Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Học tên các thứ trong tuần bằng tiếng Anh tưởng đơn giản nhưng nhiều bạn vẫn bối rối giữa phát âm, chữ viết và cách viết tắt. Trong bài này mình sẽ dẫn bạn từng bước: cách đọc chung các ngày trong tuần, rồi giải nghĩa cụ thể từ Thứ 2 đến Chủ nhật, kèm lưu ý về phát âm và những cách viết tắt hay gặp (như Thu./Thu.). Mình sẽ trình bày rõ ràng, dễ nhớ và có mẹo nhỏ giúp bạn dùng đúng trong giao tiếp và viết. Nếu bạn cần, mình còn giải thích cách phân biệt weekday và weekend nữa — bắt đầu thôi nhé!
Các thứ trong tuần bằng tiếng Anh là: Monday (Mon), Tuesday (Tue), Wednesday (Wed), Thursday (Thu/Thurs), Friday (Fri), Saturday (Sat) và Sunday (Sun). Phát âm thường gặp như /ˈmʌn.deɪ/ (Monday), /ˈtʃuːz.deɪ/ (Tuesday), /ˈwenz.deɪ/ (Wednesday), /ˈθɜːzdeɪ/ (Thursday) nên bạn có thể nghe chậm và nhắc lại từng ngày.
Để nhớ nhanh, đọc chậm vừa phải và lặp lại nhiều lần. Bạn có thể học qua video, bài hát hoặc các kênh thiếu nhi như YouTube Kids, những clip của Mr Dương hay Bé Bí Bo để nghe mẫu phát âm và nhìn chữ viết. Viết ra lịch hằng ngày, sử dụng viết tắt Mon, Tue… giúp bạn quen dần.
Các câu mẫu đơn giản: “Yesterday was Monday. Today is Tuesday. Tomorrow will be Wednesday.” Nói to và chậm, sau đó tăng tốc dần để quen ngữ điệu. Kiên trì mỗi ngày, kết hợp nghe – nói – viết, bạn sẽ nhớ tên các thứ trong tuần và phát âm tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Thứ hai trong tiếng Anh là Monday. Tên này bắt nguồn từ tiếng Latin dies Lunae — ngày của Mặt trăng — rồi sang tiếng Anh cổ thành Mon(an)dæg và tiến hóa thành Monday như hiện nay. Đây là ngày nằm giữa Chủ nhật và Thứ ba trong tuần.
Khi nói ngày cụ thể, người ta dùng cả “thứ” (day) và “ngày” (date). Ví dụ: “It’s Monday, 14th September 2023” — tức “Hôm nay là thứ hai, ngày 14 tháng 9 năm 2023.” Từ “second” (2nd) có thể chỉ thứ hai hoặc vị trí thứ hai, như “a second driver” = “tài xế thứ hai.”
Để nhớ dễ hơn, học tên bảy ngày: Sunday, Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday — tương ứng Chủ nhật đến Thứ bảy. Nói chuyện, xem video học tiếng Anh lớp 3 hoặc luyện đặt câu như “Today is Monday” sẽ giúp bạn quen nhanh. Đừng ngại dùng ví dụ thực tế hàng ngày.

Thứ 3 trong tiếng Anh là Tuesday (phát âm /ˈtjuːzdeɪ/), thường viết tắt là Tue hoặc Tues. Nếu tính tuần bắt đầu từ Chủ nhật thì Tuesday là ngày thứ ba. Từ này rất quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi sắp xếp lịch họp, hẹn hò hoặc ghi chú công việc.
Tên Tuesday có nguồn gốc lịch sử gắn với vị thần chiến tranh (tương tự sao Hỏa trong văn hóa La Mã), nên ở nhiều ngôn ngữ châu Âu vẫn thấy nét liên quan (ví dụ tiếng Pháp là mardi). Cách đọc và viết đơn giản giúp bạn dễ nhớ khi học các ngày trong tuần bằng tiếng Anh.
Ngoài ra khi nói về ngày trong tháng, ta dùng số thứ tự: Third (3rd) nghĩa là ngày 3. Ví dụ câu tiếng Anh gợi nhớ: “We’ll meet at eight on Tuesday.” (Chúng ta gặp nhau lúc tám giờ vào thứ 3). Học vài câu như vậy giúp bạn dùng Tuesday tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Thứ 4 trong tiếng Anh thường được dịch là Wednesday. Ngoài ra bạn có thể nói the fourth, the fourth day hoặc viết tắt 4th để diễn đạt tương tự. Trong cách nói thân mật, người bản ngữ còn gọi đây là midweek hoặc hump day để chỉ giữa tuần.
Các ngày trong tuần bằng tiếng Anh lần lượt là: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday. Khi nói về ngày cụ thể, nhớ dùng giới từ on trước ngày: on Wednesday, on Friday. Câu ví dụ đơn giản: Today is Tuesday, so tomorrow is Wednesday.
Từ Wednesday thường viết tắt là Wed và phát âm /ˈwenzdeɪ/. Lưu ý chữ viết và cách phát âm khác nhau: bạn không đọc tất cả các chữ cái như viết, âm chính giống “wenz-day”. Việc nghe và nói nhiều sẽ giúp bạn quen cách phát âm tự nhiên hơn.
Nếu bạn muốn nhớ nhanh, hãy luyện nói theo mẫu câu: “I’ll see you on Wednesday” hoặc “My class is on Wednesday morning.” Xem video, nghe người bản ngữ phát âm và lặp lại sẽ hiệu quả. Chỉ cần vài phút mỗi ngày là bạn sẽ tự tin khi dùng từ này.

Thứ 5 trong tiếng Anh là Thursday, phát âm /ˈθɜːzdeɪ/ và thường viết tắt là Thu hoặc Thurs. Khi bạn muốn nói “thứ năm” theo thứ tự (ví dụ: ngày thứ năm trong danh sách), từ tương ứng là fifth. Vậy tùy ngữ cảnh, “thứ năm” có thể là Thursday (ngày trong tuần) hoặc fifth (số thứ tự).
Nguồn gốc tên ngày thì thú vị: tiếng Anh gọi Thursday là “Thor’s day”, đặt theo tên thần sấm Thor trong thần thoại Bắc Âu. Ở các ngôn ngữ Latin/Romance tương ứng thường liên hệ với Jupiter (Jove). Trong câu ví dụ đơn giản: “Thursday is market day in this town” — tức là “Thứ năm là ngày họp chợ ở thị trấn này.”
Khi học hay ghi chú, bạn cũng sẽ thấy các chữ viết tắt rất tiện: Thu/Thurs cho Thursday, tương tự Dec là viết tắt của December (tháng 12). Với trẻ em hay người mới học, nhớ kết hợp cả tên đầy đủ, phát âm và viết tắt sẽ giúp dễ nhận biết và sử dụng đúng trong văn nói lẫn văn viết.

Mình chưa thấy phần “nội dung sau” mà bạn nhắc tới — bạn có thể dán nội dung đó vào được không? Nếu bạn quên, mình có thể tự viết theo một chủ đề bạn chọn. Ví dụ: gia đình, công việc, du lịch, sức khỏe, môi trường, sở thích cá nhân, hoặc một câu chuyện ngắn bạn muốn kể.
Mình sẽ giữ văn phong tự nhiên, gần gũi như chia sẻ với người đọc, không dùng tiêu đề phụ và chia bài thành các đoạn ngắn khoảng 40–60 từ để dễ đọc. Mặc định mình sẽ viết khoảng 150–200 từ tổng cộng (ví dụ 3 đoạn ~50–60 từ mỗi đoạn). Bạn muốn mình viết theo nội dung bạn cung cấp hay chọn một chủ đề trong danh sách trên? Nếu có điểm nhấn hoặc thông điệp cụ thể, bạn nói luôn nhé.

Bạn thắc mắc “Thứ sáu tiếng Anh đọc là gì?” Thứ sáu trong tiếng Anh là Friday, phát âm /ˈfraɪ.deɪ/ và thường viết tắt là FRI. Nhấn âm ở tiếng đầu, phần “fri” đọc gần giống “fry”, còn “day” như âm “đây” nhưng kéo dài hơn. Đó là cách đơn giản để nhớ và nói chuẩn.
Về vị trí trong tuần, nếu bạn tính tuần bắt đầu từ thứ Hai thì Friday là ngày thứ năm; còn theo cách tính từ Chủ Nhật thì nó là ngày thứ sáu. Khi nói về một hoạt động diễn ra vào thứ sáu, mình thường dùng giới từ on — ví dụ: on Friday (vào thứ sáu).
Mẹo nhỏ cho bạn: học cả danh sách các ngày (Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday), nghe mẫu, lặp lại và ghi nhớ chữ viết tắt FRI. Tên “Friday” xuất phát từ nữ thần Bắc Âu Frigg/Freya — một chi tiết thú vị giúp ghi nhớ dễ hơn. Học tiếng Anh không phải lúc nào cũng dễ, nhưng cứ kiên trì và tận hưởng hành trình nhé!

Vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua cách đọc và viết các thứ trong tuần bằng tiếng Anh — từ Monday đến Sunday — cùng những cách viết tắt thông dụng như Mon, Tue, Wed, Thu/Thurs, Fri, Sat, Sun. Không khó đâu, vấn đề là kiên trì luyện tập: thử gọi tên ngày hôm nay bằng tiếng Anh, ghi lịch bằng chữ Anh, hoặc nói chuyện nhỏ với bạn bè. Khi bạn dùng hàng ngày, phản xạ sẽ tự nhiên hơn rất nhiều. Nếu còn chỗ nào chưa rõ hoặc muốn thêm bài tập thực hành, mình rất sẵn lòng giúp — cứ hỏi nhé!