Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn có bao giờ thấy những câu như “It was John who broke the vase” và tự hỏi cách dùng, cấu trúc, hoặc cách chuyển sang bị động thế nào chưa? Bài viết này sẽ dẫn bạn từ khái niệm cơ bản về câu chẻ trong tiếng Anh đến công thức chi tiết, cách xử lý ở thể bị động, và đặc biệt là khi câu chẻ có “which”. Nội dung còn được thiết kế phù hợp chương trình lớp 11, kèm bài tập thực hành và bài tập lớp 11 có đáp án để ôn luyện. Cuối bài có link tải PDF tổng hợp để bạn ôn kỹ mọi lúc — thực tế, dễ hiểu và hữu ích cho kỳ thi.
Câu chẻ trong tiếng Anh là cách “chẻ” câu để nhấn mạnh một thành phần nào đó như chủ ngữ, tân ngữ hay trạng ngữ. Thay vì nói trực tiếp, ta dùng mẫu như “It was/It is … that/ who …” để làm nổi bật thông tin quan trọng, giúp câu rõ ràng và mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
Ví dụ thông dụng có: “It was at the party that I met her” (Chính tại bữa tiệc đó tôi gặp cô ấy), “It was a new car that she bought” (Chính là một chiếc ô tô mới cô ấy đã mua), hoặc “It was in Paris that our class stayed” để nhấn mạnh nơi chốn. Những ví dụ này cho thấy vật, người hoặc nơi chốn được đưa lên trước để tập trung sự chú ý.
Câu chẻ còn có dạng khác như “What … is/was …” và khi chuyển từ câu gốc sang câu chẻ, đại từ nhân xưng thường giữ nguyên (I, he, she…). Mẫu này xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết, rất hữu ích khi bạn muốn làm rõ phần thông tin quan trọng hoặc tạo điểm nhấn trong câu văn.
Nếu bạn mới học, nên luyện tập chuyển câu thường sang câu chẻ với nhiều ví dụ khác nhau và chú ý chọn đúng đại từ quan hệ (that/who/which) để câu chính xác. Thực hành đều sẽ giúp bạn dùng câu chẻ tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Câu chẻ (cleft sentence) là cách nói dùng để nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu — có thể là chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ (thời gian, nơi chốn, cách thức) hoặc một sự việc. Về cấu trúc, câu chẻ thường gồm hai phần: mệnh đề chính và mệnh đề phụ, thường nối với nhau bằng đại từ quan hệ như who, that, whom…
Hai công thức phổ biến là: It + be + phần cần nhấn mạnh + that/who/whom + … và mệnh đề bắt đầu bằng What + V + … (ví dụ: What I want is …). Ngoài ra còn có dạng đảo với wh- để nhấn mạnh trạng ngữ: [phần được nhấn mạnh] + be + Wh- + S + V. Những cấu trúc này giúp làm nổi bật thông tin bạn muốn truyền đạt.
Ví dụ: Câu gốc “She has always wanted a car” có thể thành “It is a car that she has always wanted.” Hay “John fixed the car for me” → “It was John who fixed the car for me.” Câu chẻ rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày khi bạn cần làm rõ hoặc nhấn mạnh chi tiết quan trọng.

Câu chẻ bị động dùng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động, tức là thứ hoặc người bị “ảnh hưởng” chứ không phải người làm. Cấu trúc thông dụng: It + be + N + that/whom + to be + V-ed/PII + … + by O(S). Ví dụ: It was the most qualified candidate who was selected by the committee.
Bạn có thể gặp dạng này ở nhiều thì: hiện tại đơn bị động (is spoken), quá khứ (was invented). Ví dụ nhấn mạnh phát minh: It was the telephone that was invented by Alexander Graham Bell. Hoặc nhấn mạnh vật được sửa: My father repaired the fan for me → It was the fan that was repaired for me (by my father).
Khi dùng, lưu ý chọn “whom” cho người (nếu muốn trang trọng) và “that” cho vật, giữ thì trong phần bị động tương ứng (be + past participle). Câu chẻ bị động rất hữu ích khi bạn muốn đưa đối tượng lên đầu câu để làm nổi bật thông tin; luyện tập với các câu thực tế sẽ giúp bạn thành thạo hơn.

Câu chẻ (cleft sentence) là cách nói để nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu—chủ ngữ, tân ngữ hay trạng từ. Thay vì để phần đó ở vị trí thông thường, ta đưa nó lên bằng cấu trúc như “It + is/was + phần cần nhấn + that/ who/ …”, khiến thông tin quan trọng nổi bật và câu nghe tự nhiên hơn.
Về việc dùng “which”, câu trả lời là: có thể nhưng không phổ biến bằng “that”. Trong câu chẻ truyền thống người ta thường dùng “that” (hoặc “who” cho người). “Which” có thể xuất hiện khi nhấn mạnh danh từ là vật, nhất là trong văn viết hoặc mệnh đề quan hệ bổ sung. Ví dụ: It was the book that I wanted (thường hơn) nhưng It was the book which I wanted cũng chấp nhận được.
Ngoài ra còn có dạng wh-cleft (What… is…) hay pseudo-cleft, dùng từ để hỏi Wh- để đa dạng hoá cách nhấn mạnh. Tóm lại, “which” không bị cấm trong câu chẻ, nhưng lựa chọn giữa “that”, “which” hay “who” tuỳ vào đối tượng, ngữ cảnh và mức độ trang trọng.

Câu chẻ, hay gọi tắt là cleft, là kiểu câu dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu — chủ ngữ, tân ngữ, nơi chốn, thời gian hoặc nguyên nhân. Ta thường dùng cấu trúc It + be + phần nhấn mạnh + that/who để tách và làm nổi bật ý cần nhấn.
Ví dụ: It was at the park that police found the lost child (Chính công viên này là nơi cảnh sát tìm ra đứa trẻ). Hoặc: It will be Gim who will visit my grandparents next month — nhấn vào người thực hiện hành động. Ta cũng có thể chuyển câu thường thành câu chẻ để nhấn mạnh cụ thể.
Trong chương trình tiếng Anh lớp 11, câu chẻ xuất hiện nhiều ở bài tập và đề thi nên việc luyện tập chuyển đổi và làm bài tập có đáp án rất hữu ích. Khi dùng câu chẻ trong giao tiếp, bài viết sẽ rõ ràng hơn và giúp nhấn mạnh ý quan trọng một cách tự nhiên, dễ nhớ.

Câu chẻ trong tiếng Anh là một cách đơn giản nhưng rất hiệu quả để nhấn mạnh một thành phần trong câu, như chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ. Thay vì nói một câu bình thường, ta tách phần cần nhấn mạnh ra để người nghe chú ý hơn — rất hữu ích khi trình bày hoặc kể chuyện.
Hai cấu trúc phổ biến là “It is/was … who/that …” và “What … is/was …”. Ví dụ: It is Mary who always wins the first prize; What made us depressed was the constant rain. Những ví dụ này giúp bạn thấy rõ phần được nhấn mạnh nằm ở đâu và ý nghĩa thay đổi nhẹ khi dùng câu chẻ.
Ở chương lớp 11, giáo viên thường cho nhiều bài tập chuyển đổi câu sang dạng chẻ để luyện kỹ năng. Qua bài tập bạn sẽ biết cách chọn đúng đại từ quan hệ và giữ thỏa thuận chủ-vị, kể cả khi chuyển sang thể bị động hoặc nhấn mạnh nguyên nhân, thời gian, hay người thực hiện.
Mẹo nhỏ: trước khi chẻ, xác định ngay phần cần nhấn mạnh, giữ cấu trúc “It is/was” hoặc “What…” cho chính xác, và kiểm tra động từ cho phù hợp với chủ ngữ mới. Luyện tập với bài tập có đáp án sẽ giúp bạn tự tin dùng câu chẻ trong giao tiếp hàng ngày.

Câu chẻ (cleft sentences) là công cụ rất hữu ích trong chương trình lớp 11 để nhấn mạnh thông tin quan trọng, giúp câu nói rõ ràng và có trọng tâm hơn. Trong sách thường nhắc đến ba kiểu chính: nhấn mạnh chủ ngữ, nhấn mạnh tân ngữ và nhấn mạnh trạng ngữ. Nắm cấu trúc và mục đích của từng kiểu sẽ giúp bạn dùng linh hoạt khi viết và nói.
Ví dụ thực tế từ bài tập: câu “He first heard about it from Mary” có thể chẻ thành “It was Mary who first told him about it.” Hay “She got the job because she was the best qualified” → “It was because she was the best qualified that she got the job.” Với trạng ngữ ta có thể nói “It was in August that Mike first met Jenny.” Những ví dụ này rõ ràng cho thấy cách chuyển đổi.
Ngoài ra còn có dạng wh-cleft (What‑cleft) như “What he needs is a long vacation” để nhấn mạnh ý muốn hoặc sự cần thiết. Luyện tập với đề bài lớp 11, làm theo cấu trúc “It + be + (phần cần nhấn) + that/whom + …” sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng câu chẻ trong giao tiếp và viết văn.

Kết lại, câu chẻ là một cấu trúc nhỏ mà hữu ích, giúp nhấn mạnh thông tin trong câu — và qua bài viết này bạn đã nắm được khái niệm, công thức, dạng bị động, cách dùng với which, cùng các bài tập phù hợp chương trình lớp 11. Đừng quên tận dụng phần bài tập và file PDF để luyện tập liên tục: làm, đối chiếu đáp án, rồi áp dụng vào nói và viết hàng ngày. Việc lặp lại sẽ biến lý thuyết thành phản xạ tự nhiên. Nếu bạn còn thắc mắc hay muốn thêm bài tập, hãy hỏi ngay — mình luôn sẵn lòng hỗ trợ để bạn tiến bộ nhanh hơn.