Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Trong tiếng Anh, những cụm từ “be used to”, “get used to” và “used to” thường khiến người học bối rối vì hình thức tương tự nhưng ý nghĩa và cách dùng khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã từng cấu trúc: Be Used To + Ving, so sánh Be Used To và Used To, phân biệt Be Used To và Get Used To, hướng dẫn cách dùng Get Used To và cách viết lại câu với Used To. Mình trình bày bằng lời giải dễ hiểu, ví dụ thực tế, mẹo nhớ và những lỗi thường gặp để bạn nắm chắc và tự tin áp dụng trong giao tiếp và bài tập. Cùng bắt đầu nhé!
“Used to + V” dùng để nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa. Ví dụ: I used to play football when I was a kid. Lưu ý khi hỏi hoặc phủ định ở quá khứ có “did” thì viết “use to” (Did you use to…?), còn trong câu khẳng định vẫn là “used to”.
“Be used to + N/V-ing” diễn tả trạng thái đã quen với điều gì đó, tức là không thấy lạ nữa. Cấu trúc này đi với danh từ hoặc động từ thêm -ing: I’m used to waking up early. Đây là trạng thái (be), nên có thể đứng ở thì hiện tại, quá khứ… tuỳ ngữ cảnh: she was used to the noisy street.
“Get used to + N/V-ing” miêu tả quá trình trở nên quen thuộc. Ví dụ: It took me a month to get used to city life. Tóm lại, tránh nhầm lẫn: “used to + V” = thói quen quá khứ; “be/get used to + V-ing/N” = quen hoặc dần quen với điều gì đó. Chú ý sử dụng -ing sau “to” khi đó là be/get used to.

Cấu trúc “used to + V” dùng để nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa. Ví dụ: I used to eat a lot of junk food in high school (Tôi đã từng ăn rất nhiều đồ ăn vặt hồi học cấp 3). Hoặc: I used to go swimming every Saturday. Lưu ý: dạng phủ định thường là “didn’t use to” và câu nghi vấn “Did you use to…?”
“Be used to + V-ing/Noun” có nghĩa là “đã quen với” một việc gì đó ở hiện tại hoặc trong quá khứ (tùy dạng be). Ví dụ: She is used to working late (Cô ấy đã quen với việc làm muộn). Công thức: S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing/danh từ. “Get used to” nghĩa là “dần quen với”.
Mẹo nhớ: nếu muốn nói một thói quen đã từng xảy ra nhưng nay không còn — dùng “used to + V”. Nếu muốn nói đã quen với điều gì đó — dùng “be used to + V-ing/Noun” (hoặc “get used to” nếu đang trong quá trình quen dần). Hãy thử đặt vài câu với cả hai cấu trúc để phân biệt rõ hơn.

“Used to” dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ mà hiện tại không còn nữa. Ví dụ: I used to eat a lot of junk food in high school, and that’s why I got fat. Hoặc: I used to go swimming every Saturday. Dạng phủ định thường là didn’t use to.
Cấu trúc be used to + V-ing/Noun diễn tả trạng thái đã quen, không còn thấy lạ. Ví dụ: I’m used to living in a new city (Tôi đã quen sống ở thành phố mới). Cấu trúc dùng be (is/am/are/was/were) + used to; chú ý sau to là V-ing hoặc danh từ.
Get used to = quá trình dần quen, tức ban đầu chưa quen nhưng rồi quen dần. Ví dụ: I am getting used to living in a new city. Lưu ý: get used to nhấn vào sự thay đổi; be used to diễn tả trạng thái đã quen; còn used to nói về thói quen trong quá khứ.

Cấu trúc get used to diễn tả quá trình dần quen với một việc, một hoàn cảnh hay một thói quen mới. Công thức cơ bản là get used to + danh từ/ V-ing. Khi dùng, bạn nhấn mạnh sự chuyển đổi: ban đầu chưa quen, rồi quen dần theo thời gian.
Phân biệt với be used to và used to: be used to + V-ing/N nghĩa là đã quen rồi (I am used to working long hours). Get used to nhấn quá trình đang diễn ra (I’m getting used to working nights). Còn used to (không có be) chỉ thói quen trong quá khứ.
Get used to có thể xuất hiện ở nhiều thì: hiện tại (I’m getting used to…), quá khứ (I got used to…), tương lai (I’ll get used to…). Lưu ý sau to luôn là danh từ hoặc động -ing, không dùng động từ nguyên mẫu — ví dụ: I’m getting used to waking up sớm.
Mẹo nhỏ: nếu muốn nói bạn đã quen thì dùng be used to; muốn nhấn quá trình thì dùng get used to; muốn nói thói quen đã từng xảy ra thì dùng used to. Thực hành bằng cách viết vài câu về thói quen cá nhân sẽ giúp bạn nhớ cách dùng nhanh hơn.

Cấu trúc used to + V dùng để nói thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà giờ không còn. Ví dụ: My father used to stay up late to watch soccer matches; There used to be some old trees. Phủ định: didn’t use to hoặc used not to; ‘would’ chỉ cho hành động lặp lại.
Khi viết lại câu, ta có thể rút gọn các câu dài bằng used to: “When he was younger, he often played football” → “He used to play football.” “She visited her grandmother every weekend” → “She used to visit her grandmother every weekend.” Ví dụ khác: I used to eat fast food every day, but now I try to eat healthier.
Lưu ý: be used to + V-ing/N nghĩa là đã quen, còn get used to + V-ing/N nghĩa là trở nên quen. Ví dụ: After living in the city for a year, he finally got used to the noise. Khi viết lại câu, nhớ chọn đúng dạng (to + V hay V-ing) để giữ nguyên nghĩa.

Tóm lại, dù các cấu trúc “used to”, “be used to” và “get used to” nhìn giống nhau nhưng cách dùng và hình thức sai khác: “used to + V” diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ; “be/get used to + V-ing/noun” nói về việc đã quen hoặc đang làm quen với điều gì. Khi viết lại câu, hãy chú ý giữ ý nghĩa (quá khứ, thói quen hay quá trình làm quen) và dạng động từ phù hợp. Bí quyết là đọc nhiều, làm bài tập chuyển câu và dùng thực tế trong giao tiếp hàng ngày để cảm nhận khác biệt. Kiên trì một chút, bạn sẽ nắm vững ngay. Chúc học tốt!