.) rồi tự dịch và đóng vai người học.
Đừng quên cả furniture trong lớp: desk (bàn), chair (ghế), bookshelf/bookcase (giá sách). Một mẹo nhỏ là gắn nhãn tiếng Anh lên từng đồ để nhìn thấy là nhớ ngay. Xem video, làm bài tập nhỏ và tập giới thiệu đồ dùng của mình bằng tiếng Anh — càng dùng nhiều, từ vựng càng nhanh vào đầu. Chúc bạn học vui!

School supplies, or school things, are part of every student’s daily life. Many online videos — like those made to help kids study at home during the Covid break or lessons from teachers such as Ms Han Cambridge — support review and speaking practice. Parents often smile as children proudly name their items.
Common items include pencil, coloured pencil, eraser, ruler, scissors, glue, clip and pencil sharpener. Simple sentences work well: “This is my pencil case.” or “That’s a pencil.” Practising patterns like “That’s + a/my + (school thing)” helps children ask and answer questions about their tools and gain confidence.
Try learning the phrase “school supplies” (pronounced /skuːl səˈplaɪz/) and repeat names using pictures or real objects. Short, fun videos and little games make vocabulary stick, and parents will be surprised at how quickly kids can introduce their items. Keep it playful and celebrate small progress.

Mình rất thích bài hát The School Stationery Song vì lời đơn giản, giai điệu dễ nhớ và rất phù hợp để học từ vựng đồ dùng học tập. Một vài từ cơ bản bằng tiếng Anh bạn nên biết là pencil (bút chì), pen (bút mực), eraser (gôm) và ruler (thước). Hát theo điệu nhạc sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
Tiếp theo, nhớ ngay những vật dụng hữu ích khác như notebook (vở), textbook (sách giáo khoa), pencil case (hộp bút) và sharpener (gọt bút chì). Khi học, bạn có thể nhìn hình, gọi tên bằng tiếng Anh rồi chạm thật nhanh vào đồ vật — vừa vui vừa hiệu quả.
Cuối cùng đừng quên marker (bút dạ) và backpack (cặp sách), những thứ luôn có mặt trong lớp. Thử bật video dạy tiếng Anh, lặp lại các từ và kết hợp hình ảnh với hành động; như vậy từ vựng sẽ theo bạn suốt buổi học và trở nên tự nhiên hơn khi nói.

Mình chưa thấy phần “nội dung sau” mà bạn nhắc tới — bạn có thể gửi nội dung/ý chính hoặc chủ đề cụ thể được không? Mình sẽ viết một đoạn văn tổng độ dài 150–200 từ, chia thành các đoạn ngắn ~40–60 từ mỗi đoạn, giữ giọng tự nhiên, gần gũi như bạn yêu cầu.
Nếu bạn muốn, có thể cho biết thêm:
– Chủ đề (ví dụ: trải nghiệm du lịch, sức khỏe tinh thần, kỹ năng sống, tình bạn…),
– Những điểm bắt buộc phải nhắc tới (từ khóa, chi tiết cá nhân),
– Giọng điệu chi tiết hơn (vui, trầm lắng, truyền cảm hứng…).
Bạn gửi nội dung/chi tiết, mình sẽ viết ngay. Nếu bạn để mình chọn chủ đề, mình có thể đề xuất vài lựa chọn để bạn chọn.

Mình muốn chia sẻ 20 đồ dùng học tập bằng tiếng Anh mà các bạn nhỏ thường gặp ở lớp và trên bàn học: pencil, pen, eraser, pencil sharpener, ruler, notebook, sketchbook và backpack. Những từ này rất cơ bản, dễ nhớ và thường xuất hiện trong bài tập hay trò chơi tiếng Anh ở trường.
Tiếp theo là những vật dụng khác cũng rất hữu ích: school bag, desk, chair, book, textbook, calculator, glue và scissors. Khi học tiếng Anh, mình thường nhắc các bé gọi tên đồ vật bằng tiếng Anh rồi chỉ vào đồ thật để nhớ nhanh hơn.
Đừng quên một vài đồ dùng viết màu như highlighter, marker, cùng với pencil case và paintbrush — tất cả là 20 từ cơ bản. Hãy luyện tập mỗi ngày, chơi trò chơi nhớ từ hoặc dán nhãn lên đồ vật để vừa học vừa chơi, rất hiệu quả và vui.

Hello! I am a third grader and I like to keep my school supplies tidy. I have many school items in my bag, such as pencils, pens, an eraser, a ruler and a pencil case. These tools help me study and make learning easier every day.
I also have a pencil sharpener to keep my pencils pointed, and some paper and notebooks for writing. My teacher often asks us to open our books and use a pen to write slowly. We can say simple sentences like “This is my pen” or “That is my book” to practice English.
At school we also need a clock to know class time and a ruler for drawing lines. If we make mistakes, we use a rubber or eraser. Saying “I don’t have a pencil case” or “There is a pencil in my bag” helps us remember the words and form questions.
Learning school things is fun. Try watching short videos, listening to songs, and repeating the names: pencil, pen, eraser, pencil case, pencil sharpener, ruler, book, notebook, paper, clock. Practice with friends and say “This is Linh’s book” or “I have many school supplies” to feel confident in class.

Học tiếng Anh về đồ dùng học tập rất hữu ích cho học sinh lớp 6. Trong tiếng Anh “school supplies” là tên gọi chung, còn những đồ như backpack (ba lô), notebook (sổ tay) hay textbook (sách giáo khoa) thường xuất hiện trong lớp học và bài tập về nhà hàng ngày.
Bạn cũng nên biết các từ như pencil (bút chì), pen (bút mực), eraser (cục tẩy), ruler (thước), pencil case (hộp bút) và pencil sharpener (gọt bút chì). Ví dụ: I have many school supplies in my bag, such as pencils, pens, an eraser, and a ruler — câu này rất hay để luyện nói.
Những đồ khác như crayons (bút sáp màu), scissors (kéo), glue (hồ dán), tape (băng dính), calculator (máy tính bỏ túi) hay computer (máy tính) cũng rất quan trọng tùy môn học. Khi học từ vựng, cố gắng vừa nhìn hình vừa gọi tên để dễ nhớ hơn.
Bạn có thể dán nhãn tiếng Anh lên đồ dùng, viết câu ngắn miêu tả công dụng và luyện phát âm cùng bạn bè. Việc học vừa thực tế vừa vui sẽ giúp bạn nhớ lâu, tự tin dùng tiếng Anh mỗi ngày ở lớp và ở nhà.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hệ thống hóa và mở rộng vốn từ về các đồ dùng học tập bằng tiếng Anh — từ những danh sách ngắn 10, 15, 20 từ đến những gợi ý phù hợp cho học sinh lớp 3 và lớp 6, kèm theo bài tập để thực hành. Bí quyết là ôn đều, dùng từ vào câu thực tế và biến việc học thành trò chơi: miêu tả đồ dùng trong cặp, làm flashcards, hoặc luyện nói với bạn bè. Nếu bạn kiên trì mỗi ngày, từ vựng sẽ thành phản xạ. Cần thêm bài tập hay danh sách theo lứa tuổi khác? Gửi câu hỏi, mình sẽ hỗ trợ tiếp!