Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Bạn có bao giờ tự hỏi những từ như “khuôn mặt”, “cạch mặt”, “mắt”, “tai”, “cái miệng”, “tay” hay thậm chí “mặc” trong tiếng Anh nói thế nào không? Bài viết này sẽ lần lượt giải thích từng từ một cách rõ ràng, dễ hiểu, kèm phát âm và ví dụ ngắn để bạn dễ nhớ và dùng đúng ngữ cảnh. Mình sẽ chỉ ra cách dịch phổ biến, cách dùng trong câu thông dụng và vài mẹo ghi nhớ nhanh — phù hợp cho người mới học lẫn những ai muốn củng cố vốn từ. Cùng bắt đầu để nói chuẩn và tự tin hơn nhé!
Khuôn mặt trong tiếng Anh là “face” (danh từ, /feɪs/). Khuôn mặt là hình dáng mặt của một người — một trong những bộ phận đầu tiên ta chú ý khi gặp ai đó. Từ liên quan còn có shape, block, mold; “mặt” đôi khi dịch là part, aspect, surface; “khuôn khổ” = framework; “diện tích bề mặt” = area; “có mặt” = present.
Về cách miêu tả hình dạng, bạn thường gặp Round face (khuôn mặt tròn), Oval face (mặt trái xoan), Ugly face (khuôn mặt xấu xí). Ngoài ra còn có diamond (mặt hình hột xoài), heart (mặt hình trái tim), inverted triangle (mặt tam giác ngược). Ví dụ mẫu: “Anh ta giấu khuôn mặt xấu xí của mình.” → “He hid his ugly face.”
Những từ vựng về bộ phận trên khuôn mặt rất hữu dụng: hair (tóc), part (ngôi rẽ tóc), sideburns (tóc mai), forehead (trán), eyelash (lông mi), eye (mắt), freckle (tàn nhang), nose (mũi). Học theo hình ảnh và luyện phát âm sẽ dễ nhớ hơn — đừng lo, cứ luyện dần là tiến bộ.
Bạn thường nghe “Cạch mặt” tiếng Anh là gì, đúng không? Từ dùng phổ biến nhất là give someone the cold shoulder (lảng tránh, phớt lờ). Ngoài ra còn có to ignore, to cut somebody off. Những động từ trang trọng hơn là estrange hoặc alienate, nhưng trong giao tiếp hàng ngày people hay dùng give the cold shoulder.
Về nghĩa, cạch mặt là giữ khoảng cách, tránh tiếp xúc hoặc giao tiếp với người kia — thường để né va chạm, giận dỗi hoặc làm rõ ranh giới. Có thể là im lặng hoặc không trả lời tin nhắn. Ví dụ: “She gave him the cold shoulder.”
Khi dùng tiếng Anh, chọn từ tùy ngữ cảnh: casual nhất là give the cold shoulder hoặc to ignore; muốn mạnh hơn thì dùng to ostracize, to alienate hoặc to estrange. Đừng nhầm với chạm mặt (meet someone) vì nghĩa khác. Hy vọng mấy ví dụ này giúp bạn, cần mình giải thích thêm cứ hỏi nhé!

Xin chào các bạn! Trong tiếng Anh, “mắt” thường được dịch là eye; các từ chuyên ngành còn có ocular, ophthalmic. Những từ liên quan gồm cross-eyed (mắt lác), eye socket (hốc mắt), eyeglasses (kính mắt), eyelid (mí mắt). Từ eyes /aɪz/ thường ở dạng số nhiều vì chúng ta có một đôi mắt.
Miêu tả mắt có nhiều từ phong phú: beady (mắt tròn và sáng), almond eyes (mắt hạnh nhân), big eyes (mắt to), blue eyes (mắt xanh), boss‑eyed (mắt chột), brown (mắt nâu). Đôi mắt còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ thú vị. Ví dụ mẫu: “As far as the eye could see, there was nothing but a field of wheat.”
Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ, có nhiều video và bài học dạy 10 từ vựng về mắt, kèm phát âm và ví dụ. Ví dụ câu tiếng Việt “Hầu như ngày nào cũng vậy, cứ đến 11 giờ đêm là anh ấy nhắm mắt đi ngủ.” có thể dịch là “Almost every night at eleven he closes his eyes to sleep.” Chúc bạn học vui!

Từ “tai” trong tiếng Anh thường được dịch là ear, nhưng tuỳ ngữ cảnh còn có thể là accident (tai nạn) hoặc calamity/disaster (tai họa). Một số từ liên quan bạn nên biết: loa tai = concha, ráy tai = earwax. Những bản dịch hàng đầu cho “tai” thường là ear, accident, calamity — nên chú ý ngữ cảnh khi dịch.
Nói về bộ phận, tai (ear) là cơ quan ở hai bên đầu giúp nghe; earlobe là dái tai, eardrum là màng nhĩ, earwax là ráy tai. Ví dụ: “Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.” Khi đặt “ear” vào các cụm từ khác nhau, nó có thể tạo ra nhiều nghĩa mới, nên học cả từ ghép và ví dụ.
Nếu bạn dạy bé tập đọc hay học từ vựng, hãy dùng hình ảnh minh hoạ và câu mẫu để nhớ nhanh. Công cụ dịch như Google Translate hữu ích, nhưng tốt nhất là học từ trong ngữ cảnh để biết khi nào “tai” là ear, khi nào là accident hay calamity.

Xin chào các bạn nhỏ của Oh Vui Kids! Hôm nay chúng mình cùng học về từ “miệng” trong tiếng Anh. Từ phổ biến nhất là mouth (phát âm /maʊθ/), ngoài ra tùy ngữ cảnh còn có jaw hay nozzle. “Miệng” không chỉ là bộ phận trên mặt mà còn có những nghĩa khác như miệng cống (manhole).
Miệng là phần nằm trên khuôn mặt, dùng để nhai, nói và hỗ trợ thở. Một số cụm từ liên quan các bạn nên biết: bằng miệng = orally, súc miệng = gargle, bịt miệng = gag/respirator. Khi dịch từ “miệng”, hãy chú ý ngữ cảnh để chọn từ tiếng Anh cho đúng nhé.
Ví dụ câu: “Ngay khi anh mở miệng, Tiffany bắt đầu cười.” — “As soon as he opened his mouth, Tiffany began to laugh.” Ngoài ra các bạn có thể học thêm tên các bộ phận khác: eyebrow – lông mày, eye – mắt, nose – mũi, mouth – miệng, chin – cằm, arm – cánh tay, hand – bàn tay.

Tay trong tiếng Anh có thể dịch là hand (bàn tay) hoặc arm (cánh tay), tùy ngữ cảnh; đôi khi còn gặp từ manual khi nói đến làm bằng tay. Các phần cơ thể cơ bản để tham khảo là: Head (đầu), Neck (cổ), Torso (phần thân), Arm (tay), Leg (chân). Những bản dịch này rất hữu dụng khi học từ vựng cơ thể.
Ngoài ra có nhiều từ liên quan như nách = armpit, cẳng tay = forearm, băng tay = armband. Cụm “tay trong tay” dịch là hand in hand (trạng từ), ví dụ: John và Mary luôn đi bên nhau tay trong tay — John and Mary always walk hand in hand. Dịch nhanh có thể tham khảo Google Translate nhưng nên kiểm tra ngữ cảnh.
Về chi tiết bàn tay: hand (bàn tay), palm (lòng bàn tay), nail (móng). Tên các ngón: 1. ngón cái = thumb, 2. ngón trỏ = index finger, 3. ngón giữa = middle finger, 4. ngón nhẫn = ring finger, 5. ngón út = little finger (còn gọi là pinky). Nếu muốn luyện phát âm và giao tiếp, bạn có thể tham gia cộng đồng “Học phát âm tiếng Anh cùng MoonESL” trên Facebook để trao đổi thêm.
“Mặc” đơn giản là có cái gì đó trên người như quần áo hay trang trí. Trong tiếng Anh, động từ phổ biến là wear (/weər/) — cũng có danh từ wear — còn dress, clothe cũng dịch được. Một số thành tố khác: “mặc dù” = despite, “mặc sức” = freely, “mặc kệ” = leave alone/neglect. Ví dụ: “Tom nói điều gì đó thô thiển về cách ăn mặc của Mary.” ↔ “Tom said something rude about the way Mary dresses.”
Hai từ hay gây nhầm là put on và wear. Put on là hành động mặc vào (put on a coat = khoác áo vào), còn wear diễn tả trạng thái đang mặc (I wear a coat = tôi đang mặc áo khoác). Ví dụ tiếng Anh: She put on a jacket. / She often wears that jacket.
Một vài từ vựng giao tiếp hữu ích: well-dressed (ăn mặc đẹp), slovenly (ăn mặc cẩu thả), disheveled (đầu tóc rối bù), unkempt (nhếch nhác). Tên áo: jacket /ˈdʒæk.ɪt/ (áo khoác ngắn), coat /koʊt/ (áo khoác), trench coat /ˈtrentʃ ˌkoʊt/ (áo khoác dáng dài), vest /vest/ (áo gilê). Học theo ví dụ và đối chiếu put on/wear sẽ giúp nhớ nhanh hơn.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm rõ các từ tiếng Anh cơ bản liên quan đến cơ thể và hành động mặc: face (khuôn mặt), cheek (cạnh mặt/ má), eye (mắt), ear (tai), mouth (miệng), hand (tay) và wear/make/put on cho “mặc” tùy ngữ cảnh. Những từ này tuy đơn giản nhưng rất hữu dụng trong giao tiếp hàng ngày — hãy luyện nghe, nói và lồng chúng vào câu đơn giản để nhớ lâu hơn. Đừng ngại sai, bởi sai mới sửa được. Nếu bạn muốn mình gửi thêm bài tập nhỏ hoặc ví dụ câu, cứ nói nhé — mình rất vui được đồng hành cùng bạn trên hành trình học tiếng Anh.