Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn có bao giờ tò mò về sự khác nhau giữa tên các cung hoàng đạo trong tiếng Việt, tiếng Anh hay cả tiếng Trung? Bài viết này sẽ dẫn bạn qua một hành trình nhỏ: từ tên đầy đủ của 12 cung hoàng đạo, cách gọi bằng tiếng Anh và ký hiệu quen thuộc, đến việc giải thích Cung Bạch Dương tiếng Anh là gì. Mình cũng sẽ liệt kê ngày sinh tương ứng của từng cung và những biệt danh dễ thương dành cho các cung nữ. Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn hoặc dùng thông tin này để trò chuyện, chọn quà hay viết nhật ký, đây là nơi bắt đầu lý tưởng. Cùng khám phá nhé!
Cung hoàng đạo gồm 12 cung, mỗi cung tương ứng một khoảng thời gian trong năm và thường được dùng để miêu tả tính cách. Tên gọi tiếng Việt gắn với biểu tượng truyền thống, còn tên tiếng Anh như Aries, Taurus, Gemini… được dùng phổ biến trong văn hóa quốc tế khi tra cứu thông tin.
Thứ tự bắt đầu từ Bạch Dương (Aries), Kim Ngưu (Taurus), Song Tử (Gemini), Cự Giải (Cancer), Sư Tử (Leo) tới Xử Nữ (Virgo). Mỗi tên vừa phản ánh biểu tượng (ví dụ Song Tử là cặp song sinh) vừa mang tính biểu tượng về xu hướng tính cách, sở thích và cách giao tiếp.
Tiếp theo là Thiên Bình (Libra), Thiên Yết (Scorpio), Nhân Mã (Sagittarius), Ma Kết (Capricorn), Bảo Bình (Aquarius) và Song Ngư (Pisces). Việc nắm cả tên tiếng Việt lẫn tiếng Anh giúp dễ tra cứu ngày sinh, biểu tượng và những giải thích phổ biến trong văn hóa phương Tây lẫn phương Đông.
Dù bạn tin hay không, biết tên 12 cung — cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh — giúp trò chuyện, tra cứu tử vi hay đơn giản là hiểu nhau hơn. Nếu muốn, mình có thể gửi bảng đầy đủ kèm ngày sinh, biểu tượng và đặc trưng ngắn cho từng cung.

Chắc chắn bạn đã nghe về 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Anh: Aries (Bạch Dương), Taurus (Kim Ngưu), Gemini (Song Tử), Cancer (Cự Giải), Leo (Sư Tử) và Virgo (Xử Nữ). Những tên này xuất hiện nhiều trong bài horoscope, sách, và cuộc trò chuyện hàng ngày, dễ nhớ vì ngắn gọn và gợi hình ảnh biểu tượng từng cung.
Tiếp theo là Libra (Thiên Bình), Scorpio (Thiên Yết), Sagittarius (Nhân Mã), Capricorn (Ma Kết), Aquarius (Bảo Bình) và Pisces (Song Ngư). Bạn đôi khi sẽ thấy “Scorpius” thay cho “Scorpio” trong một số nguồn học thuật, nhưng cả hai đều ám chỉ cùng một chòm sao. Thứ tự truyền thống thường bắt đầu từ Aries.
Biết tên tiếng Anh của 12 cung giúp bạn dễ đọc tài liệu, tìm hiểu tính cách (ví dụ Aries năng động, Taurus kiên định, Gemini linh hoạt…) và trò chuyện với bạn bè quốc tế. Hãy tập nhớ theo cặp Việt–Anh để nhanh quen, rồi thử đọc các mô tả bằng tiếng Anh để nâng cao vốn từ và hiểu rõ hơn về từng cung.

Cung hoàng đạo trong tiếng Anh thường gọi là Zodiac signs hoặc Horoscope signs, xuất phát từ chiêm tinh học cổ đại ở Babylon. Có 12 cung, mỗi cung có tên tiếng Anh và biểu tượng riêng như ♈ Aries (Bạch Dương), ♉ Taurus (Kim Ngưu), ♊ Gemini (Song Tử), ♋ Cancer (Cự Giải) và ♌ Leo (Sư Tử).
Các cung còn lại gồm ♍ Virgo (Xử Nữ), ♎ Libra (Thiên Bình), ♏ Scorpio (Thiên Yết), ♐ Sagittarius (Nhân Mã), ♑ Capricorn (Ma Kết), ♒ Aquarius (Bảo Bình) và ♓ Pisces (Song Ngư). Biểu tượng mỗi cung giúp nhận diện nhanh, đồng thời gợi liên tưởng đến tính cách và yếu tố thiên nhiên tương ứng.
Dù bạn chỉ tò mò hay muốn học từ vựng tiếng Anh, biết tên 12 cung và ký hiệu như ♈, ♉, ♊… là cách thú vị để nhớ. Mỗi tên đều có nguồn gốc lịch sử và thường được dùng trong văn hóa, dự báo và trò chuyện hàng ngày. Thử đọc và so sánh để nhớ nhanh nhé!

Cung Bạch Dương tiếng Anh là Aries (ký hiệu ♈︎), là cung hoàng đạo đầu tiên trong 12 cung, thường gọi là Dương Cưu. Những người sinh khoảng 21/3–19/4 thuộc cung này. Từ tiếng Anh: Aries /’eəri:z/; loại từ: danh từ (noun). Mình hay gọi tắt là “Aries” khi nói về cung hoặc người thuộc cung.
Đặc điểm chung của Bạch Dương thường là năng động, nhiệt huyết, quyết đoán và đôi khi hơi nóng tính. Ví dụ tiếng Anh: “Aries people are often energetic and courageous.” Ví dụ tiếng Việt: “Những người thuộc cung Bạch Dương thường năng động và dũng cảm.” Cách nói này rất tự nhiên khi mô tả tính cách.
Hình ảnh minh họa thường là con cừu (ram) hoặc biểu tượng ♈︎, kèm màu đỏ và họa tiết ngọn lửa để nhấn yếu tố Lửa. Các từ liên quan: Zodiac (cung hoàng đạo), Horoscope (tử vi), ram (cừu đực), fire sign (cung Lửa), cardinal sign (cung Chủ động), và các cung khác như Taurus, Gemini,…
Tip nhỏ khi dùng: “Aries” thường dùng như danh từ (“an Aries”) để chỉ người thuộc cung, có thể dùng tính từ như “Aries-born” hoặc “Aries personality”. Phát âm: /’eại:z/ — nghe gần giống “AIR-eez” trong tiếng Anh.

12 Cung Hoàng Đạo tương ứng với ngày sinh trong năm, giúp bạn nhận ra tính cách cơ bản. Ma Kết: 22/12–19/1; Bảo Bình: 20/1–18/2; Song Ngư: 19/2–20/3; Bạch Dương: 21/3–19/4; Kim Ngưu: 20/4–20/5. Mỗi cung mang một biểu tượng và ý nghĩa riêng, liên quan đến yếu tố thiên nhiên và năng lượng cá nhân.
Song Tử: 21/5–20/6, Cự Giải: 21/6–22/7, Sư Tử: 23/7–22/8, Xử Nữ: 23/8–22/9. Xử Nữ là cung tháng 8–9, thuộc nhóm Đất và sao chiếu mệnh là sao Thủy, nổi bật ở sự tỉ mỉ, thực tế. Thiên Bình, Thiên Yết và Nhân Mã tiếp nối trong chu kỳ.
Tiếp theo Thiên Yết: 23/10–21/11, Nhân Mã: 22/11–21/12 rồi lại Ma Kết. Biết ngày sinh giúp khám phá nghề phù hợp: Bạch Dương hợp lãnh đạo, Kim Ngưu thích ổn định tài chính, Song Tử khéo giao tiếp, Cự Giải thiên về chăm sóc. Xem ngày sinh để biết bạn thuộc cung nào.

Biệt danh của 12 cung hoàng đạo nữ là cách dễ thương tóm tắt tính cách: từ nàng chiến binh bốc lửa đến cô mơ mộng dịu dàng. Theo chiêm tinh, chuyện này ăn sâu từ thần thoại Hy Lạp, khi mỗi cung được gắn với một vị thần hay một huyền thoại riêng biệt.
Ví dụ, Bạch Dương được gọi là “nữ chiến binh” nhiệt huyết; Kim Ngưu là “nữ hoàng bền bỉ”; Song Tử là “nàng lanh lợi, hai mặt” hay “cô bé tò mò”; Cự Giải mang biệt danh “nữ mềm lòng” vì cảm xúc sâu sắc; Sư Tử là “nữ minh tinh”; Xử Nữ: “nàng cầu toàn, thông minh”.
Thiên Bình thường gọi “nàng cân bằng” yêu cái đẹp; Bọ Cạp là “nữ bí ẩn” với nội tâm mãnh liệt; Nhân Mã: “nàng tự do, thích phiêu lưu”; Ma Kết: “nữ tham vọng, chín chắn”; Bảo Bình: “nàng khác biệt, đổi mới”; Song Ngư: “nàng mơ mộng, giàu cảm xúc”. Dùng biệt danh để chơi vui là ok.

12 cung hoàng đạo là 12 cung 30° trên Hoàng Đạo, trong tiếng Trung thường gọi là 12个星座 hoặc 12个黄道星座. Mỗi cung có tên riêng bằng chữ Hán và phiên âm, rất hữu ích khi học từ vựng và giao tiếp cơ bản về tính cách và sở thích.
Ví dụ dễ nhớ: 白羊座 (Báiyángzuò) — Bạch Dương, thường được miêu tả là hiền lành, nhiệt huyết; 金牛座 (Jīnniúzuò) — Kim Ngưu, bền bỉ và đôi khi khá cứng đầu; 双子座 (Shuāngzǐzuò) — Song Tử, linh hoạt, thích giao tiếp; 巨蟹座 (Jùxièzuò) — Cự Giải, nhạy cảm và ấm áp.
Tiếp theo có 狮子座 (Shīzǐzuò) — Sư Tử tự tin và có khí chất lãnh đạo; 处女座 (Chǔnǚzuò) — Xử Nữ tỉ mỉ, cầu toàn; 天秤座 (Tiānchèngzuò) — Thiên Bình công bằng, thích hài hòa; 天蝎座 (Tiānxiēzuò) — Bọ Cạp bí ẩn, sâu sắc.
Cuối cùng là 射手座 (Shèshǒuzuò) — Nhân Mã thích tự do; 摩羯座 (Mójíezuò) — Ma Kết tham vọng, thực tế; 水瓶座 (Shuǐpíngzuò) — Bảo Bình sáng tạo; 双鱼座 (Shuāngyúzuò) — Song Ngư mơ mộng. Bạn có thể hỏi bằng câu 你是什么星座? (Nǐ shì shénme xīngzuò?) để bắt chuyện nhé!
Hy vọng bạn đã nắm trọn bộ: tên 12 Cung Hoàng Đạo cùng tên tiếng Anh, ký hiệu, cách gọi Bạch Dương bằng tiếng Anh, khoảng ngày sinh, biệt danh của các cung nữ và tên tiếng Trung. Những kiến thức nhỏ này giúp bạn hiểu hơn về tính cách và dễ dàng trò chuyện về chiêm tinh. Nếu thích, hãy kiểm tra ngay cung của mình, chia sẻ bài viết hoặc để lại bình luận — mình rất muốn nghe câu chuyện và suy nghĩ của bạn.