Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Từ “feel” tuy ngắn gọn nhưng lại rất đa dạng — khiến nhiều người học tiếng Anh băn khoăn: nó là động từ, tính từ hay trạng từ? Khi đi cùng tính từ thì “feel” mang ý nghĩa thế nào? Dùng “feel” + V ra sao, còn “feel” + Ved hay “feel like” thì theo sau bởi to‑infinitive hay V-ing? Các giới từ đi kèm như “feel about”, “feel for” hay ít gặp hơn như “feel in” có chức năng gì? Trong bài viết này, mình sẽ giải thích từng trường hợp một cách đơn giản, kèm ví dụ thực tế và mẹo nhớ giúp bạn dùng “feel” tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ “feel” (/fiːl/) vừa là động từ vừa là danh từ trong tiếng Anh, và sau “feel” thường xuất hiện một tính từ hoặc danh từ làm bổ ngữ — đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Ví dụ đơn giản: I feel fine (Tớ thấy ổn) hay Do you feel happy? (Cậu thấy vui không?). Khi đi với tính từ, “feel” diễn tả trạng thái; khi đi với danh từ, nó mô tả cảm giác hoặc ấn tượng: I can feel the warmth.
“Feel” còn kết hợp nhiều cấu trúc hay gặp: feel like doing something (muốn làm gì), feel like/as if/as though + clause (cảm thấy như là), hoặc feel + Wh-question để hỏi ai đó cảm thấy ra sao. Dạng quá khứ và quá khứ phân từ là “felt”, dùng trong thì hoàn thành, câu điều kiện loại 3 hay các giả định về quá khứ. Sau “feel” cũng có thể theo các giới từ như for, like, as if, that hoặc không cần giới từ: I felt like learning French.
Tóm lại, khi nhìn vào từ đứng sau “feel”, thường là một tính từ hoặc danh từ đóng vai trò bổ ngữ, còn việc chọn cấu trúc phụ thuộc mục đích bạn muốn diễn tả — trạng thái, mong muốn hay ấn tượng. Chú ý cách dùng “felt” cho quá khứ để viết và nói chính xác hơn.

Sau động từ feel thường là tính từ chứ không phải trạng từ — vì feel ở đây là động từ nối, dùng để diễn tả trạng thái hoặc cảm giác. Ví dụ: “I feel fine.” (Tớ thấy ổn.) hay “Do you feel happy?” (Cậu thấy vui không?). Nếu dùng trạng từ như “happily” sẽ sai khi bạn muốn nói “tôi cảm thấy vui”.
Ngoài tính từ, sau feel có thể là danh từ khi bạn mô tả một cảm giác cụ thể: “I feel a pain in my leg” (Tôi cảm thấy đau ở chân). Khi muốn nói muốn làm gì, thường dùng “feel like + Ving”: “I feel like going out” (Tớ muốn đi chơi). Lưu ý “felt” là quá khứ/ quá khứ phân từ của feel, xuất hiện trong thì hoàn thành hay câu điều kiện đã xảy ra.
Khi feel làm động từ cảm giác vật lý, còn có cấu trúc cảm nhận hành động: “I felt the ground shake” (Tôi cảm nhận mặt đất rung). Tóm lại, feel thường đi với tính từ để nói trạng thái, có thể đi với danh từ để chỉ cảm giác, và kết hợp với “like + Ving” để diễn tả mong muốn.

Feel là một động từ rất linh hoạt: cơ bản nhất nó có nghĩa là “cảm thấy” — trải qua một cảm giác về thể chất hoặc cảm xúc. Ngoài ra feel còn có nghĩa “muốn” (to have a wish) và đôi khi mang ý “tìm kiếm” hoặc “chạm để cảm nhận”. Lưu ý quá khứ bất quy tắc là felt.
Feel thường đóng vai trò linking verb khi kết hợp với tính từ: Feel + adj. Cách dùng này để nói bạn cảm thấy thế nào — I feel happy, The bus ride made me feel sick, Are you feeling comfortable? Cũng có cấu trúc feel like/as if/as though + clause: She feels as though he loves her.
Feel còn có thể đi với tân ngữ trực tiếp khi mình sờ vào vật gì đó để cảm nhận: “Feel the photocopier. It’s very hot.” Ngoài nghĩa cảm giác, feel còn dùng để chỉ “năng khiếu” hoặc “bầu không khí, ấn tượng chung” của một nơi hay tình huống. Nói ngắn gọn: nhớ dùng Feel + adj để mô tả cảm xúc, Feel + noun để nói cảm nhận cụ thể, và đừng quên quá khứ là felt.

Feel (/fiːl/) là động từ cơ bản trong tiếng Anh và cũng có thể là danh từ. Nó dùng để diễn tả cảm giác cả về thể chất lẫn tinh thần — ví dụ cảm thấy lạnh, vui, hoặc cảm giác khi chạm vào một vật. Feel thường xuất hiện sau tính từ hoặc danh từ để nối ý.
Bạn sẽ gặp nhiều cấu trúc: Feel + somebody/something + V/V-ing để mô tả cảm nhận về hành động đang diễn ra; feel like doing something khi muốn làm gì; feel like/as if/as though + clause để so sánh cảm giác. Ví dụ thực tế: That feels nice! The glass felt cold against my lips.
Bạn có thể dùng It feels + tính từ + to V để nói cảm giác khi làm việc gì đó. Khi feel + danh từ, nó diễn tả trạng thái nội tâm hoặc nhu cầu. Tóm lại, feel rất linh hoạt — diễn tả cảm xúc, cảm nhận vật lý và mong muốn; chú ý ngữ cảnh dùng.

Cấu trúc “feel + V-ed” (feel + past participle) dùng khi nói về cảm giác bị tác động, tức là chủ ngữ trải nghiệm một trạng thái như bị ai/cái gì làm cho như vậy. Ví dụ: I felt surprised; She felt offended. Lưu ý felt là quá khứ bất quy tắc của feel. Khác với “feel like + V-ing” (muốn làm gì: I feel like taking a break), “feel + V-ed” nhấn vào cảm giác bị tạo ra hơn là mong muốn.
Sau “feel” có thể đi kèm giới từ như like, as if/as though hoặc không cần giới từ: My legs feel like cotton wool; He felt as if he’d lost everything. Ngoài ra có cấu trúc feel + adj, feel + noun, feel that (biểu đạt suy nghĩ): I feel that this is unfair. Trong điều kiện loại 3: If you had felt tired, you would have rested / would not have felt energetic — Ved/3 ở đây là past participle.
Để tránh nhầm trong IELTS, phân biệt rõ feel like (muốn), feel + adj (cảm thấy thế nào) và feel + V-ed (bị cảm giác đó). Học qua ví dụ đơn giản và luyện viết câu thay đổi cấu trúc sẽ giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn.

Khi muốn nói “muốn làm gì” bằng tiếng Anh, ta dùng cấu trúc feel like + V-ing chứ không phải to + V. Ví dụ: I feel like a drink (Tớ muốn uống gì đó) và tương đương với I feel like drinking. Cả hai câu đều đúng nhưng khi diễn đạt hành động thì dùng dạng V-ing: drinking, running…
Công thức chung là: S + feel like + V-ing (+ O). Câu này diễn tả mong muốn làm một việc gì đó: Sometimes I feel like running away from everything (Thỉnh thoảng tôi muốn bỏ chạy khỏi tất cả). Đây là cách nói thân mật và nhấn mạnh hơn so với chỉ dùng like.
Lưu ý nhỏ: like sau các động từ cảm giác (taste, smell, feel, be…) thường theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ khi muốn nói về một thứ: I feel like a cup of tea. Feel có thể xuất hiện ở các thì khác nhau (I felt like…, I’m feeling…), nhưng cấu trúc chính để diễn đạt “muốn làm gì” vẫn là feel like + V-ing, không dùng to V.
![]()
Feel thường được dùng như động từ liên kết để diễn tả cả cảm giác vật lý lẫn cảm xúc tinh thần, và phía sau feel thường theo tính từ hoặc danh từ. Cấu trúc phổ biến nhất là feel + adj, ví dụ: She felt nervous before the interview — cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn.
Khi đứng với danh từ, feel mô tả cảm nhận hoặc ấn tượng (feel + N). Kết hợp với câu hỏi Wh, feel hỏi ai đó cảm thấy cái gì hoặc như thế nào. Sau feel có thể theo các giới từ for, like, as if/as though, that — hoặc không cần giới từ. Ví dụ: I felt like learning French.
Feel không chỉ mang nghĩa “cảm thấy” mà còn là động từ “chạm, cảm nhận”, và quá khứ là felt. Cấu trúc feel + adj + about dùng để nói cảm nhận về ai/cái gì (How do you feel about it?). Mẹo: muốn miêu tả trạng thái chọn adj, muốn nói vật/ấn tượng chọn danh từ.

Tóm lại, “feel” chủ yếu là một động từ — có khi là động từ liên kết (linking verb) nối với tính từ, có khi là động từ cảm nhận trực tiếp. Thường gặp: feel + adj (I feel happy), feel + O + bare V (I felt the ground shake), còn “felt” là quá khứ/quá khứ phân từ. Sau “feel like” ta thường dùng V-ing (I feel like going), hiếm khi đứng cùng “to + V”. Về giới từ, ta có những cụm quen thuộc như feel for (thương cảm), feel about (cảm nghĩ về), và feel in thường đi kèm nơi chốn hoặc vật (feel in my pocket). Hãy đọc nhiều, nghe nhiều và thực hành để cảm nhận cách dùng tự nhiên hơn.