Thứ 3 Tiếng Anh Viết Tắt

Bạn có bao giờ băn khoăn cách viết ngày tháng và các thứ trong tuần bằng tiếng Anh sao cho đúng, nhất là khi cần viết tắt? Trong bài viết này mình sẽ cùng bạn đi qua cách viết ngày tháng chuẩn, các dạng viết tắt thông dụng của thứ trong tuần, và giải thích cụ thể Thứ 3, Thứ 4, Thứ 5, Chủ Nhật, cũng như cách viết tắt của “ngày 3”. Mình sẽ đưa ví dụ thực tế, lưu ý ngữ cảnh (mỹ/anh, văn viết/giản lược) và mẹo nhớ nhanh để bạn áp dụng ngay khi soạn email, ghi lịch hay học tiếng Anh. Hãy bắt đầu nhé!

Cách Viết Ngày Tháng Trong Tiếng Anh

Tiêu chuẩn quốc tế khuyên viết năm trước, sau đó tháng rồi ngày theo định dạng YYYY-MM-DD để tránh nhầm lẫn; ví dụ cả người Úc và người Mỹ sẽ ghi 2019/02/03 nếu dùng cách này. Khi viết bằng số, luôn lưu ý thứ tự ngày–tháng–năm khác nhau tùy vùng.

Trong cách nói, ngày thường đọc theo số thứ tự: 1st (first), 2nd (second), 3rd (third) và từ 4 trở đi thêm -th. Khi phát âm hay viết đầy đủ vẫn dùng “6th September” hoặc “the 6th of September”. Dùng giới từ on với các ngày trong tuần: on Tuesday, on 6 September.

Anh-Anh viết theo thứ tự ngày–tháng–năm (6 September 2024), còn Anh-Mỹ đảo thành tháng–ngày–năm (September 6, 2024) và thường đặt dấu phẩy sau thứ và ngày. Tháng có thể viết tắt ba chữ cái, trừ May, June, July. Khi đọc năm có thể đọc theo nhóm số (twenty twenty‑four) hoặc theo số thông thường.

Viết ngày tháng tiếng Anh đơn giản dễ hiểu

Các Thứ Trong Tuần Bằng Tiếng Anh Viết Tắt

Trong tiếng Anh, các ngày trong tuần là Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday và Sunday; viết tắt tương ứng là Mon, Tue, Wed, Thu, Fri, Sat, Sun. Khi nhắc tới một ngày cụ thể thường kèm giới từ on (on Monday), còn nếu muốn nói về thói quen dùng every (Every Monday: thứ Hai hàng tuần).

Ví dụ thông dụng: Every Monday (Thứ Hai hàng tuần), Every Tuesday (Thứ Ba hàng tuần), Every Wednesday (Thứ Tư hàng tuần)… Trên lịch hay tin nhắn bạn thường thấy các chữ viết tắt Mon, Tue, Wed… vì ngắn gọn và tiện đọc. Lưu ý viết tắt thường viết hoa đầu chữ để rõ ràng.

Một mẹo nhỏ: khi nói lịch trình cố định hãy dùng every + day, còn khi chỉ một lần vào ngày cụ thể thì dùng on + day. Một vài ngày có cách phát âm khác với cách viết (ví dụ Wednesday đọc như “Wenzday”), nhưng viết và viết tắt vẫn theo quy tắc trên, rất dễ nhớ khi luyện tập thường xuyên.

Các thứ trong tuần tiếng Anh viết tắt

Thứ 3 Tiếng Anh Là Gì

Thứ 3 tiếng Anh là Tuesday (viết tắt Tue hoặc Tue.). Từ này phát âm /ˈtjuːzdeɪ/. Trong tiếng Anh, chúng ta thường dùng “on Tuesday” khi nói về ngày trong tuần: ví dụ “We’ll meet at eight on Tuesday.” Ở Việt Nam gọi là Thứ Ba hoặc Thứ 3, dễ nhớ và dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Về số thứ tự, “thứ ba” tương ứng với ordinal “third” (3rd). Những số thứ tự khác như eleventh (11th), twelfth (12th) hay twenty-first (21st) dùng để chỉ vị trí trong dãy. Khi cần nói ngày cụ thể theo cách khác, ta có thể dùng “the third of May” nghĩa là ngày 3 tháng Năm.

Nguồn gốc tên Tuesday liên quan đến vị thần chiến tranh: trong Anh cổ từ Tiw (Tyr) tương đương với sao Hỏa/Mars trong La Mã, nên ngày này gắn với ý nghĩa chiến tranh trong một số ngôn ngữ. Mẹo nhỏ: luyện vài câu đơn giản như “On Tuesday I’m…” để ghi nhớ nhanh và dùng tự nhiên.

Thứ ba trong tiếng Anh là Tuesday

Thứ 3 Tiếng Anh Viết Tắt

Thứ Ba trong tiếng Anh là Tuesday, được phát âm là /ˈtjuːzdeɪ/ hoặc /ˈtuːzdeɪ/. Ở Việt Nam mình, Thứ Ba là ngày sau Thứ Hai nên dễ nhớ là ngày thứ ba theo cách gọi. Cả hai cách phát âm đều phổ biến, bạn có thể nghe khác nhau tùy giọng Anh–Mỹ hay Anh–Anh.

Khi viết tắt trên lịch, email hay ghi chú, Thứ Ba thường được rút gọn thành Tue hoặc Tues. Những ngày kế tiếp như Thứ Tư được viết Wed, còn Thứ Năm là Thu/Thur. Viết tắt rất tiện khi không gian hạn chế, nhưng trong văn bản chính thức vẫn nên dùng đầy đủ “Tuesday” để tránh nhầm lẫn.

Mẹo nhỏ: nếu muốn nhớ nhanh, bạn có thể liên tưởng chữ “Tu” trong “Tuesday” giống “two” để dễ hình dung thứ tự, nhưng nhớ là cách đếm thứ tự tùy theo lịch bạn dùng (có nơi bắt đầu từ Sunday). Luyện nghe và viết thường xuyên sẽ giúp bạn quen cả phát âm lẫn cách viết tắt.

Thứ 3 Luyện Viết Tiếng Anh

Thứ 4 Tiếng Anh Viết Tắt

Thứ Tư trong tiếng Anh là Wednesday, viết tắt thường gặp là Wed và phát âm /ˈwenzdeɪ/ hoặc /ˈwɛnzdeɪ/. Trong văn viết ngắn nhiều người chỉ ghi Wed trên lịch, tin nhắn hay nhắc việc; nói chuyện thì vẫn dùng “Wednesday” đầy đủ. Lưu ý có vài cách phát âm khác nhau tùy vùng.

Về ngày tháng, ngày trong tháng thường đọc bằng số thứ tự như first, second, third… và khi viết có hậu tố st, nd, rd, th (1st, 2nd, 3rd, 4th…). Ví dụ 04-07-2025 thường được hiểu là 4 July 2025; khi viết đầy đủ tiếng Anh ta thường tránh dấu phẩy giữa tháng và năm.

Nếu cần viết tắt các thứ để làm lịch hoặc nhắc việc, chuẩn phổ biến là Sun, Mon, Tue, Wed, Thu, Fri, Sat. Viết tắt giúp gọn và nhanh nhưng khi ghi ngày nên kèm số thứ tự để tránh nhầm lẫn. Mẹo: ghi rõ ngày tháng bằng chữ để người nước ngoài dễ hiểu hơn.

Thứ 4 tiếng Anh viết tắt

Thứ 5 Tiếng Anh Viết Tắt

Thứ 5 trong tiếng Anh là Thursday, phát âm /ˈθɜːrzdeɪ/ (hoặc /ˈθɜːzdeɪ/) và thường được viết tắt là Thu hoặc Thurs. Trên lịch và trong tin nhắn ngắn gọn mình hay thấy cả hai dạng; một số nơi ghi in hoa THU hoặc THURS. Tên này còn có nguồn gốc từ Thor, thần sấm trong thần thoại Bắc Âu.

Nếu muốn nói theo thứ tự thì Thứ 5 tương đương với “fifth” (phát âm /fɪfθ/). So sánh nhanh các viết tắt quen thuộc: Wednesday là Wed, Friday là Fri, Sunday là Sun. Còn tháng 12 trong tiếng Anh là December, viết tắt là Dec, nên khi nhìn lịch tiếng Anh sẽ dễ đọc hơn.

Mẹo nhỏ khi dùng: trên lịch điện thoại hoặc bảng nhắc, bạn có thể dùng “Thu” cho gọn; trong email hay văn bản chính thức thì “Thurs.” vẫn ổn. Khi nói chuyện thì tốt nhất đọc đầy đủ “Thursday” để tránh nhầm lẫn. Thực hành vài lần khi xem lịch hoặc viết lịch biểu là cách nhanh nhất để nhớ.

Thứ năm giao tiếp tiếng Anh mỗi tuần

Chủ Nhật Tiếng Anh Viết Tắt

Chủ nhật (Sunday — Sun) thường được coi là ngày đầu tiên của tuần. Tên “Sunday” xuất phát từ tiếng Latin “dies Solis”, nghĩa là ngày của mặt trời; trong đó “dies” có nghĩa là “ngày”. Nhiều người vẫn thắc mắc Sunday là thứ mấy trong tuần — ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, đó chính là ngày mở đầu tuần.

Khi viết tắt, chủ nhật thường được ghi là Sun hoặc SUN. Các ngày trong tiếng Anh gồm: Sunday (Sun), Monday (Mon), Tuesday (Tue), Wednesday (Wed), Thursday (Thu/Thurs), Friday (Fri) và Saturday (Sat). Từ thứ hai đến thứ sáu thường gọi là weekday, còn thứ bảy và chủ nhật thuộc cuối tuần (weekend).

Trong giao tiếp hàng ngày và trên lịch, biết viết tắt giúp bạn ghi nhanh lịch trình. Phát âm “Sunday” là /ˈsʌn.deɪ/. Lưu ý một số tiêu chuẩn quốc tế hoặc văn hóa khác nhau có thể coi Monday là ngày bắt đầu tuần, nên khi lên lịch bạn hãy kiểm tra theo chuẩn của nơi mình sinh sống.

Viết tắt các ngày rất tiện khi nhắn tin, ghi lịch hay lập thời khóa biểu. Dùng “Sun” ngắn gọn, dễ hiểu; còn trong văn bản trang trọng thì viết đầy đủ “Sunday” vẫn an toàn hơn.

Chủ Nhật Tiếng Anh vui học viết tắt

Vậy là chúng ta đã đi qua những điểm mấu chốt: cách viết ngày tháng trong tiếng Anh, các viết tắt của những ngày trong tuần và cách gọi cụ thể như “Thứ 3” (Tuesday) cùng dạng viết tắt (Tue/Tues), tương tự với Thứ 4, Thứ 5 hay Chủ nhật. Cũng lưu ý cách rút gọn cho ngày thứ (ví dụ 3rd cho “ngày 3”). Những quy tắc này rất thực tế — giúp bạn đọc lịch, viết email hay ghi chú nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn. Hãy dành vài phút mỗi ngày để nhìn và dùng chúng trong tình huống thật, bạn sẽ thấy quen ngay. Chúc bạn học vui và tiến bộ!