Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Câu chẻ nghe có vẻ là một khái niệm nhỏ, nhưng lại rất hữu ích để nhấn mạnh thông tin và làm câu văn tiếng Anh tự nhiên hơn. Trong bài viết này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu rõ: câu chẻ là gì, cấu trúc thường gặp và nhiều ví dụ minh họa dễ hiểu. Bạn sẽ thấy cách dùng với it is/was, who/that, biến thể ở thể bị động, kèm theo bài tập thực hành có đáp án — đặc biệt hữu ích cho học sinh lớp 11. Cuối bài còn có tài liệu PDF để tải về, giúp bạn ôn luyện nhanh và hệ thống lại kiến thức. Hãy bắt đầu nào!
Câu chẻ là một cấu trúc ngữ pháp được dùng để nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu, như chủ ngữ, tân ngữ hay trạng ngữ. Về hình thức, câu chẻ thường “chẻ đôi” câu gốc thành hai mệnh đề để làm rõ chỗ cần nhấn mạnh, giúp người nghe hoặc người đọc dễ tập trung vào thông tin quan trọng.
Về cấu trúc, câu chẻ gồm hai mệnh đề chính và phụ, thường được liên kết bằng đại từ quan hệ. Trong tiếng Anh người ta hay dùng chủ ngữ giả “it” để bắt đầu mệnh đề chính, rồi mệnh đề phụ làm rõ phần được nhấn mạnh. Cách nối này giúp câu trôi chảy mà vẫn giữ được trọng tâm.
Câu chẻ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày vì nó giúp diễn đạt sự nhấn mạnh hoặc đối lập một cách tự nhiên. Khi câu gốc có chủ ngữ là đại từ ngôi thứ nhất hoặc các ngôi khác, phần được nhấn mạnh vẫn giữ nguyên dạng, chỉ thay đổi cách đặt để nổi bật hơn.
Bạn có thể dùng câu chẻ để làm rõ ai làm gì, điều gì quan trọng hoặc khi muốn tạo điểm nhấn trong câu văn. Lưu ý đừng lạm dụng quá nhiều, vì dùng đúng chỗ thì câu chẻ sẽ làm ý nghĩa rõ ràng và sinh động hơn.

Câu chẻ hay cleft sentence là cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu, như chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng từ. Thay vì nói câu đơn giản, ta tách câu thành hai mệnh đề để làm nổi bật thông tin quan trọng và hướng sự chú ý của người nghe.
Câu chẻ gồm hai mệnh đề — chính và phụ — nối bằng đại từ quan hệ. Hai dạng chính là: It + be + phần cần nhấn mạnh + that/who/whom… và mệnh đề bắt đầu bằng What + V…. Thường dùng chủ ngữ giả it để đưa trọng tâm sang phần được nhấn mạnh.
Trong giao tiếp hàng ngày, câu chẻ rất hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh, sửa thông tin hoặc tạo sắc thái hơn cho câu. Ví dụ: It was Sarah who made the cake — câu này nhấn mạnh người làm bánh. Luyện dùng cấu trúc này sẽ giúp nói và viết linh hoạt, tự nhiên hơn.

Câu chẻ là cách nói để nhấn mạnh một phần trong câu, thường dùng cấu trúc It is/was + phần được nhấn mạnh + who/that + mệnh đề. Ví dụ: It is Mary who always comes late (Mary chính là người đến muộn) hoặc It is a book that I want to read (Đó là một cuốn sách mà tôi muốn đọc).
Bạn có thể dùng All hoặc What để nhấn mạnh: All I want is my lost keys back. Hoặc nhấn trạng ngữ bằng It was/It is, ví dụ It was at the party that I met her. Dạng bị động cũng có thể chẻ, như It was my dad who was fired — tức là vẫn có thể nhấn mạnh khi câu ở thể bị động.
Khi học, hãy thử viết lại câu thường thành câu chẻ để thấy phần được nhấn mạnh. Ví dụ: Mary bought a new dress -> It was Mary who bought it. Câu chẻ làm ý rõ ràng hơn và rất hữu ích khi nói hoặc viết, nhất là khi bạn muốn làm nổi bật thông tin quan trọng.

Câu chẻ với It is/was + who/that dùng để nhấn mạnh một phần trong câu, thường là chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ. Cấu trúc cơ bản là: It + be + (nhân tố muốn nhấn mạnh) + who/that + phần còn lại của câu. Cách này giúp người nghe biết ngay chỗ cần chú ý.
Khi nhấn mạnh tân ngữ hoặc nơi chốn, ta có thể dùng It + be + tân ngữ/trạng ngữ + that + động từ + chủ ngữ, ví dụ: It was from this shop that I bought the purple dress. Trong câu bị động, cấu trúc vẫn giữ nguyên: It was my dad who was fired last month.
Lưu ý: dùng who cho người, that có thể thay who hoặc dùng cho vật; whom chỉ cần khi làm tân ngữ trang trọng. Câu chẻ hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh thông tin mới hoặc lý do. Thử lập vài câu thực hành để quen cách dùng — nhanh chóng và dễ nhớ.

Câu chẻ bị động là cách nói dùng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của một hành động. Thay vì nói câu chủ động thông thường, ta chuyển sang cấu trúc “It + be + đối tượng + that/who + be + V-ed + … + by + tác nhân” để làm nổi bật đối tượng đó. Giọng văn thường mang tính chia sẻ, thích hợp khi muốn làm rõ ai hoặc cái gì bị ảnh hưởng.
Ví dụ: It was my dad who was fired last month. (Bố tôi chính là người vừa bị sa thải.) Hoặc: It is the most qualified candidate who was selected by the committee. Cũng có thể nhấn mạnh vật: It was the telephone that was invented by Alexander Graham Bell. Lưu ý dùng “who” cho người, “that” hay “which” cho vật, và giữ thì phù hợp trong động từ bị động (is/was/has been/… + V-ed).
Câu chẻ bị động có thể dùng ở nhiều thì khác nhau (It is spoken, It was spoken…), phù hợp khi bạn muốn làm nổi bật đối tượng bị tác động hơn là người thực hiện hành động. Thực hành bằng cách chuyển các câu chủ động có tân ngữ rõ ràng sang dạng chẻ bị động sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc này.

Câu chẻ (cleft sentences) là một chiêu ngôn ngữ rất hay để nhấn mạnh một thành phần trong câu như chủ ngữ, tân ngữ hay trạng từ. Khi mình muốn làm nổi bật lý do, thời gian hay người thực hiện, câu chẻ giúp câu rõ ràng và sinh động hơn. Mình hay dùng nó khi viết hoặc kể chuyện để dẫn dắt người nghe.
Ví dụ đơn giản: What made us depressed was the constant rain — câu này nhấn mạnh nguyên nhân khiến chúng mình buồn. Với mong muốn tương lai, ta có thể nói: What I want to do in the future is travel and teach — nhấn mạnh ước mơ. Hoặc chuyển thành It was at the library that she met her best friend để làm rõ hoàn cảnh xảy ra việc gì.
Trong luyện tập, hãy thử viết lại các câu có sẵn: John fixed the car for me → It was John who fixed the car for me. Thói quen này giúp bạn nhận ra khi nào cần trọng âm ngữ nghĩa và dùng cấu trúc phù hợp. Cứ thực hành nhiều, bạn sẽ thấy câu chẻ rất hữu ích trong giao tiếp và bài viết.

Mình chưa thấy phần “nội dung sau” mà bạn đề cập — bạn có thể dán nội dung gốc ở đây được không?
Nếu bạn muốn, mình có thể tự chọn chủ đề và viết luôn (theo yêu cầu: văn phong tự nhiên, gần gũi; tổng 150–200 từ; chia thành các đoạn ngắn khoảng 40–60 từ). Cho mình biết bạn muốn chủ đề gì (ví dụ: cuộc sống, công nghệ, du lịch, sức khỏe, thiền, tối giản, môi trường…), hoặc dán nội dung bạn đã có, mình sẽ viết theo đúng chỉ dẫn.

Kết lại, qua bài viết chúng ta đã hiểu rõ câu chẻ là gì, nắm được cấu trúc và những biến thể thường gặp như với It is/was, that, who, cùng cách chuyển sang thể bị động. Những ví dụ minh họa và bài tập — đặc biệt phần dành cho lớp 11 kèm đáp án — sẽ giúp bạn luyện tập và tự kiểm tra tiến bộ. Nếu cần, tải file PDF để ôn tập mọi lúc. Hãy dành thời gian làm thêm bài tập và so sánh đáp án; bạn sẽ thấy câu chẻ không còn đáng sợ nữa mà trở thành công cụ giúp nhấn mạnh ý tưởng trong tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!