Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Học tên các môn học bằng tiếng Anh tưởng đơn giản nhưng nhiều khi khiến mình bối rối — nhất là những môn thể thao hay tin học mà từ vựng phong phú, dễ nhầm lẫn. Trong bài viết này mình sẽ cùng bạn tìm hiểu rõ: “Môn Thể Dục” trong tiếng Anh gọi thế nào, “Môn Tin Học” nói ra sao, rồi mở rộng sang các môn thể thao phổ biến, liệt kê 20 môn thể thao thông dụng bằng tiếng Anh và cả cách gọi phù hợp cho học sinh lớp 3, lớp 4. Mình sẽ trình bày ngắn gọn, dễ nhớ để bạn có thể áp dụng ngay khi giao tiếp hoặc làm bài tập. Chúng ta bắt đầu nhé!
Môn thể dục trong tiếng Anh là physical education /ˈfɪzɪkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ (danh từ). Ví dụ tiếng Anh: “At school, I couldn’t take physical education, so I was often teased by my classmates.” Ví dụ tiếng Việt: “Ở trường, tôi không thể học môn thể dục nên thường bị bạn học chế nhạo.” Người ta cũng hay viết tắt là PE.
Gymnastics /dʒɪmˈnæstɪks/ (danh từ) là “môn thể dục dụng cụ”, gymnasium /dʒɪmˈneɪziəm/ (danh từ) là nhà tập thể thao, còn gymnastic /dʒɪmˈnæstɪk/ thường là tính từ. Ví dụ: “She studies gymnastics at the club.” — “Cô ấy học thể dục dụng cụ ở câu lạc bộ.”
Một vài từ liên quan hay gặp: badminton /ˈbædmɪntən/ (cầu lông), cycling /ˈsaɪklɪŋ/ (đạp xe), tennis /ˈtenɪs/ (quần vợt), running /ˈrʌnɪŋ/ (chạy bộ), soccer (bóng đá), basketball (bóng rổ), swimming (bơi lội), table tennis (bóng bàn). Hình ảnh minh họa: một lớp thể dục với học sinh khởi động hoặc học sinh tập nhảy cao/điền kinh — ảnh như vậy giúp bạn hình dung hoạt động của môn physical education.

“Môn Tin Học” trong tiếng Anh thường dịch là informatics (phiên âm: /ˌɪnfəˈmætɪks/) — một danh từ (không đếm được) dùng để chỉ khoa học thông tin hoặc nghiên cứu xử lý dữ liệu. Ví dụ tiếng Anh: “Informatics helps students learn how to process data.” Ví dụ tiếng Việt: “Môn Tin Học giúp học sinh học cách xử lý dữ liệu.”
Ngoài “informatics”, ta còn gặp các từ tương tự như computing /kəmˈpjuːtɪŋ/ và information technology (IT) — thường dịch là Công nghệ thông tin. Trong nhóm từ vựng tên các môn học, “subject” /ˈsʌbdʒɪkt/ nghĩa là môn học; Maths /mæθs/ (Toán), Physics /ˈfɪzɪks/ (Vật lý), Chemistry /ˈkem.ə.stri/ (Hóa học) hay Biology (Sinh học), Physical education (Thể dục).
Một số từ liên quan hữu ích: programming (lập trình), coding (viết mã), algorithm (thuật toán), data (dữ liệu), technology (công nghệ). Hình ảnh minh họa phù hợp là lớp học tin học hoặc laptop với mã nguồn, biểu tượng cơ sở dữ liệu và mạng — giúp nhớ ngay nội dung và ứng dụng thực tế của môn.
I love talking about sports in English because there are so many to discover: basketball, football (soccer), tennis, badminton, baseball, lacrosse and martial arts like karate and kickboxing. Knowing these names makes it easier to join conversations, watch games, or choose a new hobby to try with friends.
Other popular activities include swimming, scuba diving, sailing, running and track athletics, as well as skateboarding and archery. You can also learn equipment words like net, knee pads, volleyball shoes, shorts and jersey. These simple terms help you talk about practice, matches and what to wear during a game.
If you enjoy team sports, practice actions and verbs such as dribble, shoot, dunk, layup, rebound, block and steal. Doing simple exercises to match sport names with pictures or Vietnamese words speeds up learning. Have fun exploring about 50 sports — from boxing and archery to lacrosse — and remember, playing is the best way to learn.

Học tên các môn thể thao bằng tiếng Anh rất vui và thiết thực, nhất là khi bạn muốn nói chuyện về sở thích hoặc dạy trẻ. Một vài từ cơ bản: archery (bắn cung), athletics (điền kinh), badminton (cầu lông), baseball (bóng chày), basketball (bóng rổ), boxing (quyền anh) và cycling (đạp xe).
Tiếp theo có golf (môn đánh golf), gymnastics (thể dục dụng cụ), running (chạy đua), sailing (chèo thuyền), scuba diving (lặn có bình khí), shooting (bắn súng) và skateboarding (trượt ván), mỗi môn đều có từ vựng liên quan như net, jersey hay knee pads khi cần.
Cuối cùng đừng quên soccer (bóng đá), volleyball (bóng chuyền), swimming (bơi lội), judo (võ judo), karate (võ karate) và horse racing (đua ngựa). Hãy thử nói tên những môn này khi chơi cùng con hoặc bạn bè — vừa tăng vốn từ, vừa khuyến khích vận động thân thể.

Các bạn nhỏ lớp 3, cùng mình học tên các môn thể thao bằng tiếng Anh nhé! Có nhiều môn cá nhân rất thú vị như badminton (cầu lông), bodybuilding (tập thể hình), cycling (đạp xe), gymnastics (thể dục dụng cụ), archery (bắn cung), athletics (điền kinh) và aerobics (thể dục nhịp điệu). Nói tên lớp sẽ nhớ nhanh hơn khi đọc sách hay xem video.
Ngoài ra còn có các môn đồng đội rất vui như football (bóng đá), baseball (bóng chày), volleyball (bóng chuyền) và American football (bóng đá Mỹ). Khi chơi volleyball, mình cần một số đồ dùng như net (lưới), knee pads (băng đầu gối), volleyball shoes (giày bóng chuyền), shorts (quần ngắn) và jersey (áo đấu) để an toàn và thoải mái.
Bạn hãy luyện nói to từng từ, xem các video dạy tiếng Anh thể thao và chơi cùng bạn bè để nhớ lâu. Mỗi ngày học vài từ rồi mô tả môn mình thích bằng tiếng Anh — vừa học vừa chơi sẽ giúp mình yêu thể thao và tiến bộ nhanh hơn. Chúc các bạn học vui!

Trong giờ Tiếng Anh lớp 4, học về các môn thể thao rất vui và gần gũi. Các em sẽ học từ vựng như football /ˈfʊt.bɔːl/ (quả bóng đá), badminton /ˈbæd.mɪn.tən/ (cầu lông), volleyball /ˈvɒl.i.bɔːl/ (bóng chuyền), cycling /ˈsaɪklɪŋ/ và gymnastics /dʒɪmˈnæstɪks/. Phân biệt môn cá nhân và đồng đội giúp nhớ dễ hơn.
Đừng quên từ vựng về dụng cụ: Football boots /ˈfʊt.bɔːl buːt/ là giày đá bóng, ball là quả bóng, golf club /ˈɡɒlf ˌklʌb/ là gậy golf. Với bóng chuyền ta còn có net (lưới), knee pads (băng đầu gối), volleyball shoes (giày bóng chuyền), jersey (áo đấu) và shorts (quần ngắn).
Học bằng trò chơi, nghe phát âm và thực hành trên sân sẽ giúp các em nhớ nhanh. Xem video như Oh Vui Kids để nghe câu mẫu và chơi theo, hoặc tổ chức một “Our sports day” nhỏ trong lớp. Vừa học vừa vận động thì tiếng Anh về thể thao sẽ rất dễ và thú vị.

Qua bài viết, bạn đã nắm được cách gọi môn Thể Dục và Tin Học bằng tiếng Anh, cùng danh sách phong phú các môn thể thao — từ 20 môn thông dụng đến những gợi ý phù hợp cho học sinh lớp 3 và lớp 4. Hy vọng những từ vựng và ví dụ này giúp bạn tự tin hơn khi dạy, học hoặc giao tiếp về thể thao bằng tiếng Anh. Hãy thường xuyên ôn luyện, áp dụng vào câu giao tiếp hàng ngày và khuyến khích các em thực hành qua trò chơi, bài tập nhỏ. Nếu bạn cần bảng từ vựng in được hoặc bài tập kèm theo, để lại bình luận — mình sẵn sàng hỗ trợ!