Thứ Ba Tiếng Anh Gọi Là Gì

Bạn có khi nào bối rối khi cần nói ngày trong tuần hay tên tháng bằng tiếng Anh, nhất là khi đi du lịch, học tập hay làm việc với người nước ngoài? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách gọi Thứ 2 đến Chủ nhật và các tháng trong năm bằng tiếng Anh một cách dễ nhớ, kèm theo phát âm chuẩn và vài mẹo đơn giản để ghi nhớ nhanh. Mình sẽ trình bày từng mục rõ ràng, thân thiện, phù hợp cho người mới bắt đầu và những ai muốn ôn lại kiến thức cơ bản. Hãy cùng mình khám phá từng ngày và từng tháng nhé!

Thứ 2 Tiếng Anh Là Gì

Thứ Hai trong tiếng Anh gọi là Monday. Khi nói theo thứ tự, “thứ hai” còn có thể dịch là second hoặc viết tắt 2nd (the second). Ngoài ra bạn cũng gặp cụm “the second day” khi muốn nhấn mạnh thứ tự. Trong tuần có bảy ngày: Sunday, Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday.

Tên Monday bắt nguồn từ tiếng Latin dies Lunae (ngày Mặt Trăng), rồi chuyển sang tiếng Anh cổ Mon(an)dæg và dần thành “Monday” như ngày nay. Thứ Hai nằm giữa Chủ nhật và Thứ Ba. Ví dụ: “Bạn không ghét việc đi học lại vào thứ 2 sao?” tương đương “Don’t you hate going back to school on Monday?”

Từ thứ hai đến thứ sáu thường được gọi là weekday, còn thứ bảy và Chủ nhật là weekend. Khi nói ngày cụ thể bạn dùng “date”, ví dụ “It’s Monday, 14th September 2023” nghĩa là “Hôm nay là thứ 2, ngày 14 tháng 9 năm 2023.” Nên nhớ dùng “Monday” khi muốn nhắc ngay Thứ Hai.

Thứ 2 trong tiếng Anh là Monday

Thứ Ba Tiếng Anh Gọi Là Gì

Thứ Ba trong tiếng Anh gọi là Tuesday, thường viết tắt là Tue hoặc Tues và phát âm là /ˈtjuːzdeɪ/. Đây là ngày thứ ba trong tuần (third – 3rd), nằm giữa Monday (thứ 2) và Wednesday (thứ 4). Viết hoa chữ đầu khi nhắc tên ngày.

Nguồn gốc tên các ngày trong tiếng Anh liên quan tới các vị thần và hành tinh. Trong tiếng La-tinh, ngày thứ ba gọi là dies Martis, gắn với sao Hỏa (Mars). Ở Anh, tên Tuesday bắt nguồn từ vị thần Bắc Âu Tiw (Tyr) — phiên bản Germanic tương ứng với Mars.

Khi dùng trong câu, bạn nói “on Tuesday” để chỉ một hoạt động lặp lại, ví dụ: “She usually comes here on Tuesdays” (Cô ấy thường đến đây vào các ngày thứ ba). Viết tắt thường gặp là Tue hoặc Tues; trong danh sách tuần lễ: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday.

Thứ Ba trong tiếng Anh là Tuesday

Thứ 4 Tiếng Anh Là Gì

Thứ 4 trong tiếng Anh là Wednesday (viết tắt Wed). Bạn cũng có thể gặp từ “fourth” khi nói về thứ tự, ví dụ “the fourth day”, nhưng tên ngày chuẩn là Wednesday. Cách phát âm chuẩn là /ˈwenzdeɪ/, khá khác so với cách viết nên nhiều bạn mới học hay thấy lạ.

Các ngày trong tuần theo thứ tự là Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday. Khi nói về ngày cụ thể thường dùng giới từ “on”, ví dụ “on Wednesday”. Một câu đơn giản để luyện là: Hôm nay là Tuesday, vậy ngày mai sẽ là Wednesday.

Trong giao tiếp thân mật còn có biệt danh “hump day” để chỉ Wednesday (nghĩa là giữa tuần). Lưu ý viết hoa “Wednesday” khi là tên riêng. Nếu mới học, chỉ cần nhớ từ, cách đọc /ˈwenzdeɪ/ và dùng “on Wednesday” là đủ để tự tin nói về thứ 4 bằng tiếng Anh.

Thứ tư tiếng Anh là Wednesday bạn nhé

Thứ 5 Tiếng Anh Là Gì

Thứ 5 trong tiếng Anh là Thursday, phát âm /ˈθɜːzdeɪ/. Viết tắt thường gặp là Thu, Thurs hoặc THU. Lưu ý: khi nói “thứ năm” theo thứ tự thì là “fifth” (/fɪfθ/), còn khi nói ngày trong tuần thì dùng “Thursday”. Ví dụ: “Thursday is market day in this town.” = “Thứ Năm là ngày họp chợ ở thị trấn này.”

Nguồn gốc tên ngày khá thú vị: ở một số truyền thống ngày thứ năm liên quan tới các vị thần sấm như Jupiter/Jove hoặc Thor, nên tên ngày giữ dấu ấn văn hóa ấy. Các thứ trong tuần thường viết tắt MON, TUE, WED, THU, FRI, SAT, SUN; cách viết và phát âm giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ nhìn chung không khác nhiều.

Khi ghi ngày tháng bằng tiếng Anh, theo Anh-Anh thường viết ngày–tháng–năm (ví dụ: 5 October 2004 hoặc the fifth of October). Tháng 12 là December, viết tắt là Dec. Mẹo nhỏ: luyện phát âm /ˈθɜːzdeɪ/ và dùng vài câu ví dụ sẽ giúp nhớ nhanh hơn.

Thứ Năm trong tiếng Anh là Thursday

Thứ 6 Tiếng Anh Là Gì

Thứ Sáu trong tiếng Anh là Friday (phát âm /ˈfraɪdeɪ/), nằm giữa Thursday (Thứ Năm) và Saturday (Thứ Bảy). Các ngày trong tuần theo tiếng Anh gồm: Sunday, Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday. Khi nhắc tới ngày, thường dùng giới từ on, ví dụ: on Friday.

Tên “Friday” bắt nguồn từ ngôn ngữ Germanic; trong tiếng German cổ có từ “Frije-dagaz” và sau này trở thành Friday ở tiếng Anh. Trong tiếng La-tinh, ngày này liên quan đến “dies Veneris”, đặt theo tên nữ thần Venus — biểu tượng của tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại La Mã.

Khi nói về thứ sáu như thứ tự, “thứ sáu” còn có thể dịch là “sixth”, nhưng ý thường gặp nhất là Friday — ngày để nhiều người kết thúc tuần làm việc và chờ cuối tuần. Ví dụ: “Chúng tôi sẽ đến Paris vào cuối tuần, vào thứ 6” — “We will arrive in Paris on Friday.”

Friday là thứ sáu tiếng Anh bạn nhé

Thứ 7 Tiếng Anh Là Gì

Bạn hay hỏi “Thứ 7 tiếng Anh là gì?” Thứ bảy trong tiếng Anh gọi là Saturday, phát âm /ˈsætədeɪ/. Nếu muốn nói “thứ bảy” theo thứ tự thì dùng “seventh”. Tên Saturday xuất phát từ Saturn (Sao Thổ) — vị thần La Mã phụ trách trồng trọt; trong tiếng Latin ngày này gọi là dies Saturni.

Vị trí của Saturday nằm giữa Friday (thứ sáu) và Sunday (chủ nhật). Khi nói về ngày trong tuần, thường dùng giới từ “on” — ví dụ: on Saturday. Nhiều sự kiện giải trí và thể thao thường diễn ra vào thứ bảy, nên đây là ngày mọi người hay có kế hoạch tụ tập, xem trận đấu hoặc nghỉ ngơi.

Để nhớ nhanh: Saturday là tên ngày, seventh là thứ tự. Trong giao tiếp hàng ngày, chỉ cần nói “I’ll see you on Saturday” là đủ. Nếu học phát âm, nghe /ˈsætədeɪ/ nhiều lần sẽ quen tai hơn. Chúc bạn ghi nhớ dễ dàng và dùng đúng trong câu tiếng Anh nhé!

Thứ 7 tiếng Anh là Saturday ngày nghỉ cuối tuần

Chủ Nhật Tiếng Anh Là Gì

Chủ nhật trong tiếng Anh là Sunday (viết tắt Sun), phát âm /ˈsʌn.deɪ/. Chủ Nhật thường được xem là ngày cuối cùng trong tuần, sau thứ Bảy. Ví dụ: “Chúng tôi sẽ đến thăm dì và chú của tôi vào Chủ nhật” — “We will visit my aunt and uncle on Sunday.” Khi nói về ngày, bạn dùng “on Sunday”.

Bạn cũng nên biết cách nói chung về các ngày khác: Thứ Hai đến Thứ Sáu là weekdays (vào các ngày trong tuần: on weekdays), cuối tuần là weekends (on weekends). Một ví dụ báo chí: “Cựu bộ trưởng Bộ Năng lượng được bầu làm tổng thống hôm Chủ nhật” — “The former minister of energy was elected president on Sunday.” Câu giao tiếp hay dùng: “Are you free/busy on Saturday/Sunday?” (Bạn có rảnh/bận vào thứ Bảy/Chủ nhật không?).

Ngoài ra, học tên các ngày theo thứ tự sẽ giúp bạn nhớ nhanh: Sun, Mon, Tue, Wed, Thu, Fri, Sat. Lưu ý phát âm những từ như Wednesday (thứ Tư) có chữ không phát âm, chỉ đọc “Wenzday”. Hãy luyện nói và dùng các ví dụ thực tế để nhớ lâu hơn.

Chủ Nhật Tiếng Anh là Sunday

Hy vọng đoạn viết ngắn này đã giúp bạn ghi nhớ tên các thứ trong tuần — Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday — và các tháng bằng tiếng Anh một cách rõ ràng. Việc học ngôn ngữ sẽ dễ hơn nếu bạn áp dụng vào thực tế: ghi lịch, nhẩm khi xem lịch, hoặc làm flashcard để ôn đều. Hãy kiên nhẫn luyện tập mỗi ngày, bắt đầu từ những câu nhỏ và dần mở rộng. Nếu bạn muốn, mình có thể gửi bảng tổng hợp, mẹo ghi nhớ hoặc bài tập ngắn để luyện. Chúc bạn học vui, tiến bộ nhanh và tự tin dùng tiếng Anh trong mọi tình huống!