Tết Nguyên Đán Tiếng Anh Là Gì

Tết Nguyên Đán – khoảnh khắc ấm áp nhất trong năm, nơi gia đình sum vầy, câu chúc và phong tục truyền thống đan xen. Nếu bạn đang muốn hiểu rõ hơn về Tết bằng ngôn ngữ khác, bài viết này sẽ đồng hành cùng bạn: giải thích Tết Nguyên Đán là gì, cách gọi Tết trong tiếng Anh và tiếng Trung, những cụm từ như “nghỉ Tết”, “mùng 1 Tết”, “Tết Dương Lịch”, cũng như các cách chúc Tết phổ biến và từ vựng tiếng Anh về Tết. Cùng khám phá để vừa giữ gìn văn hoá, vừa tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế nhé!

Tết Nguyên Đán Là Gì

Tết Nguyên Đán, hay còn gọi là Tết Cả, Tết Ta hay Tết Âm lịch, là dịp lễ đầu năm theo âm lịch của Việt Nam và nhiều nước Á Đông. Đây là thời điểm chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, thường bắt đầu từ mùng 1 tháng Giêng âm lịch, muộn hơn Tết Dương lịch.

Tết diễn ra vào mùa xuân, kết thúc một chu kỳ bốn mùa để mở đầu chu kỳ mới. Với người Việt, Tết là thời gian sum họp gia đình, con cháu trở về quây quần, thắp hương tưởng nhớ ông bà, tổ tiên và thể hiện lòng thành kính với những người đi trước.

Không chỉ là ngày lễ, Tết còn là dịp giữ gìn các giá trị văn hóa truyền thống qua những phong tục, lễ nghi và món ăn đặc trưng. Mỗi gia đình, mỗi làng xã có cách đón Tết riêng, nhưng điểm chung là niềm vui đoàn tụ, hy vọng và sự gắn kết cộng đồng.

Tết Nguyên Đán là dịp đoàn viên sum họp gia đình đầu năm mới

Tết Nguyên Đán Tiếng Anh Là Gì

Tết Nguyên Đán trong tiếng Anh thường được dịch là ‘Lunar New Year’ — đôi khi bạn sẽ thấy ‘Tet’, ‘Tet Holiday’ hay ‘Vietnamese New Year’, và trong một số trường hợp không chính xác lắm là ‘Chinese New Year’. Từ ‘lunar’ nghĩa là liên quan đến mặt trăng, dùng với lịch âm hoặc lịch âm dương.

Những từ ngữ liên quan bạn nên biết: Tất Niên = Before New Year’s Eve, Giao Thừa = New Year’s Eve, Ngày Táo Quân = Kitchen Gods’ Day, Mùng 1 Tết = The first day of Tet, hoa đào = Peach blossom, hoa mai = Apricot blossom. Ví dụ dùng: “Tet Holiday is the most important celebration in Vietnamese culture.”

Muốn diễn giải Tết với người nước ngoài, dùng ‘Lunar New Year’ để dễ hiểu; nếu muốn nhấn mạnh nét Việt thì nói ‘Tet’ hoặc ‘Vietnamese New Year’. Tránh gọi ‘Chinese New Year’ trong mọi trường hợp vì dễ gây hiểu nhầm. Học thêm từ vựng về phong tục sẽ giúp bạn kể chuyện Tết sinh động hơn.

Sau Tết Nguyên Đán Tiếng Anh là Post-Lunar New Year

Nghỉ Tết Nguyên Đán Tiếng Anh Là Gì

Tết Nguyên Đán thường được gọi là Tet holiday, Lunar New Year hoặc Vietnamese Lunar New Year. “Lunar” nghĩa là liên quan đến mặt trăng. Tết không chỉ là thời gian chuyển giao giữa năm cũ và năm mới mà còn là dịp sum họp gia đình, lễ cúng và nhiều phong tục truyền thống.

Một vài từ vựng bạn nên biết: New Year holiday (kỳ nghỉ Năm mới), Tet holiday (Tết Nguyên Đán), Hung Kings Commemorations (Giỗ tổ Hùng Vương). Khi viết thông báo nghỉ có thể dùng mẫu: “Tet Holiday or Vietnamese Lunar New Year is coming… would like to inform you about the schedule of New Year Holiday 20…”

Còn vài cụm hay gặp: “Before New Year’s Eve” /bɪˈfɔːr njuːˌjɪəz ˈiːv/ = Tất niên. Lịch nghỉ ở Việt Nam thường theo âm lịch nên ngày chính của Tết thay đổi (thường rơi vào tháng Giêng âm lịch). Tóm lại, bạn có thể dùng cả “Tet” lẫn “Lunar New Year” khi dịch.

Tết Nguyên Đán tiếng Anh là Lunar New Year holiday

Mùng 1 Tết Tiếng Anh Là Gì

Trong tiếng Anh, “Mùng 1 Tết” là “the first day of the Lunar New Year” /fɜːst deɪ ɒv ðə ˈluːnə njuː jɪə/. Loại từ: noun phrase. Mùng 1 Tết tượng trưng cho khởi đầu mới và niềm hy vọng. Ví dụ tiếng Anh: “On the first day of the Lunar New Year, families visit elders.” Dịch: “Vào mùng một Tết, gia đình đi chúc Tết người lớn tuổi.”

Hình ảnh minh họa cho mùng 1 thường là hoa đào hoặc hoa mai, phong bao đỏ, áo dài truyền thống và mâm cơm sum vầy. Màu sắc tươi sáng và họa tiết tinh xảo tạo nên không khí sống động. Lịch âm và con giáp (zodiac animal) thường được nhắc đến khi chào đón năm mới.

Một vài từ liên quan hữu ích: Lunar calendar — lịch âm; Lunar New Year — Tết Nguyên Đán; New Year’s Eve — đêm giao thừa; Peach blossom — hoa đào; Apricot blossom — hoa mai; The second day of Tet — mùng 2 Tết; lunar day (mùng) — ngày âm; full moon — ngày rằm.

Mùng một Tết tiếng Anh là Lunar New Year

Tết Dương Lịch Tiếng Anh Là Gì

Tết Dương lịch trong tiếng Anh gọi là New Year hoặc New Year’s Day (cũng có thể nói Gregorian New Year). Phát âm: New Year /ˌnuː ˈjɪər/ (hoặc /njuː ˈjɪə(r)/), New Year’s Day /ˌnuː ˈjɪərz ˈdeɪ/. Loại từ: danh từ (noun). Đây là ngày 1/1, bắt đầu năm mới theo lịch Dương.

Ví dụ tiếng Anh: “We celebrate New Year’s Day on January 1st.” (We celebrate New Year’s Day on January 1st.) Ví dụ tiếng Việt: “Chúng tôi tổ chức Tết Dương lịch vào ngày 1 tháng 1.” Câu chúc phổ biến: “Happy New Year!” — “Chúc mừng Năm Mới!”

Hình ảnh minh họa: pháo hoa rực rỡ trên bầu trời, đồng hồ đang đếm ngược đến phút giao thừa, mọi người ôm nhau chúc mừng. Các từ liên quan: New Year’s Eve /ˌnjuːˌjɪəz ˈiːv/ (Giao thừa), fireworks (pháo hoa), countdown (đếm ngược), resolution (lời hứa Năm mới), holiday (ngày lễ).

Chăm sóc sức khỏe gia đình sau Tết cùng bác sĩ

Chúc Tết Tiếng Anh Là Gì

“Happy New Year!” chính là câu chúc Tết tiếng Anh thông dụng nhất khi muốn nói “chúc mừng năm mới”. Người ta thường dùng câu ngắn gọn như “Happy New Year everybody” để chúc mọi người; nói đơn giản như vậy vừa thân thiện vừa phù hợp với nhiều hoàn cảnh, từ bạn bè đến đồng nghiệp.

Nếu muốn lời chúc trang trọng hoặc dài hơn, có thể dùng những mẫu như “Warmest wishes for a successful and happy new year” (Xin gửi đến bạn những lời chúc ấm áp nhất về một năm mới đầy thành công và hạnh phúc) hay “A new year, new start and way to go. Wish you successful and glorious!” Với Tết Nguyên Đán, “Happy Lunar New Year!” cũng rất phổ biến; thầy cô có thể nghe câu “I am grateful for all your lessons. Happy Lunar New Year!”

Cho bạn bè hoặc người thân, những lời chúc ngắn nhưng ý nghĩa như “Wishing you success and happiness in all you do” hay “I wish you safety, health, and prosperity” / “Wishing you a prosperous and happy new year!” thường được dùng nhiều và thể hiện mong muốn an khang, sức khỏe và thịnh vượng cho người nhận.

Cùng tìm hiểu câu chúc Tết tiếng Anh nhé

Tết Nguyên Đán Tiếng Trung Là Gì

Tết Nguyên Đán trong tiếng Trung thường gọi là 春节 (chūn jié) hoặc đôi khi gọi nôm na là 大年 (dà nián). Đây là dịp lễ đầu năm theo âm lịch, quan trọng nhất ở cả Việt Nam và Trung Hoa, khi gia đình sum họp, thờ cúng tổ tiên và cùng chúc nhau một năm mới an lành, thịnh vượng.

Đáng chú ý là tết dương lịch trong tiếng Trung gọi là 元旦 (Yuándàn), khác với Tết âm lịch. Vì vậy khi giới thiệu Tết Việt bằng tiếng Trung, nên dùng 春节 hoặc 大年 để tránh nhầm lẫn với 元旦, nhất là khi giải thích lịch âm và lịch dương cho người nước ngoài.

Nếu muốn giới thiệu Tết bằng tiếng Trung, bạn có thể học vài từ vựng cơ bản: 新年快乐 (Xīn Nián Kuài Lè) — chúc mừng năm mới, 恭喜发财 (Gōng xǐ fā cái) — chúc phát tài, 过年 (guò nián) — đón Tết, 新春 (xīnchūn) — xuân mới. Những từ này rất hữu ích khi chúc Tết và kể về phong tục Việt Nam.

Hậu Tết Nguyên Đán tiếng Trung là gì

Kết lại, Tết Nguyên Đán không chỉ là dịp sum vầy mà còn là cơ hội để chúng ta kết nối văn hóa qua ngôn ngữ. Qua bài viết bạn đã được giải thích Tết là gì, cách gọi trong tiếng Anh và tiếng Trung, các cụm từ thường gặp như nghỉ Tết, mùng 1, Tết dương lịch, cách chúc Tết và bộ từ vựng hữu dụng. Hy vọng bạn cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng những từ ngữ này trong giao tiếp, mạng xã hội hay khi gặp gỡ bạn bè quốc tế. Hãy thực hành, chia sẻ và đừng quên chúc nhau một năm mới an khang thịnh vượng — Happy New Year!