Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn có từng bối rối khi muốn gọi tên các môn học bằng tiếng Anh cho con, cho học sinh hay chính mình? Bài viết này sẽ là cẩm nang nhỏ, rõ ràng và dễ nhớ để giải quyết điều đó. Từ tổng quan các môn ở bậc tiểu học đến danh sách cụ thể cho lớp 3, 4, 5 và 6, mình sẽ liệt kê từng môn kèm cách gọi chuẩn. Ngoài ra còn có bộ 15 môn phổ biến, phiên bản cho lớp 6 và lời giải thích về “môn học tiếng Anh đọc là gì” cùng “môn học dịch ra tiếng Anh là gì”. Mình viết ngắn gọn, thực tế và dễ áp dụng — cùng bắt đầu nhé!
Trong tiếng Anh, “subjects” (/ˈsəbjək(t)/) là danh từ dùng để chỉ các môn học. Từ điển Cambridge định nghĩa “subject” là một lĩnh vực đang được nghiên cứu hoặc học tập, tức là những chủ đề trẻ em gặp ở trường tiểu học. Biết từ này giúp bé nhận diện các môn bằng tiếng Anh dễ dàng hơn.
Một số tên môn phổ biến bằng tiếng Anh có phiên âm để bé luyện đọc: Maths /mæθs/ (Toán), Algebra /ˈælʤɪbrə/ (Đại số), Geometry /ʤɪˈɒmɪtri/ (Hình học); History /ˈhɪs.tər.i/ (Lịch sử), Geography /dʒiˈɒɡ.rə.fi/ (Địa lý), Physics /ˈfɪzɪks/ (Vật lý), Chemistry /ˈkemɪstri/ (Hóa học).
Các môn học chia thành bốn nhóm chính: Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên, Nghệ thuật và Thể chất. Với trẻ tiểu học, cha mẹ có thể cho bé học qua video, bài hát, flashcard và luyện phát âm. Chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers cũng phù hợp để đánh giá, khuyến khích bé tiến bộ.

Ở lớp 3 các em bắt đầu làm quen với các môn học bằng tiếng Anh qua những câu hỏi đơn giản như “What subjects do you have today/this week?” hay “What’s your favorite subject?”. Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 3 có những unit cơ bản như Unit 1 – Hello, Unit 2 – What’s your name?, Unit 3 – This is Tony và Unit 4 – How…, giúp các em học từ vựng và giao tiếp theo chủ đề.
Các môn thông dụng mà bé hay gặp gồm Maths (môn Toán), Vietnamese (Tiếng Việt), English (Tiếng Anh), Art (Mỹ thuật). Có những từ hơi dài như Algebra /ˈæl.dʒə.brə/ hay các môn thể thao như Aerobics /eəˈrəʊ.bɪks/. Học phát âm từng từ, nghe mẫu và chơi trò chơi nhỏ giúp các em ghi nhớ nhanh và tự tin hơn khi nói.
Giáo viên thường cho các em làm bài tập, hát và đóng vai để ôn từ vựng cùng câu hỏi về môn học. Ba mẹ có thể hỏi bé “What’s your favorite subject?” hàng ngày để bé luyện nói. Kết hợp trò chơi, bài hát và danh sách từ vựng trong sách sẽ khiến việc học tiếng Anh lớp 3 vừa vui vừa hiệu quả.

Cho bé lớp 4, mình đã tổng hợp đầy đủ tên các môn học bằng tiếng Anh để các con dễ ôn lại phát âm và nhớ từ vựng. Mục tiêu là giúp bé nói được tên môn học, nghe hiểu trong lớp và làm bài tập từ vựng đơn giản qua trò chơi, luyện nói ngắn hàng ngày.
Những môn thường gặp: English (Tiếng Anh), Vietnamese (Tiếng Việt), Maths (Toán), History (Lịch sử), Geography (Địa lý), Music (Âm nhạc), Art (Mĩ thuật), Science (Khoa học). Các môn lớn hơn như Physics (Vật lí), Chemistry (Hóa học), Algebra (Đại số) hay Geometry (Hình học) cũng rất hay để giới thiệu sơ lược.
Để nhớ lâu, khuyến khích bé đọc to, lặp lại theo mẫu phát âm, dùng flashcards và làm bài tập: nối từ, điền từ, hỏi đáp về môn học yêu thích. Cha mẹ và cô giáo có thể biến thành trò chơi như bingo từ vựng hoặc thi đố nhanh để tăng hứng thú và giúp bé tự tin hơn.

Ở lớp 5, các môn bằng tiếng Anh gồm Math (Toán), Science (Khoa học), English (Tiếng Anh), History (Lịch sử), Geography (Địa lý), Art (Mỹ thuật) và PE (Thể dục). Giáo viên dạy theo nhóm chủ đề để bé dễ nhớ, ví dụ chia ra khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, nghệ thuật và thể thao.
Lớp 5 còn học các thì cơ bản như Present Simple, Present Continuous và Past Simple, giúp bé dùng các môn học trong câu. Một vài từ khó như “Algebra” (/ˈæl.dʒə.brə/) hay “Aerobics” (/eəˈrəʊ.bɪks/) được luyện phát âm để nhớ. Mẹo học hiệu quả: dùng flashcard, đọc to và xem video ngắn để tăng phản xạ.
Bạn có thể chia từ vựng ra năm nhóm nhỏ (Toán, Khoa học, Xã hội, Nghệ thuật, Thể thao) để tiện học từng chủ đề. Thực hành mỗi ngày bằng trò chơi, bài hát và bài tập ngắn sẽ giúp bé nhớ lâu. Hãy kiên nhẫn và khuyến khích con dùng tiếng Anh khi nói về các môn trên lớp.

Ở lớp 6, chúng mình học nhiều môn bằng tiếng Anh nên thường hỏi nhau: “What subjects do you have today/this week?” hay “What’s your favorite subject?”. Một số từ vựng quan trọng: subject /ˈsʌbdʒɪkt/, maths (Toán), physics (Vật lí), chemistry (Hóa học), algebra (Đại số), geometry (Hình học).
Học tiếng Anh lớp 6 còn bao gồm các phần ngữ pháp quan trọng như các thì, phép so sánh và giới từ chỉ thời gian, nơi chốn — When do you have English?, When … Việc luyện nghe, nói, đọc, viết hàng ngày giúp bạn sử dụng câu hỏi và trả lời tự nhiên hơn.
Bạn có thể dùng YouTube Kids, kênh Winning English để học số đếm 1-20 và đồ vật quanh bé như bicycle, helmet, umbrella. Unit 8 (Sports and games) cũng dạy từ như fit, goggles, gym. Học đều đặn, nói về môn yêu thích sẽ khiến việc học trở nên rất sinh động và dễ nhớ hơn.

Mình muốn chia sẻ một danh sách 15 môn học bằng tiếng Anh để bạn dễ tham khảo, nhất là khi học từ vựng hoặc xem video ngắn về các môn. Một số môn cơ bản gồm: Mathematics (Maths), English, Vietnamese, History và Geography — những môn này thường xuất hiện trong chương trình phổ thông.
Tiếp theo là các môn khoa học tự nhiên và văn học: Physics, Chemistry, Biology, Literature và Civic Education (Giáo dục công dân). Những từ này giúp bạn hiểu nội dung bài học và tra cứu tài liệu tiếng Anh nhanh hơn khi cần.
Cuối cùng là các môn kỹ thuật và nghệ thuật như Ethics, Computer Science, Art, Music và Physical Education (PE). Bạn có thể luyện phát âm từng từ hoặc tìm video ngắn để thuộc tên lớp dễ dàng hơn. Chúc bạn học vui và nhớ đều các môn nhé!

Mình muốn chia sẻ 15 môn học bằng tiếng Anh cho lớp 6 và cách phát âm cơ bản để dễ nhớ. Một vài từ quan trọng: subject /ˈsʌbdʒɪkt/, maths /mæθs/, physics /ˈfɪzɪks/, chemistry /ˈkem.ə.stri/, biology /baɪˈɒlədʒi/. Hãy đọc to từng từ và lặp lại nhiều lần để quen tai.
Các môn khác thường gặp: English /ˈɪŋɡlɪʃ/, Vietnamese (Literature), History /ˈhɪstri/, Geography /dʒiˈɒɡrəfi/ và Civic Education. Muốn nhớ hệ thống, gom các môn theo nhóm (STEM, ngôn ngữ, nghệ thuật, thể thao) rồi học theo nhóm sẽ nhanh thuộc hơn.
Phần còn lại gồm Computer Science (ICT) /kəmˈpjuːtə ˈsaɪəns/, Art, Music /ˈmjuːzɪk/, Physical Education (PE) và Technology. Mẹo vui: làm flashcards, dán nhãn đồ vật, hát theo bài và xem video ngắn. Luyện mỗi ngày, kết hợp hình ảnh và trò chơi là cách hiệu quả nhất để nhớ tên môn bằng tiếng Anh.

Hy vọng bài viết đã cung cấp bức tranh rõ ràng và hữu ích về các môn học bằng tiếng Anh từ tiểu học đến lớp 6 — từ danh sách từng lớp, 15 môn học phổ biến đến cách gọi và dịch đúng thuật ngữ (ví dụ “môn học” = subject, “môn học tiếng Anh” = English subject/English class). Dù bạn là phụ huynh, giáo viên hay học sinh, những từ vựng và phân chia lớp này sẽ giúp việc học và giao tiếp trở nên tự tin hơn. Hãy dùng danh sách làm tài liệu tham khảo, thực hành đều đặn và giữ sự tò mò — tiếng Anh sẽ mở ra nhiều cơ hội hơn bạn nghĩ.