Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Khi học tiếng Anh, nắm chắc tên tháng, các ngày trong tuần và cách viết ngày tháng là bước nền tảng nhưng cực kỳ thiết thực — từ đặt vé máy bay, viết email công việc đến ghi nhật ký cá nhân. Bài viết này sẽ dẫn bạn qua tất cả điều đó một cách rõ ràng và dễ nhớ: từ danh sách 12 tháng và các ngày trong tuần, đến các quy tắc viết ngày tháng trong tiếng Anh, cách viết tắt thông dụng, và chú ý đặc biệt về cách viết tắt tháng 2, tháng 4 và tháng 12. Hãy cùng mình khám phá từng phần, để bạn tự tin dùng ngày tháng trong mọi tình huống hàng ngày.
Tháng trong tiếng Anh bắt đầu với January (Jan), lấy tên từ Janus hay Januarius — vị thần hai mặt tượng trưng cho quá khứ và tương lai, nên phù hợp làm khởi đầu của năm. Có 12 tháng: January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December. Lưu ý chữ cái đầu viết hoa.
Cách viết và đọc ngày tháng cũng khác nhau: ở Mỹ thường dùng Month/Day/Year — ví dụ July 4, 2025 (07/04/2025), còn ở Anh và nhiều nước khác là Day/Month/Year. Khi đọc người Anh hay nói “on July the fourteenth”. Dùng giới từ in với tháng và on với ngày; nắm rõ giúp viết thư, điền biểu mẫu chuẩn.
Trước thời Julius Caesar lịch La Mã chỉ có 10 tháng và khởi đầu từ March, nên September, October, November, December từng là tháng thứ 7–10 theo lịch đó. April xuất phát từ Latin Aprilis, liên quan mùa cây cỏ đâm chồi và đôi khi từng gọi là Eastermonab. Hiểu nguồn gốc tên tháng giúp bạn nhớ và phát âm chính xác hơn.

Khi học các ngày trong tiếng Anh, phát âm đúng các con số trong năm là kỹ năng cơ bản bạn cần nắm. Các ngày thường được đọc bằng số thứ tự, ví dụ October 5, 2004 đọc là “October fifth, two thousand four”. Lưu ý 11, 12, 13 là ngoại lệ vẫn đọc bằng -th.
Về cách viết, khi rút gọn ngày tháng ta nối số đếm với hậu tố: 1st (first), 2nd (second), 3rd (third) còn từ 4 trở đi thêm -th: 4th, 5th… Khi muốn nói thứ hai hàng tuần bạn dùng “every Monday” hoặc “Mondays”, cách này áp dụng tương tự cho các ngày khác.
Các thứ trong tuần bắt đầu từ Sunday (Chủ nhật) rồi Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday đến Saturday. Tên các ngày còn mang dấu tích lịch sử: Wednesday xuất phát từ “dies Mercurii” và “Woden’s day”; Thursday từ “dies Jovis” kết hợp với truyền thuyết Thor, nên mới thành “Thursday”. Hãy luyện nghe và viết thường xuyên để nhớ.

Tiêu chuẩn quốc tế khuyên nên viết theo định dạng năm-tháng-ngày (YYYY-MM-DD) để tránh nhầm lẫn; ví dụ cả người Úc và người Mỹ đều có thể ghi 2019/02/03. Khi viết bằng số, hãy chú ý rằng thứ tự ngày, tháng, năm còn phụ thuộc vào từng vùng dùng tiếng Anh.
Ở Anh (UK) thường ghi ngày-tháng-năm: 6 September 2024 (không cần dấu phẩy). Ở Mỹ là tháng-ngày-năm và thường có dấu phẩy trước năm, ví dụ Tuesday, October 6, 2020. Khi đọc, người Anh hay nói “the 6th of September”, còn người Mỹ thường nói “October 6th.”
Khi đọc ngày bằng tiếng Anh, ta dùng số thứ tự: 1st, 2nd, 3rd rồi -th từ 4 trở đi. Tên tháng có thể viết tắt bằng ba chữ cái đầu, trừ May, June, July. Dùng giới từ on với các ngày trong tuần. Đọc năm có hai cách cơ bản (ví dụ 1999: nineteen ninety-nine; 2024: twenty twenty-four).

Viết tắt ngày tháng trong tiếng Anh khá đơn giản và rất hữu ích khi ghi nhanh: ngày trong tháng đọc bằng số thứ tự (ordinal numbers) như first, second, third, và khi viết ta thêm hậu tố st, nd, rd, th — 1st, 2nd, 3rd, 4th… Mẹo dễ nhớ: “st” cho 1, 21, 31; “nd” cho 2, 22; “rd” cho 3, 23; còn lại dùng “th”.
Cần nắm tên các tháng và cách viết tắt: January (Jan), February (Feb), March (Mar), April (Apr), May, June (Jun), July (Jul), August (Aug), September (Sep), October (Oct), November (Nov), December (Dec). Viết tắt thường lấy ba chữ cái đầu, rất phổ biến trên lịch, email và ghi chú nhanh.
Về định dạng: Anh-Anh hay dùng DD/MM/YYYY (ví dụ 10/10/2025) và khi đọc có thể nói “the tenth of October”; Mỹ dùng MM/DD/YYYY (October 10, 2025) và nói “October tenth”. Ngoài ra chuẩn ISO (YYYY-MM-DD, ví dụ 2025-10-10) thường dùng trong công nghệ và hồ sơ chính thức.

Tháng 2 trong tiếng Anh là February, thường viết tắt là Feb. Trong giao tiếp hàng ngày và trên lịch, mình hay thấy “Feb” vì ngắn gọn, dễ nhận diện. Phát âm thông dụng là /ˈfebruəri/ hoặc /ˈfebrəri/, nhưng khi viết tắt thì chỉ cần để “Feb” và viết hoa chữ F.
Tất cả 12 tháng thường có dạng viết tắt chuẩn: Jan, Feb, Mar, Apr, May, Jun, Jul, Aug, Sep (hoặc Sept), Oct, Nov, Dec. Một vài tháng như May thường để nguyên vì đã ngắn, còn June có thể thấy dưới dạng Jun. Tùy style guide bạn dùng (ví dụ email, báo cáo, hay bài thi) mà chọn viết đầy đủ hay viết tắt.
Nguồn gốc tên February liên quan đến lễ hội “Februa” của người La Mã, gắn với nghi thức thanh tẩy. Ngoài ra, tháng 2 là tháng ngắn nhất trong năm, có 28 ngày thường và 29 ngày vào năm nhuận, nên khi ghi ngày bạn nhớ kiểm tra năm nhé.
Lời khuyên nhỏ: trong văn bản chính thức hãy ưu tiên viết đầy đủ “February”, còn khi ghi nhanh, làm lịch hay thông báo nội bộ thì “Feb” hoàn toàn phù hợp, rõ ràng và thân thiện.

Tháng 4 trong tiếng Anh là April (viết tắt Apr.), là tháng thứ tư trong hệ dương lịch và có 30 ngày. Tên “April” bắt nguồn từ tiếng Latin Aprilis, mang ý nghĩa nảy mầm, vì vậy người ta thường liên tưởng tháng này với mùa xuân, khi cây cối đâm chồi và hoa lá khoe sắc.
Người La Mã xưa xem tháng Martius (March) là thời điểm thích hợp cho hoạt động quân sự và thường tổ chức lễ hội vào tháng 3 để tôn vinh vị thần Mars, nhưng khi tiếng Latin phát triển, April vẫn giữ nét tượng trưng cho sự sinh sôi. Trong tiếng Anh cổ, April đôi khi còn được gọi là Eastermonab (tháng Phục sinh).
Về cách dùng tiếng Anh, mình thường nói in April khi nhắc đến tháng nói chung, hoặc last April để chỉ tháng 4 năm ngoái. Ví dụ: “I haven’t seen her since last April.” Hay: “The football season is from September to April.” April vừa là tên tháng vừa gợi cảm giác tươi mới và tái sinh.

Tháng trong tiếng Anh là month. Một vài viết tắt hay gặp: Sep cho September (tháng 9), Feb cho February (tháng 2). Tháng 12 là December, viết tắt Dec. Dù là tháng cuối năm, tên December bắt nguồn từ chữ Latin decem nghĩa là “mười”, giống như November (novem = chín).
Người ta thường nói tháng 11 và 12 đại diện cho sự mới mẻ và kết quả của những nỗ lực trước đó. Những người sinh vào hai tháng này thường được ví như mang tinh thần mới mẻ của mùa. Học thuộc tên các tháng rất hữu ích khi giao tiếp; nhớ viết hoa chữ cái đầu.
Trong giao tiếp, December thường dùng trong câu như: They’re getting married in December. Hoặc The river usually ices over in December. Để nhớ lâu, bạn có thể học qua câu ví dụ, luyện đọc và viết tắt Dec khi cần, rồi dần nắm được thứ tự và cách ghi ngày tháng tiếng Anh.

Hy vọng sau bài viết này bạn đã nắm vững tên các tháng và ngày trong tiếng Anh, cách viết đúng và các cách viết tắt thông dụng — từ đặc điểm của tháng 2 ngắn ngày đến cách viết đầy đủ của tháng 4 hay tháng 12. Những kiến thức nhỏ nhưng thiết thực này giúp bạn tự tin khi ghi lịch, viết email hay đọc tài liệu. Hãy luyện tập bằng cách viết lịch hàng tuần, dùng flashcard hoặc ghi chú ngay trên điện thoại. Nếu còn thắc mắc hoặc muốn bài tập thực hành, để lại bình luận — mình sẵn sàng đồng hành cùng bạn!