Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn có bao giờ bối rối trước cụm từ “go on” khi học tiếng Anh? Nhỏ nhưng đa nghĩa, “go on” dễ khiến người học lúng túng: khi nào là “tiếp tục”, lúc nào là “chuyển sang làm việc khác”, hoặc là “nói lảm nhảm”? Trong bài này mình sẽ giải mã từng khía cạnh: cấu trúc cơ bản “go on”, “go on Ving”, “go on to V”, cách phân biệt Ving hay to V, ý nghĩa của “go on about”, những cách hỏi kiểu “go on gì”, so sánh với “continue”, và dạng quá khứ “went on + Ving”. Mình sẽ giải thích rõ ràng, kèm ví dụ thực tế và mẹo nhớ để bạn dùng chuẩn, tự tin giao tiếp hơn. Bắt đầu thôi!
Go on có nhiều nghĩa phổ biến: tiếp tục làm một việc, tiếp tục sau khi bị gián đoạn, diễn ra/xảy ra, hoặc sáng lên/bắt đầu hoạt động. Tùy ngữ cảnh mà nghĩa khác nhau, vậy nên khi đọc hoặc nghe bạn cần chú ý động từ theo sau và giai đoạn hành động để hiểu đúng ý người nói.
Về cấu trúc, go on + V-ing dùng để diễn tả tiếp tục việc đang làm, ví dụ: Despite the rain, they went on playing football. Ngược lại, go on + to V diễn tả chuyển sang một hành động mới sau khi hoàn thành việc trước đó, như: She finished her talk and went on to answer questions.
Ngoài ra, go on còn dùng để khuyến khích hoặc thúc giục, ví dụ: “Go on, try it!” Đây là một phrasal verb rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, giúp biểu đạt linh hoạt tùy ngữ cảnh. Hãy chú ý phân biệt V-ing và to V khi học để dùng chính xác và tự tin hơn.

Trong tiếng Anh, go on có nhiều nghĩa: tiếp tục làm một việc, duy trì hành động, xảy ra/diễn ra, hoặc sáng lên/bắt đầu hoạt động. Khi muốn diễn đạt việc tiếp tục sau gián đoạn, ta dùng cấu trúc go on + Ving. Cách này giúp nhấn mạnh hành động vẫn tiếp diễn.
Go on + Ving dùng khi tiếp tục cùng một hành động đã làm trước đó, còn go on + to V dùng để chuyển sang hành động mới, xảy ra sau hành động trước. Ví dụ: Despite the interruption, he managed to go on speaking seamlessly. Cả hai đều phổ biến và dễ gặp trong văn nói.
Go on còn được dùng để khuyến khích, thúc giục như “Go on, try it!” Và đừng nhầm với cấu trúc go + V‑ing (go sightseeing, go hiking) diễn tả đi làm việc gì đó. Nhìn chung, hiểu ngữ cảnh sẽ giúp bạn chọn go on + Ving hay go on + to V chuẩn xác.

Go on là một cụm động từ rất hay gặp, mang nhiều nghĩa như duy trì làm gì đó, tiếp tục sau khi bị gián đoạn, diễn ra hoặc thậm chí “sáng lên” khi một việc bắt đầu hoạt động. Khi gặp “go on” trong câu, cần nhìn cả ngữ cảnh để hiểu ý đúng của người nói.
Cấu trúc “go on + to V” được dùng khi hành động thứ hai xảy ra sau khi hành động thứ nhất đã hoàn tất — tức là chuyển sang làm việc mới. Ví dụ: “She finished her speech and went on to answer questions.” — Cô ấy kết thúc bài phát biểu rồi chuyển sang trả lời câu hỏi. Dạng này nhấn mạnh sự tiếp nối theo thứ tự hành động.
Ngược lại, “go on + V‑ing” diễn tả việc tiếp tục hành động đang diễn ra, không chuyển sang việc mới (ví dụ: “He went on talking” — anh ta tiếp tục nói). Tip nhỏ: muốn nói “tiếp tục việc cũ” thì dùng V‑ing; muốn nói “làm tiếp một việc khác” thì dùng to V. Điều này giúp bạn dùng chính xác ý nghĩa khi giao tiếp.

“Go on” có nhiều nghĩa: tiếp tục làm một việc, tiếp tục sau khi gián đoạn, xảy ra, hoặc sáng lên/bắt đầu hoạt động. Từ này thường xuất hiện trong nhiều cấu trúc, và nghĩa thay đổi tùy phần kết nối: V-ing hoặc to V đều phổ biến trong cách dùng.
Cấu trúc “go on + V‑ing” diễn tả việc tiếp tục cùng một hành động: ví dụ, “She went on talking” là cô ấy tiếp tục nói. Ngược lại, “go on + to V” diễn tả chuyển sang hành động mới sau khi hoàn thành việc trước: “She went on to explain” — cô ấy chuyển sang giải thích.
Ngoài ra, “go on + N/V‑ing” còn dùng trong các cụm như go on a trip, go on a diet, go on holiday để nói về việc bắt đầu hoặc tiếp tục một hoạt động. “Go on” cũng thường được dùng để khích lệ: “Go on, try it!” Bạn nên thử luyện phân biệt hai cấu trúc này qua ví dụ và thực hành.

“Go on about” là cụm động từ dùng khi ai đó nói về một chủ đề trong thời gian dài, thường khiến người khác thấy nhàm chán hoặc khó chịu. Ví dụ: “Everyone at school keeps going on about how amazing she is.” Anh ấy luôn going on about lũ trẻ nhà anh ấy — tức là anh ấy lúc nào cũng nói nhiều về bọn trẻ.
Cụm “go on and on” nhấn mạnh việc nói không ngừng, lặp đi lặp lại. Ví dụ: “He went on and on about the benefits of spending an entire summer…” = Anh ấy nói không ngừng về những lợi ích… Khi dùng “go on about + N”, hàm ý thường là phàn nàn, nói quá mức hoặc thiếu tiết chế trong giao tiếp.
Ngoài ra, “go on” còn có vài nghĩa khác: tiếp tục (Go on with your story, I’m listening), khuyến khích (Go on, try it!), hoặc trong thể thao là vào sân thay người; khi đèn hay điện “goes on” nghĩa là bắt đầu hoạt động. Nhớ dùng đúng ngữ cảnh để tránh làm người nghe khó chịu.

“Go on” là cụm động từ rất thông dụng, nghĩa phổ biến nhất là “tiếp tục” — tức là giữ nguyên hoặc nối tiếp một hành động, câu chuyện. Người ta hay dùng để khuyến khích ai đó nói hoặc làm tiếp, ví dụ: “Please go on with your presentation” hay “Go on, don’t stop now!” Khi việc bị gián đoạn, ta cũng dùng “go on” để nối lại.
Ngoài ra, “go on” còn có nghĩa là “xảy ra, diễn ra” — như trong câu “The alarm goes on when you close the front door”. Một điểm nữa cần nhớ là cấu trúc “go on to + V” dùng để chỉ chuyển sang việc tiếp theo sau khi hoàn thành việc trước, ví dụ: “She went on to explain the results.”
Về ngữ pháp, “go on + V-ing” thường diễn tả việc đang làm được tiếp tục (go on speaking), còn “go on to + V” nhấn vào hành động mới, bước tiếp theo. Khi dùng, tốt nhất là dựa vào ngữ cảnh để phân biệt, vì chỉ một chút khác biệt trong cấu trúc đã đổi nghĩa.

Mọi người thường nói “go on” hoặc “continue” khi muốn người khác giải thích thêm hoặc kể tiếp — về cơ bản hai cụm này tương tự. “Go on” có thể nghĩa: xảy ra, tiếp tục, hoặc chuyển sang bước tiếp theo. Ví dụ: The meeting will go on — cuộc họp sẽ tiếp tục.
Go on như phrasal verb có sự khác nhau tinh tế: go on doing something là tiếp tục làm cùng một việc, còn go on to do something là chuyển sang làm việc khác. Ví dụ: We can’t go on like this — chúng ta không thể cứ thế mãi. Phát âm: /ɡoʊ ɒn/.
Từ continue thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái duy trì; cấu trúc có thể theo cả continue to V hoặc continue V-ing, đều đúng. Từ đồng nghĩa có carry on, keep going. Khi muốn khuyến khích ai kể chuyện, ta hay nói “Go on” hoặc “Please continue.”
![]()
Kết lại, “go on” thật sự rất linh hoạt: đứng một mình để khuyên hoặc yêu cầu tiếp tục, đi với Ving để nói về hành động tiếp diễn, đi với to V để chuyển sang hành động mới, còn “go on about” là nói dài, lặp lại về điều gì đó. Khi phân vân giữa Ving hay to V, hãy nghe vào ý nghĩa — tiếp nối hay chuyển hướng. Dạng quá khứ “went on + Ving” mô tả việc tiếp tục xảy ra trong quá khứ. Bí quyết là luyện tập trong ngữ cảnh thực tế: viết câu, nói to và dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cứ kiên nhẫn, bạn sẽ nắm được sự khác biệt và dùng chuẩn hơn từng ngày. Nếu muốn, mình có thể gửi vài bài tập kèm đáp án.