Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn muốn nhớ tên các đồ dùng học tập bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và dễ dàng hơn? Bài viết này sẽ đồng hành cùng bạn từ phần giới thiệu cơ bản đến những danh sách cụ thể: 10, 15, 20 và 30 từ vựng thông dụng. Mình còn chuẩn bị hình ảnh minh họa để giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn, cùng những gợi ý riêng cho học sinh lớp 3 và lớp 6 — những đồ dùng phù hợp theo lứa tuổi. Hãy đọc tiếp để học từ mới, luyện phát âm và biết cách gọi tên chính xác những món đồ quen thuộc trong lớp học một cách thú vị và thiết thực.
School supplies are the little tools that make learning easier and more fun. Items like a pencil, pen, eraser, ruler, notebook, and backpack are what children use every day. Knowing their names in English—school supplies—helps kids feel confident in class and when talking about what they need for study or art activities.
A few simple sentences are enough for children to introduce their things. For example: “I have a notebook. I can write on it.” or “I have got a pencil. I can draw with it.” Practicing short questions and answers builds vocabulary and speaking skills without pressure, so learners enjoy showing what’s inside their pencil case.
Videos, songs and playful activities make learning these words memorable. Parents and teachers can record kids introducing items or use online lessons that repeat vocabulary and model simple phrases. Regular, short practice helps build confidence, so children can speak naturally about their school supplies and feel proud when they explain their favorite tools in English.

Bạn chưa dán phần “nội dung sau” để mình dựa vào. Bạn vui lòng gửi nội dung hoặc chủ đề cụ thể (ví dụ: gia đình, công việc, du lịch, môi trường, kỷ niệm…) nhé. Mình sẽ viết đoạn văn 150–200 từ, giọng tự nhiên, gần gũi, chia thành các đoạn ngắn ~40–60 từ như bạn yêu cầu. Nếu có yêu cầu thêm (ví dụ tránh từ ngữ nào, hướng cảm xúc: lạc quan/nhẹ nhàng/khích lệ…), bạn ghi luôn giúp mình.

Mấy hôm trước mình nghe “The School Stationery Song” rất dễ thương — lời đơn giản, giai điệu vui, giúp bé nhớ tên đồ dùng học tập bằng tiếng Anh. Bài hát nhắc đi nhắc lại các từ để trẻ quen dần với phát âm và nghĩa, ví dụ như pencils, books, rulers — rất thích hợp để bắt đầu học từ vựng.
Dưới đây là 10 đồ dùng học tập bằng tiếng Anh mà bài hát và nhiều video thường dạy: pencil, pen, textbook, book, ruler, eraser, pencil sharpener, pencil case, desk, chair. Nói to từng từ, nhìn hình minh họa và chạm vào vật thật sẽ giúp ghi nhớ nhanh hơn.
Bạn có thể kết hợp hình ảnh, thẻ từ và hát theo giai điệu để trẻ vừa chơi vừa học. Bắt đầu từ những từ cơ bản rồi mở rộng (ví dụ paintbrush, mechanical pencil) khi bé đã quen. Chỉ cần lặp lại mỗi ngày, vốn từ về school supplies sẽ tăng lên rất nhanh.

Bài hát “The School Stationery Song” có giai điệu đơn giản, lời lặp lại dễ nhớ nên rất hợp để bé làm quen với đồ dùng học tập bằng tiếng Anh. Nghe bài hát, trẻ có thể nhận ra tên đồ vật nhanh hơn và hát theo để luyện phát âm, vốn rất quan trọng lúc mới học từ vựng.
Những đồ dùng thường gặp mà bài hát nhắc tới bao gồm: pencil, pen, eraser, ruler, book, notebook, pencil case, sharpener, glue, scissors, coloured pencils, paintbrush, dictionary, backpack, calculator. Các từ này đều là những từ cơ bản, dễ hình dung và hay xuất hiện trong lớp học lẫn cuộc sống hàng ngày.
Bạn có thể kết hợp vừa chỉ đồ vật vừa đọc câu đơn giản bằng tiếng Anh, ví dụ: “I use a pencil to write and draw” hay “Please sign your name with a pen.” Hát, chỉ và lặp lại như vậy sẽ giúp trẻ nhớ lâu và tự tin hơn khi dùng tiếng Anh về chủ đề school supplies.

Học từ vựng về đồ dùng học tập bằng tiếng Anh rất thiết thực và dễ nhớ khi bạn học từng món một. Ví dụ: pencil (bút chì), pen (bút mực), eraser (cục tẩy), pencil case (hộp bút), pencil sharpener (gọt bút chì), ruler (thước kẻ) và notebook (vở).
Ngoài ra còn có backpack (cặp sách), desk (bàn học), chair (ghế), book (sách), textbook (sách giáo khoa), scissors (kéo) và glue (hồ dán). Những từ này thường xuất hiện trong lớp học và trong sinh hoạt hằng ngày nên học nhanh lắm.
Vài đồ nữa bạn nên nhớ là highlighter (bút dạ), coloured pencils (bút chì màu), marker (bút lông), paintbrush (cọ vẽ), stapler (dập ghim) và dictionary (từ điển). Hãy dán nhãn đồ dùng, tạo flashcards và luyện nói thật nhiều để nhớ lâu — học vừa vui vừa hiệu quả!

Bạn có biết có khoảng 30 từ về đồ dùng học tập bằng tiếng Anh mà ta thường gặp hàng ngày? Ta gọi chung là “school supplies” — những thứ cần thiết trong cặp và trên bàn học. Ví dụ cơ bản rất quen thuộc: pencil, pen, eraser và ruler — I have many school supplies in my bag, such as pencils, pens, an eraser, and a ruler.
Ngoài ra còn có pencil sharpener, marker, highlighter, coloured pencil, crayon, glue (hoặc glue bottle), scissors, tape, stapler, paper fastener, paper clip, notebook, paper, folder và pencil case. Những từ này nhỏ nhưng dùng rất thường xuyên trong lớp học và khi làm bài tập ở nhà.
Bạn có thể luyện bằng cách nói thành câu ngắn: I use a pencil to write and draw; Please sign your name with a pen. Hãy nhìn đồ thật, gọi tên bằng tiếng Anh và dùng những câu đơn giản mỗi ngày — dần dần 30 từ này sẽ thành phản xạ tự nhiên của bạn.

Nếu bạn đang học từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập, học qua hình ảnh rất hữu ích. Hãy cùng Aroma tham khảo bài học miễn phí với các dụng cụ quen thuộc như paints (màu nước), coloured pencil (bút chì màu), crayons (bút sáp), ribbon (ruy băng) và nhiều hình minh họa trực quan.
Trong bộ từ vựng còn có glue spreaders (máy rải keo), glue sticks (keo dính), stencils (giấy mẫu), cùng các đồ cơ bản như paper, pen, pencil case, pencil sharpener, ruler và eraser. Mỗi hình ảnh thường kèm phiên âm và dịch nghĩa, giúp bé — và người học mọi lứa tuổi — nhớ từ nhanh hơn.
Bạn có thể luyện bằng cách nói câu đơn giản như: “I have many school supplies in my bag, such as pencils, pens, an eraser, and a ruler.” Lặp lại cùng hình ảnh và dùng flashcards sẽ giúp nâng cao phản xạ, vừa học vừa chơi, ghi nhớ lâu hơn.

Kết lại, bài viết đã cùng bạn khám phá từ vựng về đồ dùng học tập bằng tiếng Anh từ phần giới thiệu cơ bản đến các danh sách 10, 15, 20 và 30 từ, kèm hình ảnh minh họa và gợi ý phù hợp cho học sinh lớp 3 và lớp 6. Hy vọng bộ sưu tập này giúp bạn nhớ từ nhanh hơn, tự tin giao tiếp và chọn đồ dùng phù hợp theo từng cấp độ. Hãy in ra, treo ở góc học tập và luyện đọc mỗi ngày. Nếu cần danh sách theo chủ đề hoặc bài tập mẫu, comment — mình sẵn sàng hỗ trợ!