Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Trong tiếng Anh, động từ “choose” tưởng đơn giản nhưng lại khiến nhiều bạn bối rối khi gặp các dạng khác nhau và khi quyết định theo sau bằng to V hay V-ing. Ở bài viết này mình sẽ dẫn bạn từ căn bản: hiểu ý nghĩa và cách dùng của “choose”, rồi chuyển sang hai dạng quan trọng là V2 (chọn ở quá khứ) và V3 (phân từ quá khứ), cuối cùng giải thích rõ liệu sau “choose” ta dùng to-infinitive hay gerund. Mình sẽ minh họa bằng ví dụ dễ nhớ và mẹo nhỏ giúp bạn tránh sai sót khi viết hoặc nói. Hãy cùng khám phá nhé!
Choose /tʃuːz/ là một động từ tiếng Anh phổ biến, mang nghĩa chọn, lựa chọn hoặc quyết định điều phù hợp nhất cho mình. Khi bạn đứng trước hai hay nhiều khả năng — chọn món ăn, chọn ngành học hay chọn người bạn đồng hành — bạn dùng “choose” để nói về hành động đưa ra quyết định đó.
Theo các từ điển như Cambridge hay Oxford, “choose” định nghĩa là quyết định điều bạn muốn từ hai hay nhiều lựa chọn, hoặc quyết định làm một việc gì đó. Đây là động từ bất quy tắc và có nhiều từ đồng nghĩa như “opt” (lựa chọn) hay “select” (chọn lọc), tùy ngữ cảnh mà chọn từ phù hợp.
Trong đời sống hàng ngày gặp nhiều cụm với “choose”: choose to (quyết định làm gì), choose between (lựa chọn giữa), choose for yourself (anh cứ việc chọn). Khi ai đó rất kỹ tính, ta còn nói họ “kén chọn”. Tóm lại, “choose” rất đơn giản nhưng quan trọng — nó diễn tả hành động lựa chọn giữa các khả năng để tìm điều thích hợp nhất.

V2 của động từ choose là chose, còn V3 là chosen. Hai dạng này rất quan trọng khi bạn muốn dùng thì quá khứ hoặc các thì hoàn thành. Hãy nhớ rằng chose là quá khứ đơn (diễn tả hành động đã xảy ra), còn chosen là quá khứ phân từ (dùng cho thì hoàn thành hoặc thể bị động).
Ví dụ cụ thể giúp nhớ dễ hơn: “She chose to study physics” — chose ở quá khứ đơn. “They have chosen a name” — chosen ở thì hoàn thành. “The book was chosen by the committee” — chosen trong thể bị động. Dạng V‑ing là choosing, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen đang diễn ra.
Về cấu trúc, “choose to + V” thường diễn tả việc chọn làm gì, còn “choose + danh từ” là chọn một thứ. Choose là động từ bất quy tắc nên dễ nhầm lẫn giữa chose và chosen; một mẹo nhỏ là tự đặt vài câu với từng dạng để quen dần khi dùng trong giao tiếp và viết.

Động từ choose (nguyên thể) có ba dạng bất quy tắc chính: V1 choose /tʃuːz/, V2 chose /tʃoʊz/ (past simple) và V3 chosen /ˈtʃoʊzən/ (past participle). Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại là chooses /ˈtʃuːzɪz/. Vì là irregular verb, quá khứ không thêm -ed mà đổi thành chose, và quá khứ phân từ là chosen.
Ví dụ minh hoạ: I choose this book. (Tôi chọn cuốn sách này.) He chose a blue shirt yesterday. (Hôm qua anh ấy đã chọn một chiếc áo xanh.) She has chosen the best candidate. (Cô ấy đã chọn ứng viên tốt nhất.) Các phiên âm giúp bạn phát âm chính xác các dạng: choose /tʃuːz/, chose /tʃoʊz/, chosen /ˈtʃoʊzən/.
Một vài cấu trúc hay gặp: choose + as + something (choose him as leader), choose + something + for + somebody (choose a gift for my mother). Từ đồng nghĩa: select, pick, opt, prefer. Mẹo nhỏ: hãy học theo cụm và câu ví dụ để nhớ được cả hình thức và cách dùng của choose.

Bạn thường gặp cấu trúc choose đi kèm to V khi muốn diễn đạt việc ai đó chọn hoặc quyết định làm điều gì. Ví dụ: He chose to do it by himself — anh ấy chọn tự làm. Choose + to V nhấn mạnh hành động sẽ được thực hiện sau khi cân nhắc.
Dạng choose + V‑ing ít phổ biến hơn và thường mang tính mô tả, chỉ sở thích hoặc thói quen hơn là hành động được lựa chọn chính thức. Vì thế nhiều nguồn như Oxford vẫn khuyến nghị dùng choose to V khi muốn nói rõ “quyết định làm gì” trong ngữ cảnh trang trọng hay tiêu chuẩn.
Vậy nên khi viết hay nói, ưu tiên choose to V để thể hiện quyết định hoặc lựa chọn một hành động cụ thể. Choose + V‑ing vẫn có thể gặp trong văn nói, nhưng nếu muốn an toàn và rõ ràng, chọn to V là hợp lý hơn, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh quyết tâm hay dự định.

Kết lại, “choose” là động từ cơ bản nhưng mở ra nhiều điều cần nhớ: V2 là “chose”, V3 là “chosen”. Khi dùng, chú ý ngữ pháp: “choosing” (V-ing) nhấn hành động đang diễn ra hoặc làm danh động từ, còn “to choose” (to‑infinitive) thường chỉ mục đích hoặc hành động chưa xảy ra. Bí quyết là đọc, nghe và luyện viết để cảm nhận khác biệt trong ngữ cảnh. Đừng sợ sai — sai là cách để tiến bộ. Hãy áp dụng ví dụ thực tế và dùng “choose” đều đặn trong giao tiếp để biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên.