Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Tiếng Anh đôi khi đơn giản mà cũng dễ gây nhầm lẫn — đặc biệt là những từ nhỏ như “another”, “other”, “others” hay cụm “the others”. Chỉ một chữ thay đổi vị trí thôi là nghĩa cũng khác biệt, khiến nhiều bạn loay hoay không biết dùng thế nào cho đúng. Trong bài viết này mình sẽ giải thích rõ ràng từng từ: Another là gì, The Others là gì, so sánh Another với Other, khi nào dùng Other hay Another, cách dùng các dạng như one another, the other, others, the others, và ý nghĩa của “sau others”. Mình sẽ trình bày trực quan, có ví dụ dễ nhớ để bạn tự tin dùng ngay.
Another thường được dùng để chỉ “một cái khác” hoặc “một cái nữa” — tức là một vật hay người khác nhưng vẫn giống hoặc cùng loại với cái đã nhắc trước đó. Ví dụ đơn giản: “I want another apple.” Thường gặp ở danh từ đếm được số ít: another + noun (một cái/ người nữa).
Khác với other, another mang nghĩa “một cái khác nữa” hoặc “thêm một cái nữa”, trong khi other có thể đứng trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được để chỉ những cái khác nói chung. The other thường nhắc tới cái còn lại trong số hai cái, còn others là đại diện cho những cái khác ở số nhiều.
Mẹo nhỏ: nhớ dùng another khi muốn thêm một đơn vị nữa hoặc thay thế một cái đã có (another pen, another chance). Dùng other/others khi nói về những thứ khác ở dạng tổng quát hoặc số nhiều. Dùng đúng sẽ giúp câu tiếng Anh tự nhiên hơn và tránh nhầm lẫn giữa “một cái nữa” và “những cái khác”.

“The others” là một đại từ dùng để chỉ những người hoặc vật còn lại trong một nhóm lớn, thường không nêu tên cụ thể. Khi đứng kèm danh từ đếm được số nhiều, “the others” nhấn mạnh những phần còn lại: ví dụ “I’ll take care of the others if she wants to…” — nghĩa là “Tôi sẽ lo phần còn lại nếu cô ấy muốn…”.
Trong tiếng Anh còn có các dạng khác: “other” = cái khác, người khác; “the other” = một người hoặc vật còn lại (thường dùng khi đối chiếu, ví dụ: One twin is outgoing, but the other is shy); “others” = những người/điều khác (ví dụ: Some people like pizza, but others like burgers). “The others” thì cụ thể hơn, ám chỉ phần còn lại trong nhóm đã được nhắc tới.
Lời khuyên nhỏ: dùng “others” khi bạn nói chung về những thứ khác (không xác định số lượng), dùng “the others” khi bạn nhắm tới những phần còn lại của một nhóm cụ thể, còn “the other” phù hợp khi chỉ một phần còn lại hoặc khi so sánh giữa hai. Hy vọng cách phân biệt này giúp bạn dùng chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Nhiều bạn hay bị rối giữa another và other. Another thường có nghĩa “một cái/người khác” hoặc “một cái nữa” — thực chất là ghép của “an + other”. Nó đi với danh từ đếm được số ít hoặc đứng như đại từ: “I want another cookie” = “Mình muốn một chiếc bánh khác”.
Other và others thì khác nhau: other thường đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được khi muốn nói “những … khác” (ví dụ: other books, other information). Others là đại từ, thay cho “other ones”, dùng khi nói về những người hoặc vật khác: “Some people like pizza, others like burgers.”
Còn “the other” và “the others” dùng để chỉ phần còn lại đã được xác định trước: “the other student” là người còn lại trong hai người, còn “the others” là những người còn lại trong nhóm. Mẹo nhỏ: another = số ít, others = số nhiều; other có thể làm từ hạn định hoặc đi cùng danh từ.

Nhiều bạn hay nhầm lẫn giữa other, others và another. Another dùng khi bạn muốn nói “một cái khác” hay “một người khác” — tức là thêm một trong những lựa chọn tương tự. Another luôn đi với danh từ đếm được số ít (ví dụ: another book) và về cơ bản là sự kết hợp của “an” + “other”.
Còn “other” có nghĩa đơn giản là “khác” và thường đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được: other books, other information. “Other” có thể là chỉ định từ hoặc đại từ. Khi thay thế cho những người hoặc vật không xác định ở số nhiều, ta dùng “others” (They left; others stayed).
Mẹo nhỏ: nhìn vào danh từ theo sau — nếu là số ít đếm được thì chọn another; nếu là số nhiều/không đếm được thì dùng other; còn khi muốn thay thế một nhóm người/vật đã nhắc tới thì dùng others. Thực hành bằng ví dụ ngắn sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn.

Những từ like another, other, others, the other/the others và one another thường gây nhầm lẫn nhưng có cách dùng rõ ràng. Another là tính từ, đứng trước danh từ đếm được số ít (ví dụ: another book = một cuốn khác). Other khi là tính từ đi với danh từ số nhiều (other books). Others thường làm đại từ, chỉ những người hoặc vật không xác định (Some like tea; others like coffee).
“The other” + danh từ dùng để chỉ cái còn lại trong nhóm (I have two brothers. One lives in Hanoi, the other brother lives in HCMC = Anh còn lại). “The others” = những người hoặc vật còn lại trong tập hợp (The students left, the others stayed = Những sinh viên ra về, những người còn lại ở lại). Lưu ý: other (adj) + danh từ số nhiều ; others (pronoun) có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
“One another” (phiên âm /wʌn əˈnʌðər/) diễn tả quan hệ tương hỗ giữa hai hoặc nhiều người: they help one another = họ giúp nhau. Mẹo nhỏ: trước khi dùng hãy xác định bạn cần danh từ số ít, số nhiều hay đại từ, và có cần mạo từ “the” để chỉ cái cụ thể còn lại hay không.

Trong tiếng Anh, “other” thường đi trước danh từ số nhiều (other + danh từ số nhiều) để chỉ “những người/những thứ khác”. Ví dụ: Some people have come to the party, other people haven’t. “Other” mang nghĩa là khác, lựa chọn khác, và hay gặp trong cụm như “other shirts”, “other ideas”.
“Others” được dùng như đại từ (pronoun) để nói về người hoặc vật không xác định, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ: Some students went home. Others stayed. Lưu ý: khi dùng “other” kèm danh từ phải theo sau là danh từ số nhiều; còn “others” thì đứng độc lập, không đi cùng danh từ.
Cần phân biệt thêm vài dạng: “another” + danh từ đếm được số ít (một cái/người khác), “the other” chỉ một người hoặc vật còn lại, còn “the others” nghĩa là những cái/người còn lại. “Other” và “others” rất phổ biến trong giao tiếp, nên nhớ quy tắc để tránh nhầm lẫn khi nói và viết.

Tóm lại, “another”, “other” và các biến thể như “the other”, “others”, “one another” tuy nhỏ nhưng rất quan trọng — chúng giúp diễn đạt chính xác số lượng, mối quan hệ và ngữ cảnh. Nhớ những nguyên tắc chính: “another” cho thêm 1, “other(s)” cho những cái còn lại, “the” xác định cụ thể, và “one another” nhấn vào sự tương hỗ. Đọc nhiều ví dụ, làm bài tập ngắn và chú ý mạo từ sẽ giúp bạn nhanh nhớ. Đừng ngại quay lại phần phân biệt khi gặp nghi ngờ — luyện tập đều đặn, bạn sẽ dùng thành thạo trong giao tiếp hàng ngày.