Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Học tên các ngày trong tuần bằng tiếng Anh tuy đơn giản nhưng dễ khiến nhiều người bối rối khi viết tắt hoặc ghi ngày-tháng trong câu. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ các thứ bằng tiếng Anh, cách viết ngày và tháng chuẩn, đồng thời giải đáp cụ thể những thắc mắc thường gặp như “Thứ 4, Thứ 5, Thứ 6, Thứ 7, Chủ nhật” trong tiếng Anh và cách viết tắt chính xác. Mình viết dễ hiểu, kèm ví dụ thực tế để bạn có thể dùng ngay trong giao tiếp, email, lịch làm việc hay bài tập — không dài dòng, chỉ những gì cần thiết nhất.
Dưới đây là tên các thứ trong tuần bằng tiếng Anh kèm viết tắt và dịch sang tiếng Việt: Monday (Mon) – Thứ Hai; Tuesday (Tue) – Thứ Ba; Wednesday (Wed) – Thứ Tư; Thursday (Thu/Thur/Thurs) – Thứ Năm; Friday (Fri) – Thứ Sáu; Saturday (Sat) – Thứ Bảy; Sunday (Sun) – Chủ Nhật.
Khi nói về ngày trong tuần thường dùng giới từ on: I have class on Monday. Nếu muốn diễn tả lặp lại thì dùng every: every Monday nghĩa là Thứ Hai hàng tuần. Ví dụ: She studies English every Tuesday hoặc We meet on Friday buổi tối.
Bạn có biết nguồn gốc tên các ngày thường liên quan đến hành tinh và vị thần không? Sunday – Mặt Trời, Monday – Mặt Trăng; Tuesday từ tên thần Tiw; Wednesday từ Woden/Odin; Thursday từ Thor; Friday từ Frigg; Saturday từ Saturn. Những liên hệ này giúp mình dễ nhớ hơn.
Một vài mẹo thực tế: viết tắt phổ biến là Mon, Tue, Wed, Thu (hoặc Thur/Thurs), Fri, Sat, Sun. Khi đọc chú ý phát âm như Monday /ˈmʌn.deɪ/, Wednesday /ˈwenz.deɪ/, Thursday /ˈθɜːz.deɪ/. Luyện theo mẫu every + day sẽ giúp bạn dùng đúng trong giao tiếp hàng ngày.

Khi đọc ngày trong tháng bằng tiếng Anh, người ta thường dùng số thứ tự (ordinal numbers) như first, second, third… và khi viết thì thêm hậu tố st, nd, rd, th: 1st, 2nd, 3rd, 4th… Cách đọc này giúp phân biệt ngày và số đếm trong câu một cách rõ ràng, dễ hiểu khi giao tiếp.
Về cách viết, có vài kiểu phổ biến: Anh-Anh thường dùng DD/MM/YYYY (ví dụ Monday, 6th November 2020 hoặc Monday, 6 November 2020), còn Anh-Mỹ dùng MM/DD/YYYY (ví dụ November 6, 2020). Tiêu chuẩn quốc tế là YYYY-MM-DD, hữu ích khi làm việc với dữ liệu và lịch điện tử để tránh nhầm lẫn.
Một vài lưu ý nhỏ: khi nói thường dùng “the” trước ngày (the 5th of November), còn khi viết có thể bỏ “of” (5 November). Hãy lưu ý hậu tố đúng với số (11th, 12th, 13th đều dùng th). Thực hành đọc và viết nhiều sẽ giúp bạn quen nhanh hơn, đặc biệt khi giao tiếp với người nước ngoài.

Thứ 4 trong tiếng Anh gọi là Wednesday. Ngoài cách viết đầy đủ “Wednesday”, người ta thường viết tắt là Wed hoặc Wed. Khi muốn nói theo thứ tự thì dùng “fourth” hoặc “the fourth” để chỉ “ngày thứ tư”. Phát âm phổ biến là /ˈwenzdeɪ/, nên chữ viết và cách đọc không giống nhau.
Các ngày trong tuần bằng tiếng Anh lần lượt là Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday. Khi nói về một ngày cụ thể thường dùng giới từ “on” — ví dụ: on Wednesday. Viết tắt các ngày là Mon, Tue, Wed, Thu, Fri, Sat, Sun, rất tiện khi ghi lịch.
Ví dụ câu đơn giản: “Today is Tuesday, so tomorrow is Wednesday.” Bạn có thể nói “the fourth day” khi đếm theo thứ tự. Lời khuyên nhỏ: học cả cách viết, cách đọc và nghe nhiều để quen âm, vì nhiều từ như Wednesday nhìn khác nhưng đọc khác.

Thứ 5 trong tiếng Anh là Thursday (viết tắt thường gặp: Thu, Thurs hoặc THU), phát âm /ˈθɜːzdeɪ/. Bạn có thể gặp câu đơn giản như: Thursday is market day in this town — nghĩa là “Thứ năm là ngày họp chợ ở thị trấn này.” Từ này dùng để chỉ ngày trong tuần, nằm giữa Wednesday và Friday.
Chú ý: “thứ năm” còn có thể là số thứ tự “fifth” (/fɪfθ/) khi bạn đếm thứ tự (ví dụ: the fifth chapter). Ngoài ra, nếu cần viết tắt tháng 12 trong tiếng Anh, tháng 12 là December, viết tắt là Dec.
Về nguồn gốc, tên các ngày trong tuần ở Anh mang ảnh hưởng Bắc Âu nên Thursday liên quan đến thần sấm Thor, trong khi ở các ngôn ngữ La-tinh nó lại nối với tên thần Jupiter (Jove). Thông dụng là viết tắt MON, TUE, WED, THU, FRI, SAT, SUN khi ghi lịch.

Thứ 5 trong tiếng Anh là Thursday, phát âm khoảng /ˈθɜːrzdeɪ/ (hoặc /ˈθɜːzdeɪ/). Trong văn viết và lịch, Thứ 5 thường được viết tắt là Thu hoặc Thurs, tùy phong cách. Viết tắt giúp tiết kiệm chỗ trên lịch, tin nhắn hay thời khóa biểu, nhưng khi viết chính thức nên dùng full word.
Trong thực tế, “Thu” thường thấy ở bảng biểu, ứng dụng lịch, còn “Thurs” phổ biến trong những câu văn rút gọn hoặc tin nhắn. Nếu muốn lịch sự hơn hoặc viết email, bạn nên ghi đầy đủ “Thursday”. Cách phát âm có thể khác nhẹ giữa tiếng Anh Mỹ và Anh.
Để nhớ nhanh, bạn có thể học chung các viết tắt khác như Mon, Tue, Wed, Fri, Sat, Sun cho các ngày; và tháng thì December viết tắt là Dec. Những viết tắt này rất tiện khi ghi lịch học, cuộc họp hay lịch trình du lịch, giúp giao tiếp ngắn gọn và rõ ràng hơn.

Thứ Sáu trong tiếng Anh là “Friday”, phát âm /ˈfraɪdeɪ/. Đây là ngày nằm giữa Thứ Năm (Thursday) và Thứ Bảy (Saturday) trong tuần. Trong danh sách các ngày ta có: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday — Friday là ngày nhiều người háo hức chờ cuối tuần.
Nguồn gốc tên gọi khá thú vị: trong tiếng La-tinh thứ Sáu gọi là dies Veneris, đặt theo tên nữ thần Venus — biểu tượng tình yêu và sắc đẹp. Ở gốc Germanic có từ “Frije-dagaz”, rồi qua biến âm trở thành “Friday” của tiếng Anh hiện đại. Những liên hệ này cho thấy văn hóa và ngôn ngữ thường gắn với thiên văn, thần thoại.
Khi nói về ngày trong tuần bằng tiếng Anh thường dùng giới từ “on” — ví dụ: on Friday. Một câu mẫu: We will arrive in Paris on Friday. Thứ Sáu thường mang cảm giác sắp được nghỉ ngơi, nhiều người lên kế hoạch đi chơi, tụ tập hoặc thư giãn sau một tuần làm việc.

Mình chưa thấy phần “nội dung sau” để mình dựa vào. Bạn có thể gửi đoạn văn, ý chính hoặc chủ đề cụ thể được không?
Nếu bạn chưa có nội dung, mình có thể tự chọn đề tài (ví dụ: chuyến đi ngắn, thói quen buổi sáng, cách giảm stress, hay kỷ niệm đáng nhớ) và viết theo yêu cầu. Bạn muốn mình chọn chủ đề nào?

Hy vọng sau bài viết này bạn đã nắm được tên các thứ trong tuần bằng tiếng Anh và cách viết tắt phổ biến, cùng cách ghi thứ, ngày, tháng cho chuẩn. Những chi tiết như Wednesday/Thu 4, Thursday/Thu 5, Friday, Saturday, Sunday và cách viết tắt (Wed., Thu./Thurs., Fri., Sat., Sun.) có thể tưởng phức tạp nhưng rất hữu ích khi giao tiếp, điền lịch hoặc đọc email. Bí quyết là lặp lại, dùng lịch tiếng Anh, làm flashcards và thực hành viết hàng ngày. Nếu còn thắc mắc hay muốn thêm ví dụ cụ thể, để lại bình luận — mình sẵn sàng giúp. Chúc bạn tiến bộ đều đặn!