Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn có bao giờ bắt gặp những câu như “It is said that he is very talented” hay “She is said to be a great artist” khi đọc sách báo tiếng Anh chưa? Đây là những cấu trúc cực kỳ phổ biến và trang trọng, thường được dùng để thuật lại những thông tin, lời đồn hay quan điểm từ nhiều người mà không cần nêu rõ nguồn gốc. Chúng giúp câu văn của bạn trở nên khách quan và tự nhiên hơn rất nhiều. Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn khám phá chi tiết cách dùng của các cấu trúc này, từ “It is believed that” cho đến “People say that”, kèm theo bài tập thực hành nho nhỏ để bạn có thể sử dụng chúng một cách thật thành thạo. Cùng bắt đầu nhé!
Cấu trúc “It is said that” là một công cụ ngữ pháp rất hữu ích và phổ biến trong tiếng Anh, dùng để thuật lại những thông tin, lời đồn hay ý kiến được nhiều người nhắc đến mà không cần chỉ rõ nguồn gốc cụ thể. Cấu trúc này giúp câu văn trở nên khách quan và trang trọng hơn.
Về mặt ngữ nghĩa, “It is said that” tương đương với “People say that” (Người ta nói rằng). Chẳng hạn, thay vì nói “People say he is very rich”, ta có thể viết “It is said that he is very rich”. Cách diễn đạt này thường xuất hiện trong văn viết báo chí hoặc các báo cáo.
Khi sử dụng, bạn cần lưu ý chia động từ “to be” theo thì phù hợp với ngữ cảnh, như “It was said that” cho quá khứ. Điểm thú vị là ta có thể biến đổi câu với “It is said that” sang dạng bị động đặc biệt, ví dụ: “It is said that she is talented” có thể chuyển thành “She is said to be talented”.
Để thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên với các bài tập viết lại câu. Hãy bắt đầu từ những câu đơn giản, như chuyển “People say that the train leaves at noon” thành “It is said that the train leaves at noon”. Cứ thực hành nhiều, bạn sẽ thấy cấu trúc này thật sự dễ dàng và tiện lợi.

Cấu trúc “Is said to” là một cách diễn đạt rất hay và tự nhiên trong tiếng Anh, giúp chúng ta chuyển tải những thông tin được đồn đại hoặc nhiều người nói tới mà không cần chỉ rõ chủ thể là ai. Thay vì nói “People say that he is 108 years old”, ta có thể nói gọn hơn: “He is said to be 108 years old”. Cách nói này không chỉ ngắn gọn mà còn mang sắc thái trang trọng, thường thấy trong văn viết hoặc báo chí.
Điều thú vị là chúng ta có thể linh hoạt sử dụng cấu trúc này với nhiều động từ khác như “thought”, “believed”, “reported” hay “claimed”. Chẳng hạn, “She is believed to be the best candidate” hay “The painting is reported to have been stolen”. Nó giúp câu văn mềm mại và khách quan hơn.
Khi sử dụng, bạn cần chú ý đến thì của động từ. Với sự việc ở hiện tại, ta dùng “to be” hoặc “to V”. Còn với sự việc trong quá khứ, chúng ta sẽ dùng “to have + V3/ed”. Ví dụ: “He is said to have worked abroad for many years”. Chỉ cần nắm vững quy tắc nhỏ này, bạn đã có thể diễn đạt thông tin một cách linh hoạt và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.

Trong tiếng Anh, khi muốn truyền đạt một thông tin được nhiều người đồn đại hay tin tưởng nhưng không rõ nguồn gốc cụ thể, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “People say that…”. Đây là một cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên, tương đương với “Người ta nói rằng…” hay “Mọi người đồn rằng…” trong tiếng Việt.
Cấu trúc này thường được dùng để đưa ra những nhận định chung, tin đồn hoặc niềm tin phổ biến trong cộng đồng. Ví dụ, “People say that the new restaurant serves amazing food” (Mọi người nói rằng nhà hàng mới mở phục vụ đồ ăn tuyệt vời). Cách nói này giúp người nói tránh phải chịu trách nhiệm trực tiếp về tính xác thực của thông tin.
Điều thú vị là cấu trúc “People say that…” có thể dễ dàng chuyển đổi sang dạng bị động với “It is said that…” mà nghĩa không thay đổi. Chẳng hạn, “People say that he is very rich” hoàn toàn tương đương với “It is said that he is very rich”. Cả hai đều diễn tả một điều được nhiều người nhắc đến.
Việc nắm vững cách dùng linh hoạt giữa hai hình thức này sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng viết và nói, làm cho câu văn trở nên đa dạng và tự nhiên hơn. Đây là một công cụ hữu ích trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các bài viết học thuật.

Khi muốn diễn đạt một ý kiến, tin đồn hay niềm tin chung trong cộng đồng mà không cần chỉ rõ ai là người nói, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “It is believed that”. Cấu trúc này mang nghĩa “Người ta tin rằng”, tạo nên một cách nói khách quan và trang trọng. Nó hoạt động như một dạng bị động đặc biệt, lấy “It” làm chủ ngữ giả và theo sau là động từ “to be” cùng phân từ quá khứ của các động từ như “believe”, “say”, hay “think”.
Chẳng hạn, thay vì nói “Mọi người tin rằng anh ấy đã lấy tiền của mẹ”, ta có thể diễn đạt một cách tự nhiên hơn: “It is believed that he stole his mother’s money”. Cấu trúc này không chỉ dừng lại ở “believe” mà còn kết hợp linh hoạt với nhiều động từ tường thuật khác. Bạn có thể bắt gặp “It is said that Mary is the best student” hay “It is thought that they will succeed”, tất cả đều nhằm truyền tải thông tin được nhiều người đồn đoán hoặc chấp nhận.
Điều thú vị là chúng ta còn có thể biến đổi cấu trúc này một cách linh hoạt. Thay vì dùng mệnh đề bắt đầu bằng “that”, ta có thể rút gọn bằng cách đưa chủ ngữ của mệnh đề sau lên làm chủ ngữ chính. Ví dụ, “He is believed to have stolen his mother’s money”. Sự linh hoạt này giúp câu văn của chúng ta mượt mà và đa dạng hơn rất nhiều trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Anh, cấu trúc “It is thought that…” là một cách diễn đạt thụ động rất phổ biến và lịch sự, dùng để truyền đạt một ý kiến, tin đồn hoặc nhận định chung được nhiều người đồng tình. Cấu trúc này tương tự như “It is said that…” (Người ta nói rằng) nhưng nhấn mạnh hơn vào yếu tố suy đoán hoặc quan điểm được đa số chấp nhận.
Chúng ta sử dụng nó khi muốn trình bày một thông tin mà không cần chỉ rõ chủ thể là ai, giúp câu nói mang tính khách quan hơn. Ví dụ, thay vì nói “People think that he is a genius”, ta có thể nói “It is thought that he is a genius” (Người ta cho rằng anh ấy là một thiên tài). Cách nói này nghe trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí hoặc các báo cáo.
Cấu trúc này rất linh hoạt và có thể biến đổi sang dạng chủ động tương ứng với các động từ như “think”, “believe”, hay “say”. Việc nắm vững cách dùng của nó không chỉ giúp bạn diễn đạt tự nhiên mà còn nâng cao khả năng viết học thuật. Hãy thử luyện tập bằng cách chuyển đổi các câu chủ động quen thuộc sang dạng này để cảm nhận sự khác biệt về sắc thái nhé.

Khi học về cấu trúc “It is said that” hay “People say that”, chúng ta đang bước vào thế giới của những câu tường thuật đặc biệt. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi muốn nói về một thông tin được nhiều người đồn đại hay tin tưởng, nhưng không rõ nguồn gốc cụ thể từ ai.
Bài tập về điểm ngữ pháp này thường bắt đầu với những câu đơn giản, chẳng hạn như “People know that she is a good swimmer” hay “They say that Francis is in hospital”. Nhiệm vụ của chúng ta là chuyển chúng thành dạng bị động với “It is said that…” hoặc “She is said to be…”. Việc luyện tập giúp ta thành thạo hai cách diễn đạt này.
Điều thú vị là cấu trúc này rất linh hoạt, có thể dùng với nhiều động từ như “believe”, “think”, “know”, “report”. Chẳng hạn, từ câu “People believe that meditation improves mental clarity”, ta có thể viết lại thành “It is believed that meditation improves mental clarity” hoặc “Meditation is believed to improve mental clarity”.
Qua các bài tập có đáp án, ta sẽ nhận ra sự khác biệt về thì khi chuyển đổi và học cách sử dụng linh hoạt. Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp ích cho ngữ pháp mà còn làm phong phú khả năng diễn đạt trong cả văn nói lẫn văn viết tiếng Anh.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau khám phá những cấu trúc thú vị và rất phổ biến trong tiếng Anh để diễn đạt ý kiến, tin đồn hay những điều được nhiều người nhắc đến. Từ “It is said that” đến “People say that”, những mẫu câu này không chỉ giúp bạn truyền tải thông tin một cách khách quan mà còn làm cho cách nói của mình trở nên tự nhiên và đa dạng hơn rất nhiều. Hy vọng qua phần bài tập thực hành, bạn đã nắm vững cách sử dụng linh hoạt chúng. Hãy thử áp dụng ngay vào những cuộc hội thoại hay bài viết của mình, bạn sẽ thấy tiếng Anh trở nên sống động và “Tây” hơn hẳn đấy!