Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Chắc hẳn trong quá trình học tiếng Anh, bạn đã không ít lần bối rối khi gặp phải cấu trúc “This is the first time…”. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng cách chia thì, cách kết hợp với các thì khác như hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn lại khiến nhiều người nhầm lẫn. Đừng lo, bài viết này chính là dành cho bạn! Mình sẽ cùng bạn đi từng bước một, từ cách dùng cơ bản nhất, những công thức “chuyên đời” hữu ích, cho đến cách viết lại câu linh hoạt và cả bài tập để thực hành. Hãy xem đây như một buổi trò chuyện thân tình, nơi chúng ta cùng gỡ rối một điểm ngữ pháp thú vị này nhé.
Trong tiếng Anh, khi muốn chia sẻ về một trải nghiệm mới mẻ chưa từng có trước đây, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “This is the first time”. Cụm từ này có nghĩa là “Đây là lần đầu tiên”, như một lời thông báo tự nhiên về một sự kiện đặc biệt.
Cấu trúc này rất linh hoạt, bạn có thể dùng để nói về hiện tại, quá khứ hay thậm chí là tương lai. Chỉ cần thay đổi động từ “is” thành “was” hoặc “will be”. Điều quan trọng là mệnh đề đi kèm sau thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành.
Chẳng hạn, bạn có thể nói: “This is the first time I have tried this dish” để diễn tả đây là lần đầu bạn nếm thử món ăn đó. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh tính chất mới lạ của sự việc, khiến câu chuyện của bạn trở nên sinh động và chân thật hơn.

Trong tiếng Anh, các cấu trúc “the first time” và “the last time” là những cách diễn đạt rất hữu ích để nói về những trải nghiệm đầu tiên hay lần cuối cùng. Chúng giúp câu văn trở nên tự nhiên và giàu cảm xúc hơn.
Khi muốn nhấn mạnh một sự kiện lần đầu xảy ra, bạn có thể dùng “This is the first time”. Điều quan trọng là mệnh đề theo sau thường được chia ở thì hiện tại hoàn thành. Ví dụ, “This is the first time I have tried Vietnamese coffee” (Đây là lần đầu tiên tôi thử cà phê Việt Nam).
Ngược lại, “The last time” thường dùng để kể về một sự kiện đã kết thúc trong quá khứ và thường đi với thì quá khứ đơn. Bạn có thể nói “The last time I saw him was three years ago”. Cấu trúc này còn có những cách viết lại linh hoạt, chẳng hạn như “I last saw him three years ago”.
Hiểu rõ và vận dụng thành thạo hai cấu trúc này không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy mà còn rất có ích trong các bài thi viết. Chúng cho phép bạn diễn đạt mạch lạc về dòng thời gian và những cột mốc đáng nhớ.

Trong tiếng Anh, cấu trúc “This is the first time” là một cách diễn đạt rất phổ biến và hữu ích khi bạn muốn nói về một trải nghiệm lần đầu tiên xảy ra. Công thức cơ bản và thông dụng nhất đi kèm với nó là “This is the first time + S + have/has + V3 (past participle)”. Ví dụ, “This is the first time I have visited Ha Long Bay” (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Vịnh Hạ Long).
Bạn cũng có thể linh hoạt thay thế “This is” bằng “It is” mà ý nghĩa vẫn không thay đổi. Một điểm thú vị khác là chúng ta có thể viết lại câu này bằng cách sử dụng từ “ever” trong cấu trúc phủ định, chẳng hạn “I have never visited Ha Long Bay before”. Hai cách diễn đạt này hoàn toàn tương đương nhau.
Cấu trúc này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất “lần đầu” của sự việc ngay tại thời điểm nói, và nó luôn đi với thì hiện tại hoàn thành. Nắm vững cách dùng này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn khi làm các bài tập viết lại câu.

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc diễn đạt những trải nghiệm lần đầu tiên thật trọn vẹn là điều rất thú vị. Cấu trúc “This is the first time” chính là chìa khóa hoàn hảo cho mục đích ấy. Cụm từ này mang ý nghĩa cố định “Đây là lần đầu tiên”, giúp chúng ta kể lại những khoảnh khắc đáng nhớ một cách tự nhiên và chính xác.
Công thức để sử dụng cấu trúc này rất đơn giản: “This/It is the first time + S + have/has + V(past participle)”. Chẳng hạn, khi nói “This is the first time I have tried sushi”, bạn đang chia sẻ một trải nghiệm mới mẻ về ẩm thực. Lưu ý rằng động từ chính trong mệnh đề sau luôn được chia ở thì hiện tại hoàn thành.
Bạn có thể linh hoạt thay “This is” bằng “It is” mà ý nghĩa không đổi. Để nhấn mạnh hơn nữa tính chất “lần đầu”, bạn có thể thêm “ever” vào trước động từ hoặc kết thúc câu với “before”. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong giao tiếp hằng ngày lẫn các bài thi như IELTS, giúp phần nói và viết của bạn trở nên sinh động và đa dạng hơn rất nhiều.

Khi muốn nói về một trải nghiệm lần đầu trong quá khứ, chúng ta thường có sự nhầm lẫn giữa thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn. Thực tế, cấu trúc “This is the first time” không đi trực tiếp với quá khứ đơn khi nói về hiện tại.
Nếu bạn nói “This is the first time I ate sushi”, đó là một lỗi ngữ pháp. Câu đúng phải là “This is the first time I have eaten sushi” vì trải nghiệm có liên hệ đến hiện tại. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể đưa câu chuyện về quá khứ bằng cách thay đổi động từ “is”.
Khi đó, bạn sẽ dùng “It was the first time…” kết hợp với thì quá khứ hoàn thành. Ví dụ, “It was the first time I had seen snow” – đó là lần đầu tôi thấy tuyết, một sự kiện đã kết thúc trong quá khứ. Cấu trúc này giúp câu chuyện kể lại mạch lạc và chính xác.
Như vậy, điểm mấu chốt nằm ở việc lùi thì cho phù hợp với ngữ cảnh. Hãy nhớ biến đổi “is” thành “was” và dùng quá khứ hoàn thành cho mệnh đề sau khi muốn nhấn mạnh một lần đầu đã qua.

Trong tiếng Anh, khi muốn diễn tả một trải nghiệm lần đầu tiên, chúng ta thường gặp cấu trúc quen thuộc “This is the first time”. Đây là một mẫu câu rất hữu ích và thường xuyên xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết. Cấu trúc này thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh rằng sự việc vừa mới xảy ra hoặc có liên hệ đến hiện tại.
Điều thú vị là chúng ta có nhiều cách để viết lại câu với ý nghĩa tương tự. Chẳng hạn, thay vì nói “This is the first time I have tried sushi”, bạn hoàn toàn có thể diễn đạt là “I have never tried sushi before”. Cả hai cách đều diễn tả chính xác cùng một ý: đây là lần đầu tiên bạn nếm thử món ăn này. Việc nắm vững các cách biến đổi này giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp.
Việc thực hành viết lại câu với cấu trúc này không chỉ giúp bạn ghi nhớ ngữ pháp mà còn mở rộng vốn từ. Bạn có thể bắt đầu với những tình huống đơn giản, gần gũi như “This is the first time I have driven a car” hay “It is the first time we have met”. Hãy thử biến chúng thành những câu sử dụng “never…before” để thấy sự đa dạng trong diễn đạt.

Đây là lần đầu tiên tôi viết một lá thư tay gửi cho một người bạn cũ sau nhiều năm mất liên lạc. Ngồi trước tờ giấy trắng, tôi chợt nhận ra mình đã quá quen với những tin nhắn nhanh chóng trên mạng xã hội. Việc cầm bút, suy nghĩ từng câu chữ sao cho thật ý nghĩa khiến tôi hồi hộp một cách lạ thường. Tôi muốn kể về những thay đổi, những kỷ niệm cũ và cả niềm hy vọng được gặp lại.
Có lẽ đây cũng là lần đầu tiên tôi cảm thấy trân trọng sự chậm rãi đến vậy. Mỗi nét chữ là một ký ức ùa về, mỗi dòng thư là một cảm xúc được nén lại thật kỹ. Tôi hiểu rằng, đôi khi, những điều “đầu tiên” lại mang đến cho ta những trải nghiệm sâu sắc nhất, dù nhỏ bé. Nó nhắc nhở tôi về sự ấm áp của những kết nối chân thành, thứ mà tôi đã vô tình lãng quên trong nhịp sống vội vã hàng ngày.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau khám phá khá nhiều điều thú vị xoay quanh cấu trúc “This is the first time” rồi đấy. Từ cách dùng cơ bản nhất cho đến những công thức “chuyên đời” để viết lại câu, hy vọng những chia sẻ này đã giúp bạn cảm thấy phần ngữ pháp này trở nên gần gũi và dễ nắm bắt hơn. Điều quan trọng nhất không phải là học thuộc lòng tất cả, mà là hiểu được logic đằng sau nó, để bạn có thể tự tin sử dụng một cách linh hoạt, tự nhiên trong cả giao tiếp lẫn bài viết. Hãy thử vận dụng ngay qua các bài tập phía trên nhé, vì chỉ khi thực hành, kiến thức mới thực sự trở thành của bạn. Chúc bạn học thật vui và hiệu quả!